Dược lý: Kháng sinh nhóm penicillin, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Phổ tác dụng: Hiệu quả với vi khuẩn Gram (+) (Streptococcus, Staphylococcus) và một số vi khuẩn Gram (-) (E. coli, H. pylori).
Dạng bào chế: Viên nén, viên nang, bột pha hỗn dịch, thuốc tiêm.
Amoxicillin được dùng trong các trường hợp:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phổi, viêm xoang, viêm tai giữa.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Nhiễm khuẩn tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm thận.
Kết hợp với Clarithromycin và PPIs để điều trị viêm loét dạ dày do H. pylori.
Chống chỉ định:
Dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin.
Bệnh nhân mắc bệnh gan nặng, nhiễm virus (ví dụ: sốt xuất huyết).
Thận trọng:
Phụ nữ mang thai, cho con bú (chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ).
Người suy thận (cần điều chỉnh liều).
Nhẹ: Buồn nôn, tiêu chảy, phát ban da.
Nghiêm trọng (hiếm gặp): Sốc phản vệ, viêm đại tràng giả mạc, phù mạch.
→ Khuyến cáo ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu dị ứng.
Giảm hiệu quả: Khi dùng chung với thuốc tránh thai, tetracycline.
Tăng độc tính: Kết hợp với methotrexate (gây độc thận).
Lưu ý: Tránh dùng cùng probenecid (làm chậm đào thải amoxicillin).
Liều dùng:
Người lớn: 250–500 mg/lần, 3 lần/ngày (tùy mức độ nhiễm khuẩn).
Trẻ em: 20–50 mg/kg/ngày, chia 3 lần.
Thời gian điều trị: Thường 5–14 ngày, không tự ý ngưng thuốc giữa chừng.
Cách dùng: Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
Không tự ý mua thuốc: Amoxicillin là thuốc kê đơn, cần có đơn của bác sĩ.
Kháng kháng sinh: Lạm dụng amoxicillin dẫn đến vi khuẩn kháng thuốc.
Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ẩm, nhiệt độ dưới 30°C.
“Sản phẩm này là thuốc kê đơn. Khách hàng vui lòng không tự ý sử dụng. Cần tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.”