Acetazolamide là một hoạt chất thuộc nhóm ức chế enzyme carbonic anhydrase, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý như tăng nhãn áp, động kinh, say độ cao và phù do suy tim. Thuốc có nguồn gốc từ sulfonamide, được FDA Hoa Kỳ phê duyệt từ năm 1953 và hiện nằm trong danh mục thuốc thiết yếu của WHO.
Dạng bào chế:
Viên nén: 125 mg, 250 mg.
Viên nang phóng thích kéo dài: 500 mg.
Dung dịch tiêm: 500 mg/5 ml 110.
Thuốc được kê đơn và quản lý chặt chẽ do tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ và tương tác phức tạp.
Acetazolamide làm giảm sản xuất thủy dịch trong mắt đến 50–60%, từ đó hạ nhãn áp hiệu quả. Được chỉ định cho:
Glôcôm góc mở: Dùng ngắn ngày kết hợp thuốc co đồng tử.
Glôcôm góc đóng cấp: Hỗ trợ trước phẫu thuật.
Thuốc giúp giảm đau đầu, chóng mặt, buồn nôn khi leo núi trên 3.048 mét. Nên uống 1–2 ngày trước khi lên cao và tiếp tục trong 48 giờ sau khi đạt độ cao.
Kết hợp với thuốc chống động kinh khác để kiểm soát cơn co giật, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ tuổi.
Acetazolamide có tác dụng lợi tiểu nhẹ, giúp thải bớt dịch ứ đọng trong cơ thể.
Acetazolamide ức chế enzyme carbonic anhydrase, ngăn chuyển hóa CO₂ và nước thành ion bicarbonate và hydrogen. Điều này dẫn đến:
Giảm sản xuất thủy dịch trong mắt, hạ nhãn áp.
Kiềm hóa nước tiểu, tăng thải bicarbonate, natri, kali qua thận.
Toan chuyển hóa máu, giúp tăng oxy hóa mô và thích nghi nhanh với độ cao.
Chỉ định:
Glôcôm góc mở, góc đóng cấp.
Động kinh (kết hợp thuốc khác).
Say độ cao, phù do suy tim.
Liệt chu kỳ do hạ kali.
Chống chỉ định:
Dị ứng sulfonamide.
Suy gan, suy thận nặng.
Bệnh Addison, nhiễm toan chuyển hóa.
Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng đầu).
Người lớn:
Glôcôm góc mở: Uống 250 mg/lần, 1–4 lần/ngày.
Glôcôm cấp: Tiêm tĩnh mạch 500 mg, lặp lại sau 2–4 giờ nếu cần.
Trẻ em: 8–30 mg/kg/ngày, chia 3 lần.
Dự phòng: Uống 125–250 mg mỗi 6–12 giờ, bắt đầu trước 1–2 ngày khi leo núi.
Viên nang phóng thích: 500 mg/12–24 giờ.
Người lớn: 375–1000 mg/ngày, chia 4 lần.
Trẻ em: Tối đa 750 mg/ngày.
Thường gặp: Đắng miệng, chán ăn, mệt mỏi, tiểu nhiều.
Ít gặp: Hạ kali máu, dị cảm, buồn nôn, sỏi thận.
Hiếm gặp: Giảm bạch cầu, phát ban da (hội chứng Stevens-Johnson), rối loạn nhịp tim.
Lưu ý: Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện phản ứng dị ứng (sưng mặt, khó thở).
Thuốc lợi tiểu, corticosteroid: Tăng nguy cơ hạ kali máu.
Aspirin, salicylate: Tăng độc tính do giảm thải trừ qua thận.
Digitalis: Tăng nguy cơ loạn nhịp tim.
Thuốc hạ đường huyết: Giảm hiệu quả điều trị.
Dùng với thức ăn: Giảm kích ứng dạ dày, che dấu vị đắng bằng sirô.
Theo dõi điện giải: Bổ sung kali qua thực phẩm (chuối, nước cam) nếu cần.
Tránh ánh nắng: Thuốc làm tăng nhạy cảm với tia UV.
Thận trọng với người già: Dễ gặp tác dụng phụ do chức năng thận suy giảm.
Không tự ý ngừng thuốc: Nguy cơ tái phát triệu chứng hoặc biến chứng.
Acetazolamide là thuốc đa năng nhưng đòi hỏi sử dụng đúng chỉ định và theo dõi y tế chặt chẽ. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ liều lượng, khai báo tiền sử bệnh và tránh tương tác thuốc nguy hiểm. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo. Không tự ý dùng thuốc mà không có chỉ định từ bác sĩ.