– Nhóm thuốc: Kháng sinh nhóm Fusidanes.
– Nguồn gốc: Chiết xuất từ nấm *Fusidium coccineum*.
– Dạng bào chế:
– Kem/Thuốc mỡ bôi ngoài da (2%).
– Viên nén (250mg, 500mg).
– Dạng tiêm truyền (hiếm dùng).
– Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào yếu tố kéo dài G (EF-G) trên ribosome, ngăn cản quá trình dịch mã.
– Phổ tác dụng:
– Hiệu quả với vi khuẩn Gram dương: *Staphylococcus aureus* (kể cả MRSA), *Streptococcus spp.*.
– Không hiệu quả với vi khuẩn Gram âm.
– Nhiễm trùng da và mô mềm:
– Viêm da mủ, chốc lở, viêm nang lông, áp-xe.
– Nhiễm trùng vết thương/vết bỏng.
– Nhiễm trùng mắt: Viêm kết mạc do tụ cầu (dạng thuốc nhỏ mắt).
– Nhiễm trùng toàn thân (dạng uống/tiêm): Viêm xương tủy, viêm phổi do tụ cầu (kết hợp với kháng sinh khác).
– Thoa 2–3 lần/ngày lên vùng da tổn thương.
– Thời gian điều trị: 7–14 ngày.
– Người lớn: 500mg x 3 lần/ngày (cách nhau 8 giờ).
– Trẻ em: 20mg/kg/ngày, chia 3 lần.
– Lưu ý: Dùng sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
– Tại chỗ (khi bôi): Ngứa, đỏ da, khô da.
– Toàn thân (khi uống/tiêm):
– Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy.
– Tăng men gan, vàng da (hiếm).
– Phản ứng dị ứng: Phát ban, sốc phản vệ (rất hiếm).
– Dị ứng với Fusidic Acid.
– Suy gan nặng (khi dùng đường toàn thân).
– Kháng thuốc: Dễ xảy ra nếu dùng không đủ liều/đúng thời gian. Tránh dùng đơn trị liệu kéo dài.
– Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích > nguy cơ.
– Theo dõi**: Kiểm tra chức năng gan nếu dùng đường uống dài ngày.
– Statin (Atorvastatin, Simvastatin): Tăng nguy cơ tiêu cơ vân.
– Thuốc chống đông máu (Warfarin): Tăng nguy cơ chảy máu.
– Thuốc hạ huyết áp: Tăng tác dụng hạ áp.
Khuyến cáo:
– Chỉ dùng Fusidic Acid khi có chỉ định của bác sĩ.
– Không tự ý ngừng thuốc giữa chừng để tránh kháng thuốc.
– Vệ sinh vùng da tổn thương sạch sẽ trước khi bôi thuốc.
*Thông tin trên mang tính tham khảo. Luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ!* 💊