Alteplase: Hoạt Chất Vàng Trong Điều Trị Tan Huyết Khối
*Cập nhật ngày 21/05/2025*
Alteplase là một trong những thuốc tan huyết khối quan trọng, được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp. Nó thuộc nhóm chất hoạt hóa plasminogen mô (t-PA), có khả năng làm tan cục máu đông nhanh chóng, giúp cứu sống bệnh nhân trong các trường hợp cấp cứu như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, và thuyên tắc phổi. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế, chỉ định, liều dùng, và những lưu ý khi sử dụng Alteplase 12.
Alteplase hoạt động bằng cách gắn vào fibrin trong cục máu đông, kích hoạt chuyển đổi plasminogen thành plasmin. Plasmin là enzyme phân giải fibrin, làm tan cục huyết khối mà ít ảnh hưởng đến các yếu tố đông máu khác như fibrinogen, yếu tố V, VIII 13.
Khác với streptokinase (một loại thuốc tan huyết khối khác), Alteplase có ái lực cao với fibrin, giảm nguy cơ chảy máu toàn thân. Điều này giúp nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ 25.
Alteplase được FDA và Bộ Y tế Việt Nam phê duyệt cho các trường hợp:
Đột Quỵ Thiếu Máu Cục Bộ Cấp: Sử dụng trong vòng 4.5 giờ sau khởi phát triệu chứng, liều 0.9 mg/kg (tối đa 90 mg) 29.
Nhồi Máu Cơ Tim Cấp: Liều tối đa 100 mg, chia làm bolus và truyền tĩnh mạch trong 90–180 phút 5.
Thuyên Tắc Phổi: Truyền 100 mg trong 2 giờ, kết hợp với heparin 25.
Tắc Ống Thông Tĩnh Mạch: Dùng 2 mg Alteplase bơm trực tiếp vào catheter 2.
Lưu ý: Thời gian vàng để điều trị đột quỵ là 4.5 giờ, giúp giảm 30% nguy cơ tàn phế 9.
Alteplase không được dùng trong các trường hợp:
Xuất Huyết Nội Sọ hoặc tiền sử đột quỵ xuất huyết gần đây (<3 tháng).
Phẫu Thuật Não/Cột Sống trong vòng 3 tháng.
Tăng Huyết Áp Không Kiểm Soát (HA tâm thu >180 mmHg hoặc tâm trương >110 mmHg).
Rối Loạn Đông Máu: INR >1.7, tiểu cầu <100 G/L 13.
Dị Dạng Mạch Máu Não như phình động mạch, u não 2.
Liều: 0.9 mg/kg (tối đa 90 mg).
Cách Dùng: 10% liều tiêm tĩnh mạch nhanh trong 1 phút, 90% còn lại truyền trong 60 phút 25.
Phác Đồ 90 Phút:
Bolus 15 mg → Truyền 50 mg/30 phút → 35 mg/60 phút (tổng 100 mg).
Bệnh nhân <67 kg: 0.75 mg/kg/30 phút → 0.5 mg/kg/60 phút 5.
Liều: 100 mg truyền trong 2 giờ (10 mg bolus + 90 mg truyền) 5.
Chảy Máu Tại Vị Trí Tiêm: Xử trí bằng băng ép và thuốc cầm máu tại chỗ 3.
Hạ Huyết Áp: Theo dõi sát và điều chỉnh dịch truyền.
Loạn Nhịp Tim: Dùng lidocaine hoặc sốc điện nếu cần 3.
Xuất Huyết Não: Tỷ lệ 1–6%, cần ngừng thuốc ngay và truyền huyết tương tươi 29.
Phản Ứng Phản Vệ: Dùng adrenaline và glucocorticoid 3.
Theo Dõi Sát: Đo huyết áp, đánh giá thần kinh mỗi 15 phút trong quá trình truyền 9.
Tránh Thủ Thuật Xâm Lấn: Hạn chế chọc tĩnh mạch cảnh hoặc động mạch để giảm nguy cơ chảy máu 3.
Phối Hợp Với Heparin: Bắt đầu heparin sau khi kết thúc Alteplase để ngừa tái huyết khối 5.
Đối Tượng Đặc Biệt:
Người Cao Tuổi: Tăng nguy cơ xuất huyết, cần giảm liều 3.
Phụ Nữ Mang Thai: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ 3.
Nghiên Cứu NINDS: Alteplase giúp 32% bệnh nhân đột quỵ phục hồi chức năng sau 3 tháng 2.
ECASS III: Dùng trong 3–4.5 giờ vẫn hiệu quả, nhưng tăng nhẹ nguy cơ xuất huyết 2.
GUSTO Trial: Giảm 14% tỷ lệ tử vong so với streptokinase trong nhồi máu cơ tim 2.
Alteplase là thuốc cứu mạng trong các bệnh lý huyết khối cấp tính. Tuy nhiên, việc sử dụng đúng thời điểm và liều lượng là yếu tố quyết định thành công. Cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định và chống chỉ định để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Để biết thêm chi tiết, tham khảo Dược thư Quốc gia Việt Nam hoặc tài liệu hướng dẫn từ AHA/ASA 19.
Tài liệu tham khảo chi tiết có trong các nguồn được trích dẫn.