Brinzolamide là thuốc nhỏ mắt ức chế carbonic anhydrase, điều trị tăng nhãn áp. Bài viết tổng hợp chi tiết công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng.
Brinzolamide là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế carbonic anhydrase, được sử dụng dưới dạng hỗn dịch nhỏ mắt 10 mg/ml. Thuốc có tác dụng giảm nhãn áp (IOP) bằng cách ức chế enzyme carbonic anhydrase II (CA-II) trong mắt, từ đó làm chậm quá trình sản xuất thủy dịch.
Mã ATC: S01EC04.
Dạng bào chế: Hỗn dịch nhỏ mắt.
Cơ chế tác dụng: Ức chế CA-II → giảm hình thành bicarbonate → giảm vận chuyển natri và dịch → hạ nhãn áp.
Brinzolamide được chỉ định trong các trường hợp:
Glôcôm góc mở (cườm nước) – nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa nếu không điều trị.
Tăng nhãn áp khi bệnh nhân không đáp ứng hoặc chống chỉ định với thuốc chẹn beta-adrenergic.
Liệu pháp bổ trợ kết hợp với thuốc chẹn beta hoặc prostaglandin để tăng hiệu quả điều trị.
Dị ứng với brinzolamide hoặc sulfonamide.
Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine <30 ml/phút).
Nhiễm toan chuyển hóa tăng clorid máu.
Bệnh nhân suy thận nhẹ: Theo dõi chặt chẽ nguy cơ nhiễm toan.
Phụ nữ mang thai và cho con bú:
Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn. Nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính sinh sản 8.
Cân nhắc ngừng cho con bú nếu cần thiết.
Người đeo kính áp tròng:
Tháo kính trước khi nhỏ thuốc và đợi 15 phút trước khi đeo lại để tránh kích ứng.
Bệnh nhân tổn thương giác mạc (đái tháo đường, loạn dưỡng giác mạc): Tăng nguy cơ phù giác mạc.
Liều tiêu chuẩn: Nhỏ 1 giọt vào mắt bị bệnh 2 lần/ngày.
Cách dùng:
Rửa tay sạch.
Nghiêng đầu ra sau, kéo mí mắt dưới để tạo túi.
Nhỏ thuốc, tránh chạm đầu lọ vào mắt.
Nhắm mắt nhẹ 1-2 phút để thuốc phân bố đều.
Lưu ý:
Không dùng chung với thuốc ức chế carbonic anhydrase đường uống (ví dụ: acetazolamide) để tránh tăng tác dụng phụ.
Hiệu quả giảm nhãn áp có thể duy trì 5-7 ngày.
Mắt: Nhìn mờ, kích ứng, đau mắt, sung huyết kết mạc.
Tiêu hóa: Rối loạn vị giác (vị đắng hoặc kim loại).
Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, lo âu, trầm cảm.
Giác mạc: Viêm giác mạc, lắng đọng chất cặn.
Toàn thân: Giảm hồng cầu, tăng clorid máu.
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phát ban, khó thở).
Thuốc ức chế carbonic anhydrase đường uống (acetazolamide): Tăng nguy cơ nhiễm toan.
Thuốc chống đông máu: Brinzolamide có thể làm thay đổi hiệu quả do tương tác protein huyết tương.
Benzalkonium chloride (chất bảo quản trong thuốc nhỏ mắt): Gây kích ứng và làm đổi màu kính áp tròng.
Theo dõi nhãn áp định kỳ: Đặc biệt ở bệnh nhân glôcôm sắc tố hoặc giả bong bao.
Trẻ em: Không khuyến cáo cho trẻ dưới 17 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn.
Người lái xe/vận hành máy móc: Thuốc có thể gây nhìn mờ tạm thời → cần thận trọng.
Q: Brinzolamide có dùng được cho phụ nữ mang thai không?
A: Không khuyến cáo. Nếu cần thiết, cân nhắc ngừng thuốc hoặc dùng biện pháp tránh thai.
Q: Làm gì nếu quên liều?
A: Nhỏ ngay khi nhớ, nhưng nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên. Không nhỏ gấp đôi liều.
Q: Brinzolamide giá bao nhiêu?
A: Giá tham khảo từ 150.000 – 250.000 VND/lọ 5ml, tùy nhà sản xuất.
Brinzolamide là thuốc hiệu quả trong kiểm soát tăng nhãn áp và glôcôm góc mở, nhưng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về liều lượng và theo dõi tác dụng phụ. Để đảm bảo an toàn, bệnh nhân cần tham vấn bác sĩ nhãn khoa trước khi sử dụng và tái khám định kỳ.
Tài Liệu Tham Khảo:
Dược thư Quốc gia Việt Nam (2022).
CTA (Lời Kêu Gọi Hành Động):
Để được tư vấn chi tiết về Brinzolamide và các giải pháp điều trị glôcôm, liên hệ ngay Hotline: 0822.555.240 hoặc đặt lịch khám tại website nhathuocbachmai.vn.