– Tên gọi: Axit Citric (Citric Acid).
– Công thức hóa học: C₆H₈O₇.
– Đặc điểm:
– Là axit hữu cơ yếu, có vị chua đặc trưng.
– Tồn tại ở dạng tinh thể màu trắng, dễ tan trong nước.
– Nhiệt độ nóng chảy: ~153°C.
– Độ pH: Khoảng 2.2 (ở nồng độ 1%).
– Tự nhiên: Có trong trái cây họ cam quýt (chanh, cam, bưởi), dứa, dâu tây.
– Công nghiệp: Sản xuất bằng phương pháp lên men vi sinh sử dụng nấm mốc *Aspergillus niger* từ nguồn carbohydrate (mía, củ cải đường).
– Chất bảo quản: Kéo dài thời hạn sử dụng của đồ hộp, nước ép.
– Tạo vị chua: Dùng trong nước ngọt, kẹo, mứt.
– Điều chỉnh pH: Ổn định độ acid trong sản phẩm sữa, bánh.
– Chống oxy hóa: Giữ màu tươi cho rau quả đóng hộp.
– Chất tẩy rửa: Thành phần trong nước rửa chén, chất tẩy cặn vôi.
– Mỹ phẩm: Điều chỉnh pH trong kem dưỡng da, serum.
– Dược phẩm: Sản xuất viên sủi, thuốc bổ sung khoáng chất (citrate canxi, citrate kali).
– Chống đông máu: Dùng trong túi máu bảo quản.
– Hỗ trợ tiêu hóa: Kích thích bài tiết dịch vị dạ dày.
– Quy trình lên men:
1. Nấm *Aspergillus niger* được nuôi cấy trong môi trường giàu đường (glucose).
2. Thu sinh khối và tách chiết axit citric từ dịch lên men.
3. Kết tinh và tinh chế thành dạng bột.
– Ưu điểm: Hiệu suất cao, giá thành thấp, thân thiện môi trường.
– An toàn thực phẩm:
– Liều lượng an toàn: ≤ 1% trong sản phẩm (theo FDA).
– Tiêu thụ quá mức gây đau dạ dày, hỏng men răng.
– Công nghiệp:
– Đeo găng tay, kính bảo hộ khi tiếp xúc trực tiếp (tránh kích ứng da/mắt).
– Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm.
– Axit Citric vs. Axit Ascorbic (Vitamin C):
– Axit citric: Tạo vị chua, bảo quản thực phẩm.
– Axit ascorbic: Chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch.
– Giá tham khảo: ~2–5 USD/kg (tùy độ tinh khiết).
– Nhà sản xuất lớn: Jungbunzlauer (Thụy Sĩ), Cargill (Mỹ), TTCA (Trung Quốc).
Kết luận:
Axit citric là hợp chất linh hoạt, ứng dụng rộng rãi từ thực phẩm đến công nghiệp. Sử dụng đúng liều lượng và tuân thủ hướng dẫn an toàn giúp phát huy tối đa hiệu quả mà không gây rủi ro sức khỏe. 🍋