Bicalutamide: Hoạt Chất Vàng Trong Điều Trị Ung Thư Tuyến Tiền Liệt
Bicalutamide là thuốc kháng androgen hàng đầu, được dùng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Tìm hiểu công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng!
Bicalutamide là thuốc kháng androgen không steroid, thuộc nhóm điều trị nội tiết tố, được sử dụng chủ yếu cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt. Với cơ chế ức chế thụ thể androgen, Bicalutamide giúp làm chậm sự phát triển của khối u và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc.
1995: Bicalutamide được FDA phê duyệt tại Mỹ dưới tên thương mại Casodex®.
2003: Mở rộng chỉ định cho ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn di căn.
Công thức hóa học: C₁₈H₁₄F₄N₂O₄S.
Đặc điểm: Tan trong dung môi hữu cơ, bền vững trong môi trường acid.
Cơ chế tác dụng: Ức chế cạnh tranh với androgen tại thụ thể, ngăn tín hiệu kích thích tế bào ung thư.
Giai đoạn khu trú: Kết hợp với xạ trị hoặc phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát.
Giai đoạn di căn: Dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp cắt tinh hoàn (ADT) để giảm nồng độ testosterone.
Hiệu quả: Giảm 50% nguy cơ tiến triển bệnh sau 3 năm (theo New England Journal of Medicine).
Nữ hóa tuyến vú: Điều trị rối loạn hormone ở nam giới.
Lông mặt quá mức: Ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
Bicalutamide liên kết với thụ thể androgen trên tế bào ung thư, ngăn chặn testosterone và dihydrotestosterone (DHT) kích hoạt tăng sinh tế bào. Đồng thời, thuốc làm giảm biểu hiện gene liên quan đến phát triển khối u (PSA).
Ung thư tuyến tiền liệt: 50 mg/ngày (kết hợp ADT) hoặc 150 mg/ngày (đơn trị).
Thời gian dùng: Duy trì đến khi bệnh tiến triển hoặc không dung nạp thuốc.
Uống 1 lần/ngày sau bữa ăn để tăng hấp thu.
Không nhai/nghiền viên thuốc.
Người suy gan: Giảm liều 50%.
Người cao tuổi: Điều chỉnh liều dựa trên chức năng gan.
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy (30-40% bệnh nhân).
Thay đổi ngoại hình: Vú to, giảm ham muốn tình dục.
Mệt mỏi: Do giảm nồng độ testosterone.
Tổn thương gan: Tăng men gan ALT/AST, vàng da.
Tim mạch: Kéo dài khoảng QT (hiếm).
Xét nghiệm máu định kỳ: Theo dõi men gan 3 tháng/lần.
Ngừng thuốc: Nếu men gan tăng >5 lần ngưỡng.
Thuốc chống đông (Warfarin): Tăng nguy cơ xuất huyết.
Thuốc hạ huyết áp: Tăng tác dụng an thần.
Chống chỉ định:
Dị ứng với Bicalutamide.
Phụ nữ mang thai (nguy cơ dị tật thai nhi).
Thuốc | Ưu Điểm | Nhược Điểm |
---|---|---|
Bicalutamide | Thời gian bán hủy dài (7 ngày) | Giá thành cao |
Flutamide | Giá thấp | Tần suất dùng 3 lần/ngày |
Enzalutamide | Hiệu quả trên kháng trị | Nguy cơ co giật |
Kết hợp với Abiraterone: Tăng tỷ lệ đáp ứng lên 70% ở bệnh nhân kháng hormone (nghiên cứu tại Đại học Harvard).
Liệu pháp miễn dịch: Bicalutamide kích hoạt tế bào T chống ung thư (đăng trên Nature Cancer).
Bicalutamide có chữa khỏi ung thư tuyến tiền liệt?
Không, nhưng giúp kiểm soát bệnh và kéo dài sự sống.
Dùng Bicalutamide bao lâu thì có hiệu quả?
Giảm PSA sau 4-12 tuần, tùy giai đoạn bệnh.
Giá Bicalutamide là bao nhiêu?
Khoảng 500.000 – 1.500.000 VND/hộp 28 viên (tùy thương hiệu).
Bicalutamide là thuốc vàng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt nhờ hiệu quả cao và ít tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, cần tuân thủ chỉ định và theo dõi sức khỏe định kỳ. Tham khảo ý kiến bác sĩ để có phác đồ phù hợp!
Bicalutamide, thuốc điều trị ung thư tuyến tiền liệt, Casodex, tác dụng phụ Bicalutamide, liều dùng Bicalutamide, so sánh Bicalutamide và Enzalutamide, Bicalutamide có chữa khỏi ung thư không.