Atropine là một alkaloid kháng muscarin, thuộc nhóm thuốc ức chế đối giao cảm, có tác dụng ức chế thụ thể acetylcholin tại hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị co thắt cơ trơn, giảm tiết dịch, điều hòa nhịp tim, và giải độc trong ngộ độc phospho hữu cơ hoặc chất độc thần kinh.
Kháng muscarin: Atropin ức chế cạnh tranh với acetylcholin tại thụ thể muscarin, ngăn chặn kích thích từ hệ phó giao cảm, dẫn đến giãn cơ trơn và giảm tiết dịch (nước bọt, dịch hô hấp).
Tác động lên tim: Kích thích nhịp tim bằng cách ức chế dây thần kinh phế vị, tăng tần số tim trong trường hợp nhịp chậm.
Tác dụng trên mắt: Gây giãn đồng tử và liệt cơ thể mi, hỗ trợ trong khám mắt hoặc điều trị viêm mống mắt.
Tiêu hóa: Điều trị co thắt ruột, viêm loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích.
Tim mạch: Nhịp tim chậm, block nhĩ thất, hồi sức tim phổi 712.
Ngộ độc: Giải độc phospho hữu cơ, carbamat, nấm độc.
Nhãn khoa: Giãn đồng tử, điều trị viêm màng bồ đào.
Tiền mê: Giảm tiết dịch hô hấp và nước bọt trước phẫu thuật.
Dạng thuốc:
Viên nén: 0.25–0.4 mg.
Dung dịch tiêm: 0.25–1 mg/ml (tiêm bắp, tĩnh mạch).
Nhỏ mắt: Dung dịch 1% (1–2 giọt/lần).
Liều tham khảo:
Người lớn:
Nhịp tim chậm: 0.4–1 mg tiêm tĩnh mạch, tối đa 2 mg.
Ngộ độc phospho hữu cơ: 1–2 mg tiêm bắp, lặp lại đến 50 mg/24h.
Trẻ em:
Nhịp tim chậm: 0.02 mg/kg tiêm tĩnh mạch.
Tiền mê: 0.1–0.3 mg theo cân nặng.
Thường gặp: Khô miệng, mờ mắt, giãn đồng tử, nhịp tim nhanh.
Nghiêm trọng: Co giật, rối loạn nhịp tim, suy hô hấp.
Ngộ độc: Triệu chứng quá liều bao gồm lú lẫn, sốt, da khô, co giật.
Tuyệt đối: Glaucoma góc đóng, tắc ruột, nhược cơ, phì đại tuyến tiền liệt.
Thận trọng: Suy gan/thận, người cao tuổi, trẻ em <3 tháng tuổi.
Thuốc kháng cholinergic khác (kháng histamin, thuốc chống trầm cảm ba vòng): Tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Rượu: Giảm khả năng tập trung.
Neostigmine: Dùng kết hợp để chống tác dụng phụ muscarin.
Phụ nữ mang thai/cho con bú: Thận trọng do thuốc qua nhau thai và sữa mẹ.
Trẻ em: Tránh dùng kéo dài, đặc biệt khi sốt hoặc môi trường nóng.
Bảo quản: Tránh ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C.
Hồi sức tim phổi: Atropin là thuốc hàng đầu điều trị nhịp tim chậm, liều 0.5–1 mg tiêm tĩnh mạch.
Ngộ độc phospho hữu cơ: Liều cao (đến 50 mg/24h) để chống tác dụng muscarin.
Nhãn khoa: Dung dịch 1% giúp kiểm soát viêm màng bồ đào và làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em.
Kết luận: Atropine là thuốc đa dụng nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu dùng sai liều. Không tự ý sử dụng mà cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở nhóm đối tượng nhạy cảm như trẻ em, người cao tuổi hoặc có bệnh nền. Tham khảo kỹ thông tin về tương tác và chống chỉ định để đảm bảo an toàn 113.