Tên khoa học: Stemona tuberosa Lour. (họ Bách Bộ – Stemonaceae).
Tên khác: Củ ba mươi, dây dẹt, củ rận.
Phân bố: Mọc hoang ở vùng núi phía Bắc Việt Nam (Lào Cai, Hòa Bình, Yên Bái), Trung Quốc, Ấn Độ.
Bộ phận dùng: Rễ củ (phần chứa nhiều hoạt chất nhất).
Thu hái: Thu hoạch vào mùa thu hoặc đầu xuân. Củ đào về rửa sạch, thái mỏng, phơi/sấy khô.
Alkaloid: Stemonin, tuberostemonin, neotuberostemonin (có tác dụng diệt ký sinh trùng, giảm ho).
Tinh dầu, acid hữu cơ, flavonoid.
Tính vị: Vị ngọt đắng, tính hơi ấm, quy kinh Phế.
Tác dụng:
Trừ ho, long đờm: Điều trị ho khan, ho gà, viêm phế quản.
Sát trùng, diệt ký sinh: Trị giun đũa, giun kim, chấy rận (dùng ngoài).
Chống ngứa: Giảm ngứa do viêm da, eczema.
Sắc nước uống:
Liều thông thường: 6–12g rễ khô/ngày, sắc với 1 lít nước, chia 2–3 lần uống.
Trị ho: Kết hợp với tang bạch bì, cát cánh.
Ngâm rượu: Rễ tươi ngâm rượu 40 độ (1:5) để xoa bóp chỗ đau nhức.
Dùng ngoài: Giã nát rễ tươi đắp trị ghẻ ngứa, chấy rận.
Thành phần: Bách bộ 12g, tang bạch bì 10g, cát cánh 8g.
Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang, dùng 5–7 ngày.
Thành phần: Bách bộ 20g sắc đặc (50ml), thụt hậu môn trước khi ngủ.
Cách làm: Giã nát rễ tươi, hòa giấm bôi lên da đầu/tóc, ủ 30 phút rồi gội sạch.
Tác dụng phụ:
Quá liều gây buồn nôn, chóng mặt, tê lưỡi (do alkaloid độc tính nhẹ).
Dùng ngoài có thể kích ứng da.
Chống chỉ định:
Phụ nữ mang thai, người tỳ vị hư hàn (tiêu chảy).
Trẻ em dưới 3 tuổi cần thận trọng.
Kháng khuẩn: Chiết xuất alkaloid ức chế Staphylococcus aureus, E. coli.
Diệt côn trùng: Hiệu quả với bọ chét, muỗi, chấy.
Chống ung thư: Một số nghiên cứu in vitro cho thấy khả năng ức chế tế bào ung thư phổi.
Để nơi khô ráo, tránh ẩm mốc. Dùng túi kín hoặc lọ thủy tinh.
Kết luận: Bách bộ là vị thuốc quý trong y học cổ truyền, đặc biệt hiệu quả với bệnh hô hấp và ký sinh trùng. Tuy nhiên, cần dùng đúng liều và tránh lạm dụng để ngừa độc tính. Nên tham vấn thầy thuốc Đông y trước khi sử dụng, nhất là ở đối tượng nhạy cảm.