Atractylodes Lancea (Cang Zhu): Công Dụng, Lợi Ích Sức Khỏe và Lưu Ý Khi Sử Dụng
Khám phá chi tiết về dược liệu Atractylodes Lancea (Cang Zhu) – thảo dược quý trong Đông y. Bài viết tổng hợp công dụng, cách dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng khi sử dụng.
Atractylodes Lancea (tên khoa học: Atractylodes lancea), còn được gọi là Cang Zhu hoặc Thương truật, là một loại thảo dược thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây phân bố chủ yếu ở Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, mọc ở vùng núi cao, khí hậu ẩm. Trong Đông y, phần rễ (thân rễ) của cây được sử dụng làm thuốc nhờ chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe.
Tên gọi khác:
Thương truật (Việt Nam)
Cang Zhu (Trung Quốc)
Black Atractylodes (Anh/Mỹ)
Atractylodes Lancea chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học, bao gồm:
Tinh dầu: Atractylon, β-eudesmol, hinesol.
Sesquiterpenoid: Atractylodin, atractylenolid I, II, III.
Polysaccharide: Có tác dụng tăng cường miễn dịch.
Flavonoid: Chống oxy hóa và kháng viêm.
Những thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau, kháng khuẩn và điều hòa hệ miễn dịch.
Kích thích tiết dịch vị: Atractylodes Lancea giúp tăng cường chức năng dạ dày, giảm đầy hơi, khó tiêu.
Điều trị tiêu chảy: Hoạt chất sesquiterpenoid có tác dụng kháng khuẩn, ức chế vi khuẩn gây rối loạn tiêu hóa.
Ức chế COX-2: Các hợp chất như atractylenolid giúp giảm viêm khớp, đau nhức cơ xương.
Hỗ trợ bệnh gout: Giảm nồng độ axit uric trong máu.
Polysaccharide trong rễ cây kích hoạt đại thực bào và tế bào lympho, nâng cao sức đề kháng.
Giảm đường huyết: Nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất Atractylodes Lancea giúp ổn định glucose máu.
Atractylodin có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư phổi và gan trong thử nghiệm in vitro.
Bài thuốc chữa tỳ vị hư nhược: Kết hợp với Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ.
Trị phong thấp, đau xương: Dùng cùng Đương quy, Ngưu tất.
Giảm phù nề: Phối hợp với Phục linh, Trạch tả.
Viên nang chiết xuất: Dùng cho người suy nhược cơ thể, tiêu hóa kém.
Tinh dầu Atractylodes: Ứng dụng trong xoa bóp giảm đau cơ.
Kem bôi ngoài da: Điều trị viêm da, chàm.
Thuốc sắc: 5–10g rễ khô sắc với 500ml nước, uống 2 lần/ngày.
Bột nghiền: Trộn với mật ong hoặc nước ấm (2–3g/ngày).
Viên nang: 300–500mg/ngày, theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Không dùng quá 12g/ngày để tránh tác dụng phụ.
Thời điểm uống: Tốt nhất sau ăn 30 phút.
Khô miệng, chóng mặt nhẹ.
Dị ứng da (phát ban, ngứa).
Phụ nữ mang thai: Chưa đủ dữ liệu an toàn, cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Người huyết áp thấp: Atractylodes Lancea có thể làm giảm huyết áp.
Bệnh nhân xuất huyết: Tăng nguy cơ chảy máu do tác dụng chống đông.
Chống chỉ định:
Dị ứng với thành phần của cây.
Sốt cao, mất nước cấp tính.
Thuốc chống đông máu (Warfarin): Tăng nguy cơ chảy máu.
Thuốc hạ đường huyết: Có thể gây hạ đường huyết quá mức.
Thuốc lợi tiểu: Làm mất cân bằng điện giải.
→ Thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng các thuốc trên.
Q1: Phân biệt Atractylodes Lancea (Cang Zhu) và Atractylodes Macrocephala (Bạch Zhu)?
A: Cang Zhu có vị cay, tính ấm, chuyên trị phong thấp; Bạch Zhu vị ngọt, tập trung bổ tỳ.
Q2: Dùng Atractylodes Lancea bao lâu có hiệu quả?
A: Tùy cơ địa, thường sau 2–4 tuần với bệnh mạn tính.
Q3: Có thể mua Atractylodes Lancea ở đâu?
A: Hiệu thuốc Đông y, cửa hàng thảo dược uy tín hoặc trang thương mại điện tử.
Atractylodes Lancea là dược liệu quý với đa dạng công dụng, từ hỗ trợ tiêu hóa đến tăng cường miễn dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ liều lượng và kết hợp thăm khám y tế để đảm bảo an toàn. Đặc biệt, người dùng nên chọn mua sản phẩm từ nguồn uy tín, tránh hàng giả, kém chất lượng.
Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
Atractylodes Lancea, Cang Zhu, công dụng Thương truật, lợi ích sức khỏe, tác dụng phụ Atractylodes, cách dùng Cang Zhu.