Aspirin (acid acetylsalicylic) là một thuốc thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm và ức chế kết tập tiểu cầu. Được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19, Aspirin là một trong những thuốc thiết yếu theo danh mục của WHO.
Giảm đau, hạ sốt: Điều trị đau nhẹ đến trung bình (đau đầu, đau cơ, đau răng) và sốt do cảm lạnh, cúm.
Chống viêm: Hỗ trợ trong viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp.
Ức chế tiểu cầu:
Phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.
Dự phòng huyết khối sau phẫu thuật (đặt stent mạch vành, phẫu thuật bắc cầu).
Chỉ định khác:
Điều trị bệnh Kawasaki ở trẻ em.
Giảm nguy cơ tiền sản giật ở thai phụ (theo chỉ định bác sĩ).
Ức chế COX-1 và COX-2: Ngăn tổng hợp prostaglandin (chất gây viêm, đau, sốt).
Chống kết tập tiểu cầu: Ức chế enzyme thromboxane A2 bằng cách acetyl hóa vĩnh viễn COX-1 trong tiểu cầu, ngăn hình thành cục máu đông.
Viên nén/uống: 81mg (liều tim mạch), 325mg, 500mg.
Viên sủi: 325mg, 500mg.
Dạng bột hoặc đặt hậu môn (ít phổ biến).
Giảm đau, hạ sốt:
Người lớn: 325–650mg mỗi 4–6 giờ, tối đa 4g/ngày.
Trẻ em: 10–15mg/kg mỗi 6 giờ (không dùng cho trẻ <12 tuổi nếu không có chỉ định của bác sĩ).
Phòng ngừa tim mạch:
Liều thấp: 75–162mg/ngày (thường dùng 81mg).
Bệnh Kawasaki:
Liều cao: 80–100mg/kg/ngày (giai đoạn cấp), sau đó giảm xuống 3–5mg/kg/ngày.
Thường gặp:
Buồn nôn, ợ nóng, đau dạ dày.
Xuất huyết tiêu hóa (do ức chế prostaglandin bảo vệ niêm mạc dạ dày).
Nghiêm trọng:
Sốc phản vệ (hiếm).
Hội chứng Reye (ở trẻ sốt do virus, gây phù não và suy gan).
Suy thận, ù tai, chóng mặt (quá liều).
Dị ứng với NSAID hoặc salicylate.
Bệnh nhân hen suyễn, loét dạ dày tiến triển, rối loạn đông máu (ví dụ: hemophilia).
Trẻ em <12 tuổi (trừ điều trị Kawasaki).
Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối (nguy cơ đóng ống động mạch sớm ở thai nhi).
Người cao tuổi: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và suy thận.
Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông (warfarin, heparin): Tăng nguy cơ chảy máu.
Suy gan, suy thận: Cần giảm liều hoặc tránh dùng.
Thuốc chống đông máu: Warfarin, clopidogrel – tăng nguy cơ chảy máu.
Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét dạ dày.
Thuốc hạ đường huyết: Aspirin có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng của insulin/sulfonylurea.
Thảo dược: Ginkgo biloba, tỏi – tăng nguy cơ xuất huyết.
Phụ nữ mang thai: Tránh dùng trong 3 tháng đầu và cuối thai kỳ.
Trẻ em: Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ (ví dụ: Kawasaki).
Ngưng thuốc trước phẫu thuật: Ngừng Aspirin ít nhất 5–7 ngày trước phẫu thuật để giảm nguy cơ chảy máu.
Triệu chứng: Ù tai, chóng mặt, thở nhanh, hôn mê.
Điều trị: Rửa dạ dày, dùng than hoạt tính, truyền dịch và bicarbonate để tăng thải thuốc.
Kết luận: Aspirin là thuốc đa dụng nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu dùng không đúng cách. Không tự ý sử dụng liều thấp để phòng tim mạch mà không tham vấn bác sĩ. Luôn tuân thủ chỉ định, đặc biệt ở người có bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc khác.