Calcipotriol

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Calcipotriol: Hoạt Chất Vàng Trong Điều Trị Vảy Nến


1. Tổng Quan Về Calcipotriol

Calcipotriol (tên quốc tế: Calcipotriene) là dẫn chất tổng hợp của vitamin D3, thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu, đặc biệt hiệu quả với bệnh vảy nến. Được phát triển từ những năm 1980, hoạt chất này tác động trực tiếp lên tế bào sừng, giúp điều hòa quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào da, từ đó cải thiện các tổn thương do vảy nến gây ra.

Calcipotriol có nhiều dạng bào chế như thuốc mỡ, kem (0.005%) và dung dịch bôi da đầu, phù hợp với từng vị trí tổn thương. Đây là lựa chọn ưu việt thay thế corticosteroid nhờ ít tác dụng phụ toàn thân và không gây teo da.


2. Cơ Chế Tác Động

Calcipotriol hoạt động thông qua 3 cơ chế chính:

  1. Ức chế tăng sinh tế bào sừng: Giảm tốc độ phân chia tế bào da, hạn chế hình thành mảng vảy.

  2. Kích thích biệt hóa tế bào: Điều chỉnh chu kỳ tế bào, giúp da phục hồi cấu trúc bình thường.

  3. Điều hòa miễn dịch tại chỗ: Giảm phản ứng viêm thông qua ức chế cytokine gây viêm như TNF-α và IL-6.

Khác với vitamin D tự nhiên, Calcipotriol có ái lực thấp hơn 100–200 lần với thụ thể vitamin D, giảm nguy cơ tăng calci huyết.


3. Chỉ Định & Chống Chỉ Định

3.1. Chỉ Định

  • Vảy nến mảng (mức độ nhẹ đến trung bình): Bôi thuốc mỡ hoặc kem 1–2 lần/ngày.

  • Vảy nến da đầu: Dùng dung dịch Calcipotriol 0.005%, bôi 2 lần/ngày, kết hợp chải tóc nhẹ nhàng để loại bỏ vảy.

3.2. Chống Chỉ Định

  • Dị ứng với thành phần thuốc.

  • Bệnh nhân tăng calci huyết, nhiễm độc vitamin D, suy gan/thận nặng.

  • Không bôi lên mặt, mắt hoặc niêm mạc.


4. Liều Dùng & Cách Sử Dụng Hiệu Quả

Đối Tượng Liều Dùng Thời Gian Điều Trị
Người lớn 100g thuốc mỡ/tuần hoặc 60ml dung dịch da đầu/tuần 39 Tối đa 8 tuần
Trẻ 6–12 tuổi 50g thuốc mỡ/tuần Theo dõi chặt chẽ
Trẻ >12 tuổi 75g thuốc mỡ/tuần Theo dõi chặt chẽ

Lưu ý:

  • Rửa tay sau khi bôi thuốc để tránh dính vào vùng da lành.

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và quang trị liệu UVB trong vòng 2 giờ sau khi bôi.


5. Tác Dụng Phụ & Cách Xử Lý

5.1. Thường Gặp

  • Kích ứng da: Ngứa, đỏ da, khô da (10–15% trường hợp).

  • Tăng calci huyết thoáng qua: Hiếm, xảy ra khi dùng quá 100g/tuần.

5.2. Hiếm Gặp

  • Viêm nang lông, teo da, tăng sắc tố.

Xử trí: Ngưng thuốc nếu kích ứng kéo dài hoặc xuất hiện triệu chứng tăng calci huyết (mệt mỏi, chán ăn).


6. Đối Tượng Đặc Biệt

  • Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội.

  • Cho con bú: Chưa rõ thuốc có qua sữa mẹ không, cần thận trọng.

  • Người cao tuổi: Tăng nguy cơ kích ứng da khi dùng thuốc mỡ.


7. Tương Tác Thuốc & Lưu Ý

  • Orlistat: Làm giảm hiệu quả của Calcipotriol.

  • UVB: Bôi thuốc cách 2 giờ trước/sau khi chiếu tia để tránh giảm tác dụng.

  • Không trộn chung với thuốc khác để tránh phản ứng hóa học.


8. Hiệu Quả Lâm Sàng

  • Sau 2 tuần: Giảm 30–50% triệu chứng vảy nến.

  • Sau 8 tuần: 50% bệnh nhân cải thiện rõ rệt, 4–14% hết tổn thương.


9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q: Calcipotriol có dùng được cho trẻ em không?
A: Chỉ dùng cho trẻ từ 6 tuổi trở lên, dưới sự giám sát của bác sĩ.

Q: Làm gì nếu thuốc dính vào mắt?
A: Rửa ngay với nước sạch và đến cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài.


10. Kết Luận

Calcipotriol là giải pháp an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân vảy nến nhờ cơ chế tác động kép: ức chế tăng sinh tế bào và điều hòa miễn dịch. Để đạt hiệu quả tối ưu, người dùng cần tuân thủ liều lượng, tránh vùng da nhạy cảm và tái khám định kỳ. Với ưu điểm ít tác dụng phụ, đây tiếp tục là lựa chọn hàng đầu trong phác đồ điều trị vảy nến toàn cầu.

Tài liệu tham khảo: Thông tin tổng hợp từ Dược thư Quốc gia Việt Nam, các nghiên cứu lâm sàng và nguồn uy tín về dược liệu.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo