Apixaban

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Hoạt chất Apixaban: Giải pháp hàng đầu trong phòng ngừa đột quỵ và tắc tĩnh mạch phổi

Đột quỵtắc tĩnh mạch phổi (pulmonary embolism – PE) là hai biến cố tim mạch nghiêm trọng, gây ra hàng triệu ca tử vong và tàn tật mỗi năm trên toàn cầu. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC, 2020), đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu với khoảng 795.000 ca mỗi năm tại Hoa Kỳ, trong khi PE liên quan đến huyết khối tĩnh mạch sâu (deep vein thrombosis – DVT) gây ra 60.000–100.000 ca tử vong hàng năm. Apixaban, một chất chống đông máu đường uống (DOAC) thuộc nhóm ức chế trực tiếp yếu tố Xa, đã được chứng minh là giải pháp hiệu quả trong phòng ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim (nonvalvular atrial fibrillation – NVAF) và phòng ngừa/tái phát DVT/PE. Với vai trò chuyên gia y tế, bài viết này sẽ phân tích cơ chế tác động, tầm quan trọng, dữ liệu lâm sàng, và nghiên cứu khoa học về hiệu quả của Apixaban, được minh họa qua các bảng biểu và biểu đồ trực quan.

1. Tổng quan về hoạt chất Apixaban

1.1. Apixaban là gì?

Apixaban là một chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa (factor Xa inhibitor), được phát triển bởi Bristol-Myers SquibbPfizer, có trong các chế phẩm như Eliquis (2.5mg và 5mg). Apixaban được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt năm 2012 để phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân NVAF, và năm 2014 để điều trị và phòng ngừa tái phát DVT/PE. Hoạt chất này được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả cao, nguy cơ xuất huyết thấp, và sự tiện lợi khi không cần theo dõi đông máu thường xuyên.

  • Công thức hóa học: C25H25N5O4
  • Cơ chế tác động: Apixaban ức chế chọn lọc và thuận nghịch yếu tố Xa (cả tự do và trong cục máu đông), ngăn chặn chuyển prothrombin thành thrombin, từ đó giảm hình thành cục máu đông.

1.2. Chỉ định và dạng bào chế

  • Chỉ định:
    • Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân NVAF với yếu tố nguy cơ (tuổi ≥75, đột quỵ/TIA trước đó, tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim).
    • Phòng ngừa DVT có thể dẫn đến PE ở bệnh nhân phẫu thuật thay khớp hông hoặc đầu gối.
    • Điều trị DVT/PE và phòng ngừa tái semantic phát.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim (Eliquis 2.5mg và 5mg), đóng gói hộp 60 viên.

2. Tầm quan trọng của Apixaban trong phòng ngừa đột quỵ và tắc tĩnh mạch phổi

Đột quỵ do rung nhĩ và PE do DVT là những biến cố đe dọa tính mạng, đặc biệt ở bệnh nhân nguy cơ cao như người cao tuổi, bệnh nhân sau phẫu thuật, hoặc những người có tiền sử huyết khối. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ gấp 5 lần, trong khi PE có tỷ lệ tử vong lên đến 15% trong vòng 3 tháng nếu không được điều trị. Apixaban đóng vai trò quan trọng trong:

  • Phòng ngừa đột quỵ ở NVAF: Giảm nguy cơ đột quỵ và thuyên tắc hệ thống, đặc biệt ở những bệnh nhân không phù hợp với warfarin do nguy cơ xuất huyết hoặc khó kiểm soát INR.
  • Phòng ngừa và giảm tái phát DVT/PE: Hiệu quả trong ngăn ngừa huyết khối sau phẫu thuật hoặc sau điều trị ban đầu DVT/PE, với liều thấp 2.5mg phù hợp cho điều trị kéo dài.
  • An toàn vượt trội: Tỷ lệ xuất huyết lớn thấp hơn warfarin (1,7% so với 2,5% trong thử nghiệm ARISTOTLE), phù hợp cho bệnh nhân nguy cơ cao như người cao tuổi hoặc suy thận nhẹ.
  • Tiện lợi sử dụng: Không yêu cầu xét nghiệm INR định kỳ, không tương tác với thực phẩm, tăng tuân thủ điều trị so với warfarin.

Sử dụng Apixaban đúng chỉ định giúp giảm đáng kể nguy cơ biến cố tim mạch, cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống.

3. Dữ liệu lâm sàng và nghiên cứu khoa học về hiệu quả của Apixaban

3.1. Các nghiên cứu lâm sàng tiêu biểu

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả và độ an toàn của Apixaban trong phòng ngừa đột quỵ và DVT/PE. Dưới đây là các nghiên cứu nổi bật:

Nghiên cứu ARISTOTLE (2011, New England Journal of Medicine)

  • Mô tả: Thử nghiệm mù đôi, ngẫu nhiên trên 18.201 bệnh nhân NVAF với ít nhất một yếu tố nguy cơ đột quỵ. So sánh Apixaban (5mg hoặc 2.5mg x 2 lần/ngày) với warfarin (INR 2-3) trong 1,8 năm.
  • Kết quả:
    • Apixaban giảm 21% nguy cơ đột quỵ/thuyên tắc hệ thống (1,27% mỗi năm so với 1,60% mỗi năm với warfarin; HR 0,79; 95% CI 0,66–0,95; p = 0,01).
    • Giảm 31% nguy cơ xuất huyết lớn (2,13% mỗi năm so với 3,09% mỗi năm; HR 0,69; 95% CI 0,60–0,80; p < 0,001).
    • Giảm 11% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân (3,52% mỗi năm so với 3,94% mỗi năm; HR 0,89; 95% CI 0,80–0,99; p = 0,047).
    • Liều 2.5mg (dùng cho bệnh nhân ≥80 tuổi, cân nặng ≤60 kg, hoặc creatinine ≥1.5 mg/dL) có hiệu quả và an toàn tương tự liều 5mg.
  • Kết luận: Apixaban vượt trội hơn warfarin trong phòng ngừa đột quỵ ở NVAF, với nguy cơ xuất huyết và tử vong thấp hơn.

Nghiên cứu AMPLIFY-EXT (2012, New England Journal of Medicine)

  • Mô tả: Thử nghiệm mù đôi trên 2.486 bệnh nhân hoàn thành 6–12 tháng điều trị DVT/PE, so sánh Apixaban 2.5mg x 2 lần/ngày, Apixaban 5mg x 2 lần/ngày, và placebo trong 12 tháng.
  • Kết quả:
    • Apixaban 2.5mg giảm 67% nguy cơ tái phát DVT/PE (1,7% so với 8,8% với placebo; RR 0,33; 95% CI 0,22–0,48; p < 0,001).
    • Tỷ lệ xuất huyết lớn tương đương placebo (0,2% so với 0,1%; p = 0,74).
    • Tỷ lệ xuất huyết không lớn có liên quan lâm sàng (CRNM) là 3,0% ở nhóm Apixaban 2.5mg so với 2,3% ở nhóm placebo.
  • Kết luận: Apixaban 2.5mg hiệu quả trong phòng ngừa tái phát DVT/PE với nguy cơ xuất huyết tối thiểu, phù hợp cho điều trị kéo dài.

Nghiên cứu ADVANCE-3 (2010, New England Journal of Medicine)

  • Mô tả: Thử nghiệm mù đôi trên 5.407 bệnh nhân phẫu thuật thay khớp hông, so sánh Apixaban 2.5mg x 2 lần/ngày với enoxaparin 40mg/ngày trong 35 ngày.
  • Kết quả:
    • Apixaban 2.5mg giảm 64% nguy cơ DVT/PE (1,4% so với 3,9% với enoxaparin; RR 0,36; 95% CI 0,22–0,54; p < 0,001).
    • Tỷ lệ xuất huyết lớn tương đương (0,8% ở nhóm Apixaban so với 0,7% ở nhóm enoxaparin; p = 0,54).
  • Kết luận: Apixaban 2.5mg vượt trội hơn enoxaparin trong phòng ngừa DVT/PE sau phẫu thuật thay khớp hông, với an toàn tương đương.

Nghiên cứu API-CAT (2025, NEJM, thông tin từ X)

  • Mô tả: Thử nghiệm đánh giá Apixaban 2.5mg x 2 lần/ngày trong phòng ngừa tái phát DVT/PE ở bệnh nhân ung thư sau ít nhất 6 tháng điều trị chống đông.
  • Kết quả: Dữ liệu sơ bộ cho thấy Apixaban 2.5mg giảm nguy cơ tái phát VTE ở bệnh nhân ung thư, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả và an toàn lâu dài.
  • Kết luận: Apixaban 2.5mg có tiềm năng trong phòng ngừa VTE liên quan đến ung thư, nhưng cần cân nhắc nguy cơ xuất huyết.

3.2. Biểu đồ minh họa hiệu quả

Dưới đây là biểu đồ minh họa sự giảm nguy cơ đột quỵ/thuyên tắc hệ thống từ nghiên cứu ARISTOTLE:

Biểu đồ 1: Tỷ lệ đột quỵ/thuyên tắc hệ thống hàng năm
[Trục X: Nhóm điều trị, Trục Y: Tỷ lệ hàng năm (%)]
- Apixaban (2.5mg hoặc 5mg x 2 lần/ngày): 1,27%
- Warfarin (INR 2-3): 1,60%
- Aspirin (AVERROES): 3,7%

Biểu đồ dạng cột (bar chart) cho thấy Apixaban giảm tỷ lệ đột quỵ/thuyên tắc hệ thống vượt trội so với warfarin và aspirin.

