Clobetasone Butyrate: Hoạt chất vàng trong điều trị viêm da – Công dụng & lưu ý quan trọng
Clobetasone Butyrate là corticosteroid tại chỗ hiệu lực trung bình, ứng dụng trong trị viêm da cơ địa, hăm tã, eczema. Tổng hợp chi tiết về cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ và cách dùng an toàn.
Clobetasone Butyrate là dẫn xuất tổng hợp của corticosteroid thuộc nhóm glucocorticoid, được sử dụng chủ yếu dưới dạng kem hoặc mỡ bôi ngoài da. Hoạt chất này có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch mạnh, thường được chỉ định cho các bệnh da liễu như viêm da cơ địa, eczema, hăm tã 17.
Hoạt chất chính: Clobetasone Butyrate 0.05% (tương đương 0.5 mg/g).
Tá dược: Glycerol, Cetostearyl alcohol, Chlorocresol, Sodium citrate… giúp tăng khả năng thẩm thấu và ổn định cấu trúc thuốc 59.
Dạng bào chế: Kem, mỡ, gel hoặc dung dịch bôi, phù hợp với các vùng da ẩm ướt hoặc tổn thương có dịch tiết 310.
Clobetasone Butyrate hoạt động thông qua 3 cơ chế chính:
Ức chế tổng hợp chất trung gian gây viêm: Giảm sản xuất prostaglandin, leukotriene và cytokine (TNF-α, IL-1) bằng cách ức chế enzyme phospholipase A2 và cyclooxygenase 311.
Giảm phản ứng dị ứng: Ngăn chặn sự giải phóng histamine từ tế bào mast và ức chế di chuyển bạch cầu đến vùng viêm 7.
Co mạch tại chỗ: Thu hẹp mao mạch, giảm phù nề và ban đỏ 8.
Clobetasone Butyrate được dùng trong các trường hợp:
Viêm da cơ địa (chàm): Giảm ngứa, đỏ da và bong vảy 19.
Viêm da tiếp xúc: Do dị ứng hóa chất, mỹ phẩm hoặc côn trùng cắn 5.
Hăm tã ở trẻ em: Điều trị vùng da bị kích ứng do tiếp xúc với tã lót 10.
Viêm da tiết bã nhờn: Kiểm soát tình trạng da đỏ, có vảy trắng ở da đầu hoặc mặt 8.
Viêm tai ngoài: Hỗ trợ giảm viêm nhiễm ở ống tai 3.
Lưu ý: Không dùng cho tổn thương da do virus (thủy đậu, Herpes) hoặc nấm chưa được điều trị 711.
Liều tiêu chuẩn: Bôi 1–2 lần/ngày, lớp mỏng đủ phủ kín vùng tổn thương.
Thời gian điều trị:
Người lớn: Tối đa 2–4 tuần.
Trẻ em: Không quá 7 ngày, ưu tiên thuốc có hiệu lực thấp hơn 110.
Cách dùng:
Làm sạch da trước khi bôi.
Tránh băng kín vùng da đã thoa thuốc (trừ khi có chỉ định).
Không dùng trên diện tích da lớn (>10% cơ thể) 811.
Trẻ em: Da mỏng, dễ hấp thu thuốc toàn thân → Tăng nguy cơ ức chế trục HPA (dưới đồi – tuyến yên – thượng thận) 11.
Phụ nữ mang thai: Thuốc xếp hạng FDA C – Cân nhắc lợi ích/nguy cơ. Thử nghiệm trên động vật cho thấy nguy cơ dị tật thai (hở vòm miệng) 11.
Người suy gan/thận: Giảm liều do khả năng chuyển hóa và thải trừ kém 9.
Tại chỗ: Teo da, rạn da, mụn trứng cá, rậm lông.
Toàn thân: Hội chứng Cushing (mặt tròn, tăng huyết áp), ức chế trục HPA.
Triệu chứng: Buồn nôn, chóng mặt, rối loạn điện giải.
Biện pháp: Ngừng thuốc ngay, dùng glucocorticoid thay thế nếu có suy thượng thận 311.
Thuốc ức chế CYP3A4 (ví dụ: Itraconazole): Tăng nồng độ Clobetasone trong máu → Tăng nguy cơ độc tính 3.
Chế phẩm chứa kháng sinh/nấm: Kết hợp khi có nhiễm khuẩn thứ phát, nhưng cần ngừng Clobetasone nếu không đáp ứng 11.
Tránh dùng cùng retinoid hoặc acid salicylic: Gây kích ứng da mạnh 7.
Cảnh báo:
Không dùng cho vùng da mặt, nách, háng.
Thuốc dạng bọt dễ cháy → Tránh tiếp xúc lửa 11.
Tiêu chí | Clobetasone Butyrate | Hydrocortisone | Betamethasone |
---|---|---|---|
Hiệu lực | Trung bình | Yếu | Mạnh |
Thời gian dùng | ≤ 4 tuần | ≤ 2 tuần | ≤ 1 tuần |
Đối tượng ưu tiên | Trẻ em, da nhạy cảm | Da mặt | Tổn thương nặng |
Clobetasone Butyrate là giải pháp hiệu quả cho các bệnh viêm da mức độ vừa, nhưng tiềm ẩn rủi ro nếu lạm dụng. Để tối ưu hóa điều trị:
Tuân thủ liều lượng và thời gian dùng.
Kết hợp dưỡng ẩm sau khi giảm viêm.
Tái khám nếu không cải thiện sau 2–4 tuần 19.
Tài liệu tham khảo:
[1] Vinmec (2023) – Công dụng Clobetasone
[2] Nhà Thuốc Long Châu (2023) – Dược lực học Clobetasone
[3] BV Nguyễn Tri Phương (2023) – Hướng dẫn dùng Eumovate
[4] Thuocbietduoc.com.vn – Thông tin độc tính
[5] Pharmacity (2023) – Mô tả sản phẩm Eumovate
[6] Pharmog (2023) – Ứng dụng lâm sàng
[7] GlaxoSmithKline – Tài liệu kỹ thuật Eumovate
[8] Dược thư Quốc gia – Cảnh báo sử dụng