Azathioprine: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ và Lưu Ý Khi Sử Dụng
Azathioprine là thuốc ức chế miễn dịch quan trọng trong điều trị bệnh tự miễn và ngăn thải ghép. Bài viết tổng hợp cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý không thể bỏ qua khi dùng thuốc.
Azathioprine là thuốc ức chế miễn dịch thuộc nhóm chất chống chuyển hóa, được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn và ngăn ngừa thải ghép cơ quan. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp DNA, ngăn chặn sự tăng sinh của tế bào lympho (tế bào miễn dịch hoạt động quá mức).
Tên biệt dược phổ biến:
Imuran
Azasan
Azathioprine là tiền chất của 6-mercaptopurine (6-MP). Khi vào cơ thể, nó được chuyển hóa thành 6-MP, sau đó ức chế quá trình tổng hợp purine – thành phần thiết yếu của DNA và RNA. Cơ chế này dẫn đến:
Giảm sản xuất tế bào lympho T và B: Ức chế phản ứng miễn dịch.
Hạn chế viêm: Kiểm soát tổn thương mô do bệnh tự miễn.
→ Hiệu quả rõ sau 6–12 tuần, tùy vào liều lượng và đáp ứng của bệnh nhân.
Viêm khớp dạng thấp: Khi các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) không đáp ứng.
Lupus ban đỏ hệ thống: Kiểm soát tổn thương da, thận, khớp.
Viêm ruột mạn tính: Bệnh Crohn, viêm loét đại tràng.
Bệnh vẩy nến nặng: Giảm tần suất bùng phát.
Dùng sau ghép thận, gan, tim để giảm nguy cơ cơ thể đào thải tạng ghép.
Điều trị thiếu máu tán huyết tự miễn.
Bệnh tự miễn: 1–3 mg/kg/ngày (khởi đầu 50 mg/ngày, tăng dần).
Sau ghép tạng: 3–5 mg/kg/ngày, duy trì liều thấp hơn.
Suy thận: Giảm 25–50% liều nếu độ thanh thải creatinine < 50 ml/phút.
Suy gan: Thận trọng, theo dõi chặt chẽ chức năng gan.
Lưu ý:
Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
Không nghiền/nhai viên: Tránh phá hủy cấu trúc giải phóng thuốc.
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy (30–40% trường hợp).
Ức chế tủy xương: Giảm bạch cầu, thiếu máu, xuất huyết.
Phát ban da, rụng tóc.
Nhiễm trùng cơ hội: Lao, herpes, nấm do suy giảm miễn dịch.
Viêm tụy cấp: Đau bụng dữ dội, tăng amylase máu.
Tăng nguy cơ ung thư: Lymphoma, ung thư da không hắc tố.
→ Cần ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ nếu có triệu chứng nặng.
Dị ứng với azathioprine hoặc 6-mercaptopurine.
Suy tủy xương nặng.
Phụ nữ mang thai (trừ trường hợp nguy cơ thấp hơn lợi ích).
Người cao tuổi: Tăng nguy cơ ức chế tủy xương.
Bệnh nhân nhiễm virus: HIV, viêm gan B/C (nguy cơ tái hoạt động virus).
Người dùng thuốc ức chế xanthine oxidase (Allopurinol).
Allopurinol: Làm tăng độc tính của azathioprine (giảm liều 50–75%).
Warfarin: Giảm hiệu quả chống đông do cạnh tranh chuyển hóa.
Vaccine sống (sởi, thủy đậu): Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Ức chế TNF-α (Infliximab): Tăng nguy cơ lymphoma.
→ Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng.
Công thức máu: Kiểm tra 2 tuần/lần trong 2 tháng đầu, sau đó hàng tháng.
Chức năng gan: Đo AST, ALT, bilirubin mỗi 3 tháng.
Xét nghiệm nhiễm trùng tiềm ẩn: HIV, viêm gan B/C trước khi điều trị.
Q1: Azathioprine có dùng được cho phụ nữ mang thai không?
A: Thuốc thuộc nhóm D (FDA) – có nguy cơ cho thai nhi. Chỉ dùng khi lợi ích > nguy cơ và có sự đồng ý của bác sĩ.
Q2: Làm gì nếu quên liều Azathioprine?
A: Uống ngay khi nhớ, nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua. Không uống gấp đôi.
Q3: Có cần tránh nắng khi dùng thuốc?
A: Có, vì Azathioprine làm tăng nhạy cảm ánh sáng, dễ gây ung thư da.
Azathioprine là thuốc hiệu quả trong kiểm soát bệnh tự miễn và thải ghép, nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không dùng đúng cách. Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ, tái khám định kỳ để theo dõi công thức máu và phát hiện sớm biến chứng. Kết hợp lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng đủ chất giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị y khoa.
Azathioprine, thuốc ức chế miễn dịch, công dụng Azathioprine, liều dùng Azathioprine, tác dụng phụ Azathioprine, chống chỉ định Azathioprine.