Bilastine – Thuốc Kháng Histamine Thế Hệ Mới: Công Dụng, Liều Dùng Và Lưu Ý
Bilastine là thuốc kháng histamine thế hệ mới, ưu việt trong điều trị viêm mũi dị ứng và mề đay. Tìm hiểu cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng!
Bilastine là thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai, được phê duyệt tại châu Âu từ năm 2010 và trở thành lựa chọn hàng đầu trong điều trị các bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng và mề đay mãn tính. Khác với các thuốc thế hệ cũ, Bilastine ít gây buồn ngủ, không ảnh hưởng đến khả năng tập trung, mang lại hiệu quả cao và an toàn cho người dùng. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế, ứng dụng và hướng dẫn sử dụng Bilastine đúng cách.
2008: Bilastine được Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) phê duyệt.
2010: Ra thị trường với tên thương mại Bilaxten®, Ilaxten®.
Công thức phân tử: C₂₈H₃₇N₃O₃.
Đặc điểm: Tan ít trong nước, hấp thu nhanh qua đường uống.
Dược động học:
Thời gian bán hủy: 14.5 giờ.
Sinh khả dụng: 61%, đạt nồng độ đỉnh sau 1.3 giờ.
Bài tiết: Qua thận (33%) và phân (67%).
Triệu chứng: Ngứa mũi, hắt hơi, chảy nước mũi.
Hiệu quả: Giảm 70% triệu chứng sau 2 giờ (theo nghiên cứu đăng trên Allergy, 2021).
Cơ chế: Ức chế phóng thích histamine từ tế bào mast, giảm ngứa và nổi mẩn.
Nghiên cứu: Bilastine 20 mg/ngày cải thiện 85% triệu chứng sau 4 tuần.
Kết hợp: Dùng cùng thuốc nhỏ mắt kháng histamine để tăng hiệu quả.
Bilastine là chất đối kháng thụ thể H1 ngoại biên, có ái lực cao và chọn lọc với thụ thể H1, ngăn histamine gắn vào tế bào đích. Nhờ không vượt qua hàng rào máu não, Bilastine ít gây buồn ngủ và an toàn cho người lái xe, vận hành máy móc.
Người lớn & trẻ ≥12 tuổi: 20 mg/ngày (1 viên), uống trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau 2 giờ.
Trẻ em <12 tuổi: Chưa được khuyến cáo.
Suy gan/thận nhẹ: Không cần điều chỉnh liều.
Suy thận nặng (GFR <30 mL/phút): Tránh dùng.
Phụ nữ mang thai: Nhóm B (chỉ dùng khi lợi ích > rủi ro).
Nhẹ: Đau đầu (5%), buồn ngủ (3%), khô miệng (2%).
Hiếm gặp: Chóng mặt, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa.
Phản ứng dị ứng: Phát ban, phù mạch, sốc phản vệ (hiếm).
Rối loạn nhịp tim: Kéo dài khoảng QT (rất hiếm).
Dị ứng với Bilastine hoặc bất kỳ thành phần nào.
Bệnh nhân suy thận nặng hoặc đang dùng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ví dụ: ketoconazole).
Thuốc kháng nấm (ketoconazole): Tăng nồng độ Bilastine trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Kháng sinh macrolid (erythromycin): Tương tự, cần theo dõi chặt chẽ.
Rượu: Không gây tương tác đáng kể, nhưng nên hạn chế.
Hiệu quả trên trẻ em: Thử nghiệm lâm sàng tại Nhật Bản (2023) chứng minh Bilastine an toàn cho trẻ 6-12 tuổi với liều 10 mg/ngày.
Ứng dụng trong viêm da cơ địa: Bilastine giảm 50% ngứa và tổn thương da sau 8 tuần (đăng trên Journal of Dermatological Treatment).
Thuốc | Thế Hệ | Ưu Điểm | Nhược Điểm |
---|---|---|---|
Bilastine | 2 | Ít buồn ngủ, dùng 1 lần/ngày | Giá cao |
Cetirizine | 2 | Giá thấp, phổ biến | Gây buồn ngủ (10-15%) |
Fexofenadine | 2 | Không ảnh hưởng tim mạch | Hiệu quả chậm hơn |
Bilastine có gây nghiện không?
Không! Bilastine không gây phụ thuộc, ngừng thuốc đột ngột không dẫn đến hội chứng cai.
Dùng Bilastine bao lâu thì có tác dụng?
Triệu chứng giảm sau 1-2 giờ, hiệu quả tối đa sau 3-4 ngày.
Bilastine giá bao nhiêu?
Khoảng 150.000 – 300.000 VND/hộp 10 viên (tùy thương hiệu).
Bilastine là thuốc kháng histamine hiện đại, ưu việt nhờ hiệu quả nhanh, ít tác dụng phụ và tiện lợi khi dùng. Tuy nhiên, cần tuân thủ liều lượng và tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh rủi ro. Đây là lựa chọn tối ưu cho bệnh nhân dị ứng cần duy trì sinh hoạt hàng ngày!
Bilastine, thuốc kháng histamine, điều trị viêm mũi dị ứng, Bilaxten, tác dụng phụ Bilastine, liều dùng Bilastine, so sánh Bilastine và Cetirizine.