Thuốc da liễu
Trong hệ thống danh mục MIMS... Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Thuốc da liễu

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, nhóm Thuốc da liễu (Dermatologicals) là một phân mục lớn, được chia nhỏ dựa trên tác dụng dược lý và mục đích điều trị các bệnh lý về da.
Dưới đây là các phân nhóm chính theo cách phân loại của MIMS:
 
1. Thuốc kháng nấm dùng ngoài (Topical Antifungals)
Dùng điều trị nấm da, nấm móng, lang ben:
  • Dẫn xuất Imidazole: Clotrimazole, Ketoconazole, Miconazole.
  • Nhóm Allylamine: Terbinafine.
  • Các thuốc khác: Nystatin, Amorolfine (sơn móng tay trị nấm).
 
2. Thuốc kháng sinh và kháng khuẩn dùng ngoài (Topical Antibiotics)
Dùng cho các trường hợp nhiễm trùng da, vết thương hở hoặc mụn mủ:
  • Kháng sinh: Acid fusidic (Fucidin), Mupirocin (Bactroban), Neomycin, Erythromycin.
  • Chất sát khuẩn: Povidone-iodine, Chlorhexidine, Silver sulfadiazine (dùng cho bỏng).
 
3. Thuốc trị mụn trứng cá (Acne Treatment Preparations)
Bao gồm cả thuốc bôi tại chỗ và thuốc uống:
  • Thuốc bôi: Benzoyl peroxide, Adapalene, Tretinoin, Acid azelaic.
  • Thuốc uống: Isotretinoin (MIMS luôn có cảnh báo nghiêm ngặt về nguy cơ gây quái thai).
 
4. Thuốc Corticosteroid dùng ngoài (Topical Corticosteroids)
Phân loại theo độ mạnh từ nhẹ đến rất mạnh để điều trị viêm da, chàm (eczema), vảy nến:
  • Loại nhẹ: Hydrocortisone.
  • Loại trung bình: Triamcinolone, Betamethasone valerate.
  • Loại mạnh/Rất mạnh: Clobetasol propionate, Fluocinolone.
  • Dạng phối hợp: Corticoid kết hợp với kháng sinh hoặc kháng nấm.
 
5. Thuốc trị vảy nến và dày sừng (Psoriasis & Keratolytics)
  • Dẫn xuất Vitamin D: Calcipotriol.
  • Nhóm Retinoid: Tazarotene.
  • Thuốc bạt sừng: Acid salicylic (tẩy tế bào chết, trị mụn cóc, chai chân).
 
6. Thuốc trị ghẻ và chấy rận (Scabicides & Pediculicides)
  • Permethrin, Benzyl benzoate, Lindane.
 
7. Thuốc ức chế miễn dịch tại chỗ (Topical Immunomodulators)
Dùng cho viêm da cơ địa khi không đáp ứng với Corticoid:
  • Tacrolimus (Protopic), Pimecrolimus.
 
8. Thuốc bảo vệ da và làm dịu da (Emollients & Skin Protectives)
  • Kem dưỡng ẩm, Urea, Zinc oxide (chống hăm tã), các loại dầu khoáng giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da.
 
9. Các nhóm khác
  • Thuốc trị nám/sạm da: Hydroquinone, Acid tranexamic (dạng bôi).
  • Thuốc trị rụng tóc: Minoxidil (dạng xịt/dung dịch).
  • Chống nắng: Các màng lọc tia UVA/UVB.
Lưu ý khi tra cứu MIMS 2026:
  • Dạng bào chế: MIMS phân biệt kỹ giữa dạng Cream (thấm nhanh), Ointment (thuốc mỡ – giữ ẩm tốt, dùng cho da khô/vảy nến) và Gel (dùng cho da dầu/mụn).
  • Tác dụng phụ: Các thuốc Corticoid bôi lâu ngày được cảnh báo gây teo da, rạn da và giãn mạch.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo