Baclofen là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc giãn cơ tác dụng trung ương, được sử dụng rộng rãi để điều trị các chứng co cứng cơ do tổn thương tủy sống, đa xơ cứng, hoặc rối loạn thần kinh vận động. Được phát triển từ những năm 1960, Baclofen ban đầu được nghiên cứu để điều trị động kinh nhưng sau đó chứng minh hiệu quả vượt trội trong giảm co thắt cơ. Hiện nay, đây là một trong những thuốc đầu tay trong kiểm soát co cứng thần kinh nhờ cơ chế tác động lên hệ GABAergic.
Cấu Trúc Hóa Học
Baclofen (C10H12ClNO2) là dẫn xuất của axit gamma-aminobutyric (GABA), có khả năng gắn kết với thụ thể GABA-B ở tủy sống và não. Cấu trúc này giúp ức chế giải phóng chất dẫn truyền kích thích như glutamate và aspartate, từ đó giảm tín hiệu co cơ.
Độ tan trong nước thấp (4 mg/mL), nhưng hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2–3 giờ.
Dược Động Học
Hấp Thu: Baclofen hấp thu nhanh qua đường uống, nhưng sinh khả dụng dao động do khác biệt cá nhân. Khi tiêm vào màng não tủy (intrathecal), thuốc tác dụng nhanh hơn (0.5–1 giờ) và tập trung tại tủy sống.
Chuyển Hóa và Thải Trừ: Chỉ 15% chuyển hóa ở gan, phần lớn đào thải nguyên dạng qua thận (70–80%). Thời gian bán thải khoảng 3–4 giờ, đòi hỏi dùng nhiều lần/ngày để duy trì hiệu quả.
Chỉ Định Chính
Co Cứng Do Tổn Thương Tủy Sống: Viêm tủy ngang, u tủy, chấn thương tủy.
Đa Xơ Cứng: Giảm co thắt cơ gấp, đau và cứng khớp.
Tổn Thương Não: Liệt não, đột quỵ, chấn thương sọ não.
Nấc Cục Mạn Tính: Đặc biệt ở bệnh nhân không đáp ứng với điều trị thông thường.
Cơ Chế
Baclofen kích hoạt thụ thể GABA-B, ức chế phản xạ đa synap tại tủy sống, giảm dẫn truyền tín hiệu kích thích đến cơ. Đồng thời, nó ngăn giải phóng chất P – chất dẫn truyền đau, giúp giảm đau hiệu quả.
Đường Uống
Người Lớn: Khởi đầu 5mg x 3 lần/ngày, tăng dần mỗi 3 ngày đến liều duy trì 40–80mg/ngày (tối đa 100mg).
Trẻ Em: 0.75–2mg/kg/ngày, chia 4 lần. Ví dụ:
Trẻ 1–2 tuổi: 10–20mg/ngày.
Trẻ 6–10 tuổi: 30–60mg/ngày.
Tiêm Màng Não Tủy
Dùng cho bệnh nhân không đáp ứng đường uống. Liều thử nghiệm ban đầu: 25–50mcg, tăng dần đến 100mcg. Liều duy trì thường 300–800mcg/ngày.
Lưu Ý
Ngừng Thuốc: Giảm liều từ từ để tránh hội chứng cai (co giật, ảo giác).
Suy Thận: Giảm liều 30–50% do đào thải qua thận.
Tác Dụng Phụ Thường Gặp
Thần Kinh: Buồn ngủ (63% bệnh nhân), chóng mặt, mất điều hòa.
Tiêu Hóa: Táo bón, buồn nôn.
Tiết Niệu: Bí tiểu, đái dầm.
Tác Dụng Hiếm
Ảo giác, trầm cảm, hạ huyết áp, co giật.
Tương Tác Nguy Hiểm
Rượu: Tăng ức chế thần kinh trung ương.
Thuốc Opioid: Gây suy hô hấp.
Thuốc Chống Trầm Cảm Ba Vòng: Tăng yếu cơ.
Phụ Nữ Mang Thai và Cho Con Bú
Chưa đủ dữ liệu an toàn; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Người Cao Tuổi
Khởi đầu liều thấp (5mg/ngày), theo dõi sát tác dụng phụ.
Bệnh Nhân Tâm Thần
Thận trọng ở người tâm thần phân liệt hoặc loạn thần do thuốc có thể làm nặng triệu chứng.
Nấc Cục Kháng Trị
Baclofen được dùng off-label cho nấc mạn tính, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư hoặc tổn thương thân não, với liều 10–20mg x 3 lần/ngày.
Nghiên Cứu Về Lạm Dụng Rượu
Một số thử nghiệm cho thấy Baclofen liều cao (30–300mg/ngày) có thể giảm cảm giác thèm rượu, nhưng cần thận trọng do nguy cơ an thần quá mức.
Baclofen là hoạt chất không thể thiếu trong điều trị co cứng thần kinh nhờ cơ chế tác động chọn lọc lên tủy sống và não. Tuy nhiên, việc sử dụng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ và tuân thủ phác đồ tăng/giảm liều. Các nghiên cứu tiếp tục mở rộng ứng dụng của Baclofen trong lâm sàng, nhưng an toàn vẫn là ưu tiên hàng đầu.