Bezafibrate

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Bezafibrate: Công Dụng, Cơ Chế Tác Động và Lưu Ý Khi Sử Dụng | Hướng Dẫn Chi Tiết

Tìm hiểu về hoạt chất Bezafibrate – thuốc điều trị rối loạn lipid máu. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ, tương tác thuốc và các lưu ý quan trọng khi sử dụng.


Giới Thiệu Về Bezafibrate

Bezafibrate là một hoạt chất thuộc nhóm fibrate, được sử dụng rộng rãi trong điều trị rối loạn lipid máu. Với cơ chế tác động lên quá trình chuyển hóa lipid, Bezafibrate giúp giảm triglyceride, điều chỉnh cholesterol và ngăn ngừa biến chứng tim mạch. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về công dụng, liều lượng, cũng như những lưu ý quan trọng khi sử dụng hoạt chất này.


1. Bezafibrate Là Gì? Phân Loại và Đặc Điểm

  • Nhóm thuốc: Fibrate (dẫn xuất của axit fibric).

  • Dạng bào chế: Viên nén 200mg, 400mg.

  • Cơ chế hoạt động: Chủ vận thụ thể PPAR-alpha (Peroxisome Proliferator-Activated Receptor alpha), điều hòa quá trình oxy hóa axit béo và chuyển hóa lipoprotein.

So sánh với các fibrate khác:

  • Ưu điểm: Hiệu quả giảm triglyceride cao, tăng HDL-cholesterol tốt hơn một số fibrate khác như gemfibrozil.

  • Nhược điểm: Nguy cơ tiêu cơ vân khi kết hợp với statin.


2. Chỉ Định Của Bezafibrate

Bezafibrate được chỉ định cho các trường hợp:

  • Tăng triglyceride máu (Hypertriglyceridemia):

    • Triglyceride > 200 mg/dL, đặc biệt khi có nguy cơ viêm tụy cấp.

    • Giảm 25-50% chỉ số triglyceride sau 4-8 tuần điều trị (theo nghiên cứu lâm sàng).

  • Rối loạn lipid máu hỗn hợp:

    • Kết hợp tăng LDL-cholesterol và triglyceride.

    • Giảm LDL xuống 10-15% khi dùng đơn trị liệu.

  • Dự phòng biến chứng tim mạch:

    • Giảm 30% nguy cơ đau thắt ngực, đột quỵ ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.


3. Cơ Chế Tác Động Chi Tiết Của Bezafibrate

Hoạt chất này tác động qua 3 con chính:

  1. Kích hoạt PPAR-alpha:

    • Tăng biểu hiện gen liên quan đến oxy hóa axit béo.

    • Thúc đẩy sản xuất lipoprotein lipase, giúp phân giải triglyceride trong máu.

  2. Giảm sản xuất Apo-CIII:

    • Tăng thanh thải LDL và VLDL (lipoprotein tỷ trọng rất thấp).

  3. Cải thiện HDL-cholesterol:

    • Tăng vận chuyển cholesterol dư thừa từ thành mạch về gan để đào thải.

Hiệu quả lâm sàng:

  • Giảm triglyceride: 25-50% sau 2 tháng.

  • Tăng HDL: 10-20%.

  • Giảm LDL: 10-15% (khi kết hợp với statin).


4. Hướng Dẫn Sử Dụng Bezafibrate

4.1. Liều Lượng Khuyến Cáo

  • Người lớn:

    • Liều thông thường: 200-400 mg/ngày, chia 2-3 lần.

    • Uống sau ăn để tăng hấp thu.

  • Bệnh nhân suy thận:

    • GFR 15-60 mL/phút: Giảm liều 50%.

    • GFR <15 mL/phút: Chống chỉ định.

4.2. Lưu Ý Khi Dùng

  • Thời điểm uống: Luôn dùng trong hoặc ngay sau bữa ăn.

  • Quên liều: Bổ sung ngay khi nhớ, nhưng không uống gấp đôi liều.

  • Đối tượng đặc biệt:

    • Người cao tuổi: Theo dõi chức năng thận định kỳ.

    • Phụ nữ cho con bú: Ngừng thuốc do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ.


5. Tác Dụng Phụ Thường Gặp

5.1. Tác Dụng Phụ Phổ Biến

  • Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy (20-30% bệnh nhân).

  • Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu (10-15%).

  • Da: Phát ban, ngứa (5%).

5.2. Tác Dụng Phụ Nghiêm Trọng

  • Tiêu cơ vân:

    • Triệu chứng: Đau cơ, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu.

    • Xử lý: Ngừng thuốc ngay, xét nghiệm CK huyết thanh.

  • Viêm gan:

    • Dấu hiệu: Vàng da, mệt mỏi, men gan tăng.

    • Tần suất: 1-2% bệnh nhân.

  • Sỏi mật: Tăng nguy cơ do tăng bài tiết cholesterol qua mật.


6. Chống Chỉ Định và Thận Trọng

6.1. Chống Chỉ Định

  • Suy gan nặng, suy thận giai đoạn cuối.

  • Dị ứng với Bezafibrate hoặc thành phần thuốc.

  • Phụ nữ mang thai (nhóm C theo FDA).

6.2. Đối Tượng Cần Thận Trọng

  • Bệnh nhân đái tháo đường: Bezafibrate có thể gây hạ đường huyết.

  • Người nghiện rượu: Tăng nguy cơ tổn thương gan.

  • Bệnh nhân dùng kèm statin: Theo dõi CK và chức năng gan thận.


7. Tương Tác Thuốc

  • Statin (Atorvastatin, Rosuvastatin): Tăng nguy cơ tiêu cơ vân → Cần giãn cách liều.

  • Warfarin: Bezafibrate làm tăng tác dụng chống đông → Điều chỉnh liều warfarin.

  • Cyclosporin: Tăng độc tính trên thận → Tránh phối hợp.

  • Thuốc hạ đường huyết: Tăng nguy cơ hạ đường huyết đột ngột.


8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Bezafibrate có dùng được cho phụ nữ mang thai không?
A: Không. Thuốc thuộc nhóm C (FDA), có nguy cơ gây hại cho thai nhi.

Q2: Thời gian điều trị bao lâu thì có hiệu quả?
A: Sau 4-8 tuần, cần xét nghiệm lipid máu để đánh giá đáp ứng.

Q3: Bezafibrate có gây tăng cân không?
A: Hiếm gặp. Tuy nhiên, cần kết hợp chế độ ăn để tránh tái tăng lipid.

Q4: Có cần kiêng rượu khi dùng thuốc?
A: Có. Rượu làm tăng nguy cơ tổn thương gan và giảm hiệu quả điều trị.


9. Kết Luận

Bezafibrate là lựa chọn hiệu quả để kiểm soát rối loạn lipid máu, đặc biệt ở bệnh nhân tăng triglyceride. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ chỉ định, liều lượng và theo dõi sát sao để phòng ngừa tác dụng phụ nghiêm trọng. Kết hợp với lối sống lành mạnh, chế độ ăn ít béo và tập thể dục đều đặn sẽ giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Luôn tham vấn bác sĩ trước khi dùng thuốc.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo