2,4-Dichlorobenzyl Alcohol (DCBA): Hoạt Chất Đa Năng Trong Y Học Và Mỹ Phẩm
Cập nhật ngày: 02/04/2025
2,4-Dichlorobenzyl Alcohol (DCBA) là một hợp chất hữu cơ được ứng dụng rộng rãi trong y học, mỹ phẩm và công nghiệp nhờ khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và gây tê cục bộ. Được biết đến như thành phần chính trong các viên ngậm trị đau họng như Strepsils®, DCBA đã chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc, cơ chế hoạt động, ứng dụng thực tiễn và những lưu ý khi sử dụng hoạt chất này.
DCBA (Công thức: C₇H₆Cl₂O) là dẫn xuất của benzyl alcohol, với hai nguyên tử clo ở vị trí 2 và 4 trên vòng benzen. Hợp chất này tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, dễ tan trong nước và ethanol, có khối lượng phân tử 177.02 g/mol 35.
Nhiệt độ nóng chảy: 55–58°C.
Điểm sôi: 150°C ở 25 mmHg.
Độ ổn định: Bền ở pH 4–10, không bị phân hủy ở nhiệt độ phòng 3.
DCBA ức chế vi khuẩn và nấm bằng cách biến tính protein của tế bào, dẫn đến phá vỡ màng tế bào và ức chế quá trình trao đổi chất. Ví dụ:
E. coli: Tiêu diệt ở nồng độ 5000 ppm trong 0.5 phút.
Staphylococcus aureus: Ức chế ở 2000 ppm sau 10 phút 3.
DCBA tác động lên kênh natri, làm giảm dẫn truyền xung thần kinh, từ đó giảm đau họng nhanh chóng. Hiệu ứng gây tê xuất hiện sau 1–5 phút và kéo dài đến 2 giờ 56.
Mặc dù DCBA có hiệu quả hạn chế với một số virus như rhinovirus, nghiên cứu cho thấy nó kết hợp tốt với amylmetacresol (AMC) để tăng hiệu quả kháng virus, đặc biệt trên virus cúm A và SARS-CoV 16.
Viên ngậm trị đau họng: DCBA là thành phần chính trong Strepsils®, giảm đau và sưng họng sau 5 phút, hiệu quả kéo dài 2 giờ 26.
Chất sát khuẩn đường hô hấp: Dùng trong nước súc miệng, siro ho với nồng độ 0.05–0.15% 3.
Giảm đau họng sau phẫu thuật: Nghiên cứu trên 245 bệnh nhân cho thấy DCBA giảm 36% độ nghiêm trọng của đau họng trong 30 phút sau phẫu thuật 6.
Chất bảo quản: DCBA ức chế nấm và vi khuẩn trong kem dưỡng da, sữa tắm với nồng độ 0.05–0.5% 3.
Sản phẩm chăm sóc chân: Dùng trong kem trị nấm da chân do khả năng tiêu diệt dermatophytes 3.
Chất khử trùng: Ứng dụng trong chất tẩy rửa gia dụng và công nghiệp để ngăn ngừa nhiễm khuẩn 3.
An toàn: LD50 trên chuột là 3000 mg/kg, được đánh giá là ít độc 3.
Phổ rộng: Hiệu quả trên cả vi khuẩn Gram (+), Gram (-), nấm men và nấm mốc 35.
Không gây kích ứng da: Ở nồng độ ≤2.5%, DCBA an toàn cho da nhạy cảm 3.
Kích ứng tại chỗ: Nồng độ ≥5% có thể gây kích ứng da hoặc mắt 3.
Hiệu quả kháng virus hạn chế: DCBA đơn lẻ không hiệu quả với một số chủng virus như HRV8 1.
Viên ngậm: 1–2 viên mỗi 2–3 giờ, tối đa 12 viên/ngày 2.
Kem bôi da: 0.5% cho vùng da tổn thương, tránh tiếp xúc với niêm mạc 3.
Phụ nữ mang thai: Cần tham vấn bác sĩ do thiếu dữ liệu an toàn.
Người dị ứng clo: Tránh sử dụng sản phẩm chứa DCBA 5.
Kết hợp với polymer kháng virus: Như carrageenan để tăng hiệu quả chống virus 1.
Công nghệ nano: Bao bọc DCBA trong liposome để tăng khả năng thẩm thấu qua da 5.
Ứng dụng trong điều trị ung thư: Nghiên cứu sơ bộ về khả năng ức chế tế bào ung thư vú 5.
2,4-Dichlorobenzyl Alcohol (DCBA) là hoạt chất linh hoạt, kết hợp giữa khả năng kháng khuẩn, gây tê và an toàn cao. Từ viên ngậm trị đau họng đến kem dưỡng da, DCBA đã khẳng định vị thế trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ liều lượng và lựa chọn sản phẩm từ thương hiệu uy tín để tối ưu hiệu quả. Xu hướng tương lai tập trung vào cải tiến công thức và mở rộng ứng dụng trong y sinh học.
Tài Liệu Tham Khảo:
Thông tin hóa học & độc tính 35.
Hiệu quả lâm sàng trong viên ngậm 26.
Ứng dụng công nghiệp & mỹ phẩm 3.
Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo. Tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng.