Chloroquine – Thuốc chống sốt rét và tranh cãi trong điều trị COVID-19: Cơ chế, công dụng và rủi ro. Tìm hiểu về liều dùng, tác dụng phụ và khuyến cáo mới nhất từ WHO.
Chloroquine là một thuốc chống sốt rét tổng hợp, được sử dụng từ những năm 1940 để điều trị và phòng ngừa bệnh sốt rét do ký sinh trùng Plasmodium. Trong đại dịch COVID-19, Chloroquine và dẫn xuất Hydroxychloroquine đã được nghiên cứu như một liệu pháp tiềm năng, gây tranh cãi về hiệu quả và độ an toàn. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế hoạt động, công dụng, tác dụng phụ, và những tranh cãi xung quanh Chloroquine.
Chloroquine có công thức C₁₈H₂₆ClN₃, thuộc nhóm 4-aminoquinoline, với cấu trúc gồm một vòng quinoline gắn nhóm amino và chuỗi alkyl.
Dạng tồn tại: Bột kết tinh màu trắng, không mùi.
Độ tan: Tan trong nước, ethanol, và chloroform.
Điểm nóng chảy: 87–89°C.
Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau 2–3 giờ.
Phân bố: Tập trung cao ở gan, thận, phổi và hồng cầu.
Thải trừ: Chủ yếu qua thận (60%), một phần qua mật.
Thời gian bán thải: ~20–60 ngày do tích lũy trong mô.
1934: Chloroquine được tổng hợp lần đầu bởi Hans Andersag.
1940s: Đưa vào sử dụng rộng rãi trong Thế chiến II để phòng sốt rét.
1950s–nay: Dùng điều trị các bệnh tự miễn (lupus, viêm khớp dạng thấp).
2020: Thử nghiệm trong điều trị COVID-19, gây tranh cãi toàn cầu.
Ức chế ký sinh trùng: Chloroquine tích tụ trong không bào axit của ký sinh trùng, ngăn chặn chuyển hóa heme thành hemozoin, dẫn đến tích tụ độc tố và tiêu diệt ký sinh trùng.
Tác dụng trên giai đoạn: Diệt thể phân liệt trong hồng cầu.
Giảm cytokine gây viêm: Chloroquine ức chế TLR (Toll-like receptor) và sản xuất IL-6, TNF-α.
Điều chỉnh pH nội bào: Ảnh hưởng đến quá trình trình diện kháng nguyên.
COVID-19: Chloroquine ngăn virus SARS-CoV-2 xâm nhập tế bào bằng cách ức chế glycosyl hóa thụ thể ACE2. Tuy nhiên, hiệu quả chưa được chứng minh rõ ràng.
Sốt rét do Plasmodium vivax và falciparum (vùng chưa kháng thuốc).
Liều phòng ngừa: 300 mg/tuần, bắt đầu 1–2 tuần trước khi đến vùng dịch.
Lupus ban đỏ hệ thống: Giảm tổn thương da và khớp.
Viêm khớp dạng thấp: Kết hợp với thuốc ức chế miễn dịch khác.
Bệnh amip ngoài ruột: Kết hợp với metronidazole.
Nghiên cứu COVID-19: Một số thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu cho thấy tiềm năng, nhưng WHO khuyến cáo ngừng sử dụng do rủi ro.
Sốt rét cấp: 600 mg liều đầu, sau đó 300 mg sau 6, 24, và 48 giờ.
Phòng ngừa sốt rét: 300 mg/tuần, duy trì 4 tuần sau khi rời vùng dịch.
Lupus/viêm khớp: 150–200 mg/ngày, tùy đáp ứng lâm sàng.
Uống sau ăn: Giảm kích ứng dạ dày.
Tránh dùng chung với thuốc gây rối loạn nhịp tim.
Tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
Da: Ngứa, phát ban, rụng tóc.
Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt.
Tổn thương võng mạc: Mù lòa nếu dùng liều cao kéo dài.
Rối loạn nhịp tim: Kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh.
Hạ đường huyết: Nguy hiểm ở bệnh nhân tiểu đường.
Chống chỉ định:
Dị ứng với 4-aminoquinoline.
Bệnh võng mạc, rối loạn nhịp tim.
Trẻ em dưới 6 tuổi (trừ trường hợp sốt rét nặng).
2020: Một số nghiên cứu sơ bộ tại Pháp và Trung Quốc gợi ý Chloroquine có hiệu quả kháng virus.
Thử nghiệm lâm sàng:
WHO SOLIDARITY: Không tìm thấy lợi ích rõ ràng, tăng tỷ lệ tử vong.
RECOVERY Trial: Hydroxychloroquine không cải thiện triệu chứng.
Khuyến cáo: WHO và FDA rút lại phê duyệt sử dụng khẩn cấp.
Đặc điểm | Chloroquine | Hydroxychloroquine |
---|---|---|
Hiệu quả | Mạnh hơn | Ít độc tính hơn |
Thời gian bán thải | 20–60 ngày | 40–50 ngày |
Ứng dụng | Sốt rét, amip | Lupus, viêm khớp, COVID-19 |
Tác dụng phụ | Nhiều hơn | Ít hơn |
Không. Các nghiên cứu lớn cho thấy không có lợi ích rõ ràng và tăng nguy cơ tử vong.
Cần theo dõi định kỳ thị lực và điện tâm đồ để phát hiện sớm biến chứng.
Khoảng 50.000–150.000 VND/hộp 10 viên, tùy nhà sản xuất.
Không. Chloroquine là thuốc kê đơn do nguy cơ độc tính cao.
Chloroquine là thuốc quan trọng trong điều trị sốt rét và bệnh tự miễn, nhưng việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định. Trong đại dịch COVID-19, dù được kỳ vọng ban đầu, Chloroquine đã không chứng minh được hiệu quả và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Người bệnh nên tránh tự ý dùng và luôn tham vấn bác sĩ trước khi sử dụng.
Có thể bạn quan tâm: Chloroquine, thuốc sốt rét, Chloroquine và COVID-19, tác dụng phụ Chloroquine, cơ chế hoạt động Chloroquine, so sánh Chloroquine và Hydroxychloroquine.