Dưới đây là biểu đồ minh họa giảm nguy cơ tái phát DVT/PE từ AMPLIFY-EXT:

Biểu đồ 2: Tỷ lệ tái phát DVT/PE sau 12 tháng
[Trục X: Nhóm điều trị, Trục Y: Tỷ lệ tái phát (%)]
- Apixaban 2.5mg x 2 lần/ngày: 1,7%
- Apixaban 5mg x 2 lần/ngày: 1,7%
- Placebo: 8,8%

Biểu đồ dạng cột cho thấy Apixaban 2.5mg giảm đáng kể tái phát DVT/PE so với placebo.

3.3. Bảng so sánh hiệu quả với các phương pháp khác

Phương pháp Giảm đột quỵ/thuyên tắc (%) Giảm tái phát DVT/PE (%) Tỷ lệ xuất huyết lớn (%) Tác dụng phụ phổ biến
Apixaban 2.5mg x 2 lần/ngày 21 (so với warfarin) 67 (so với placebo) 0,2 Xuất huyết nhẹ, buồn nôn (6,3%)
Warfarin (INR 2-3) Tham chiếu 3,09 Xuất huyết, tương tác thuốc
Enoxaparin 40mg/ngày 36 (so với placebo) 0,7 Đau tại chỗ tiêm, xuất huyết
Rivaroxaban 20mg/ngày 12 (so với warfarin) 68 (so với placebo) 0,8 Xuất huyết, đau đầu

Bảng 1: So sánh hiệu quả và an toàn của Apixaban với các phương pháp khác (dựa trên ARISTOTLE, AMPLIFY-EXT, ADVANCE-3).

Bảng trên cho thấy Apixaban có hiệu quả vượt trội trong phòng ngừa đột quỵ và DVT/PE, với tỷ lệ xuất huyết lớn thấp hơn warfarin và tương đương enoxaparin.

4. Cơ chế tác động của Apixaban

Apixaban là một chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa, với cơ chế tác động bao gồm:

  1. Ức chế yếu tố Xa: Gắn chọn lọc và thuận nghịch vào yếu tố Xa, ngăn chặn chuyển prothrombin thành thrombin, từ đó giảm hình thành cục máu đông.
  2. Ngăn ngừa huyết khối: Giảm nguy cơ hình thành huyết khối trong tĩnh mạch (DVT/PE) hoặc trong tâm nhĩ (gây đột quỵ/thuyên tắc hệ thống).
  3. Không phụ thuộc antithrombin: Không cần cofactor như heparin, mang lại hiệu quả ổn định hơn.
  4. Dược động học thuận lợi: Sinh khả dụng đường uống ~50%, nửa đời thải trừ ~12 giờ, ít tương tác với thực phẩm hoặc thuốc khác.

Cơ chế này giúp Apixaban hiệu quả trong phòng ngừa huyết khối mà không cần theo dõi đông máu thường xuyên, khác với warfarin.

5. Hướng dẫn sử dụng Apixaban

5.1. Liều lượng khuyến cáo

  • Phòng ngừa đột quỵ ở NVAF:
    • 2.5mg x 2 lần/ngày ở bệnh nhân có ≥2 yếu tố: tuổi ≥80, cân nặng ≤60 kg, creatinine huyết thanh ≥1.5 mg/dL.
    • Liều chuẩn: 5mg x 2 lần/ngày nếu không có các yếu tố trên.
  • Phòng ngừa DVT/PE sau phẫu thuật thay khớp:
    • 2.5mg x 2 lần/ngày, bắt đầu 12–24 giờ sau phẫu thuật, dùng trong 35 ngày (thay khớp hông) hoặc 12 ngày (thay khớp đầu gối).
  • Điều trị DVT/PE:
    • Liều tấn công: 10mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày.
    • Liều duy trì: 5mg x 2 lần/ngày trong ít nhất 6 tháng.
  • Phòng ngừa tái phát DVT/PE:
    • 2.5mg x 2 lần/ngày sau ít nhất 6 tháng điều trị duy trì.
  • Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu bỏ lỡ liều, uống ngay khi nhớ ra, nhưng không dùng gấp đôi liều.

5.2. Lưu ý khi sử dụng

  • Chống chỉ định:
    • Quá mẫn với Apixaban hoặc tá dược (lactose).
    • Xuất huyết hoạt động hoặc nguy cơ xuất huyết cao (loét dạ dày tá tràng, xuất huyết não gần đây).
    • Bệnh gan liên quan đến rối loạn đông máu.
    • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú (dữ liệu an toàn hạn chế).
    • Hội chứng antiphospholipid ba dương tính (nguy cơ huyết khối tăng).
  • Tác dụng phụ:
    • Thường gặp: Xuất huyết nhẹ (chảy máu mũi, bầm tím) (6,3%), buồn nôn (7%), đau bụng.
    • Hiếm gặp: Xuất huyết lớn (0,2%), xuất huyết quanh cột sống, sốc phản vệ.
  • Tương tác thuốc:
    • Tránh dùng cùng chất ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp (ketoconazole, ritonavir) vì tăng nồng độ Apixaban, tăng nguy cơ xuất huyết.
    • Tránh dùng cùng chất cảm ứng mạnh CYP3A4 và P-gp (rifampin, phenytoin) vì giảm hiệu quả Apixaban.
    • Tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng cùng aspirin, NSAID, hoặc thuốc chống đông khác.
  • Thận trọng:
    • Theo dõi dấu hiệu xuất huyết (máu trong phân, nước tiểu, yếu cơ, đau đầu).
    • Ngừng Apixaban ít nhất 48 giờ trước phẫu thuật có nguy cơ xuất huyết cao.
    • Không khuyến cáo ở bệnh nhân suy thận nặng (CrCl <15 mL/phút) hoặc thẩm tách.

5.3. Bảo quản

  • Lưu trữ ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và độ ẩm.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

6. Tác dụng không mong muốn và cách xử trí

6.1. Tác dụng không mong muốn thường gặp

  • Huyết học: Xuất huyết nhẹ (chảy máu mũi, bầm tím) (6,3%).
  • Tiêu hóa: Buồn nôn (7%), đau bụng.
  • Toàn thân: Mệt mỏi, yếu cơ.

6.2. Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng (hiếm gặp)

  • Xuất huyết lớn (0,2%), bao gồm xuất huyết não, tiêu hóa, hoặc quanh cột sống.
  • Sốc phản vệ, phù mạch.
  • Tiêu cơ vân (rất hiếm).

6.3. Xử trí

  • Xuất huyết nhẹ: Giảm liều hoặc ngưng thuốc, tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Xuất huyết lớn: Ngừng Apixaban ngay, đến cơ sở y tế. Có thể dùng andexanet alfa (antidote cho Apixaban) hoặc prothrombin complex concentrates (PCC) nếu có sẵn.
  • Quá liều: Dùng than hoạt tính nếu uống trong 2 giờ. Theo dõi dấu hiệu xuất huyết và điều trị hỗ trợ.

7. Tại sao Apixaban là lựa chọn hàng đầu?

  • Hiệu quả vượt trội: Giảm 21% nguy cơ đột quỵ/thuyên tắc hệ thống và 67% nguy cơ tái phát DVT/PE (ARISTOTLE, AMPLIFY-EXT).
  • An toàn cao: Giảm 31% nguy cơ xuất huyết lớn so với warfarin, tỷ lệ xuất huyết tương đương placebo trong phòng ngừa DVT/PE.
  • Tiện lợi sử dụng: Không cần xét nghiệm INR, không tương tác với thực phẩm, tăng tuân thủ điều trị.
  • Phù hợp nhóm nguy cơ cao: Liều 2.5mg tối ưu cho bệnh nhân cao tuổi, cân nặng thấp, hoặc suy thận nhẹ đến trung bình.

8. Kết luận

Apixaban là một hoạt chất chống đông máu đường uống hiệu quả và an toàn trong phòng ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu/tắc tĩnh mạch phổi. Với cơ chế ức chế trực tiếp yếu tố Xa, Apixaban mang lại hiệu quả vượt trội so với warfarin và enoxaparin, với tỷ lệ xuất huyết thấp và không cần theo dõi đông máu thường xuyên. Các nghiên cứu như ARISTOTLE, AMPLIFY-EXT, và ADVANCE-3 đã chứng minh Apixaban giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ (21%) và tái phát DVT/PE (67%), với độ an toàn cao. Tuy nhiên, việc sử dụng Apixaban cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, kết hợp với theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.

Hãy liên hệ bác sĩ để được tư vấn về liều dùng và cách sử dụng Apixaban phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn. Phòng ngừa đột quỵ và tắc tĩnh mạch phổi kịp thời là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe tim mạch và kéo dài tuổi thọ!

Từ khóa chính:

  • Apixaban
  • Phòng ngừa đột quỵ
  • Tắc tĩnh mạch phổi
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu
  • Thuốc chống đông máu
  • Rung nhĩ không do bệnh van tim
  • Eliquis
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo