Clonidine: Hoạt chất điều trị tăng huyết áp và những điều cần biết
Giới thiệu về hoạt chất Clonidine

Clonidine là một hoạt chất dược lý thuộc nhóm chủ vận thụ thể alpha-2 adrenergic, được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị tăng huyết áp, hỗ trợ cai nghiện các chất gây nghiện như heroin hoặc nicotine, và một số tình trạng khác như rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hay hội chứng cai nghiện. Với khả năng tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, Clonidine giúp giảm huyết áp, làm dịu các triệu chứng cường giao cảm và mang lại hiệu quả trong nhiều tình trạng bệnh lý.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về Clonidine, bao gồm cơ chế hoạt động, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng. Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin y khoa uy tín, đảm bảo cung cấp nội dung chính xác, dễ hiểu và đáp ứng nhu cầu tìm kiếm của người dùng.
Clonidine là gì?
Clonidine (tên hóa học: Clonidine hydrochloride) là một hoạt chất dược lý được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960 và được phê duyệt bởi FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) để điều trị tăng huyết áp. Clonidine hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể alpha-2 adrenergic trong não, đặc biệt ở hành não, từ đó làm giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm. Kết quả là:
- Giảm sức cản mạch máu ngoại vi.
- Hạ huyết áp tâm thu và tâm trương.
- Giảm nhịp tim.
Ngoài công dụng chính là hạ huyết áp, Clonidine còn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác, bao gồm cả các chỉ định không ghi trên nhãn thuốc (off-label). Ở Việt Nam, Clonidine được bào chế dưới nhiều dạng như viên nén (0.1mg, 0.15mg, 0.2mg), miếng dán qua da, và thuốc tiêm, với các tên thương mại phổ biến như Catapres, Tepirace, hoặc Clonidine B Braun.
Thành phần và dạng bào chế
- Hoạt chất chính: Clonidine hydrochloride.
- Dạng bào chế:
- Viên nén: 0.1mg, 0.15mg, 0.2mg.
- Miếng dán qua da: Giải phóng 0.1mg, 0.2mg, hoặc 0.3mg Clonidine mỗi 24 giờ.
- Thuốc tiêm: 100mcg/ml hoặc 500mcg/ml, thường dùng trong bệnh viện để kiểm soát tăng huyết áp cấp cứu hoặc gây tê ngoài màng cứng.
- Tá dược: Tùy thuộc vào nhà sản xuất, có thể bao gồm lactose, tinh bột ngô, magnesi stearate, cellulose vi tinh thể, v.v.
Cơ chế hoạt động của Clonidine
Clonidine hoạt động chủ yếu thông qua việc kích thích thụ thể alpha-2 adrenergic trong hệ thần kinh trung ương, đặc biệt tại trung tâm vận mạch ở hành não. Cơ chế này dẫn đến:
-
Giảm hoạt động giao cảm:
- Clonidine ức chế tiết noradrenaline từ các đầu dây thần kinh giao cảm, làm giảm sức cản mạch máu ngoại vi và mạch thận.
- Hậu quả là huyết áp tâm thu và tâm trương giảm, nhịp tim chậm lại.
-
Ức chế hệ thần kinh trung ương:
- Clonidine có tác dụng an thần nhẹ, giảm kích thích và bồn chồn, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp cai nghiện hoặc rối loạn lo âu.
-
Ảnh hưởng đến hệ nội tiết:
- Giảm nồng độ renin và aldosterone trong huyết tương, góp phần kiểm soát huyết áp.
- Giảm bài tiết noradrenaline qua nước tiểu.
Tác dụng hạ huyết áp của Clonidine thường đạt đỉnh trong vòng 1-3 giờ sau khi uống, với hiệu quả kéo dài từ 6-10 giờ tùy thuộc vào liều dùng và dạng bào chế. Với miếng dán qua da, tác dụng ổn định hơn và kéo dài đến 7 ngày.
Công dụng của Clonidine
Clonidine được chỉ định trong nhiều trường hợp, bao gồm:
-
Điều trị tăng huyết áp:
- Sử dụng trong tăng huyết áp nhẹ và vừa, đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc khác như thuốc lợi tiểu hoặc thuốc chẹn beta.
- Lưu ý: Clonidine không phải là thuốc đầu tay trong điều trị tăng huyết áp theo các hướng dẫn y khoa hiện nay.
-
Hỗ trợ cai nghiện:
- Giảm các triệu chứng cường giao cảm khi cai nghiện heroin, nicotine, hoặc rượu, bao gồm bồn chồn, kích động, đánh trống ngực, và tăng huyết áp.
-
Chẩn đoán u tế bào ưa crôm:
- Sử dụng liều 0.3mg để kiểm tra nồng độ noradrenaline trong huyết tương. Nếu nồng độ không giảm, có thể nghi ngờ u tế bào ưa crôm; nếu giảm, có thể loại trừ bệnh lý này.
-
Các chỉ định không ghi trên nhãn (off-label):
- Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD): Clonidine giúp cải thiện khả năng tập trung và giảm hành vi bốc đồng ở trẻ em và người lớn.
- Cơn nóng bừng ở phụ nữ mãn kinh: Giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn nóng bừng.
- Giảm đau: Khi tiêm ngoài màng cứng, Clonidine được sử dụng để kiểm soát đau nặng do ung thư hoặc đau sau phẫu thuật.
- Rối loạn lo âu và rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD): Giảm triệu chứng lo âu và ác mộng.
- Hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome): Cải thiện triệu chứng ở một số bệnh nhân.
Liều dùng và cách sử dụng Clonidine
Liều lượng của Clonidine cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh lý, độ tuổi, chức năng thận, và đáp ứng của bệnh nhân. Dưới đây là liều tham khảo:
1. Điều trị tăng huyết áp
- Người lớn:
- Khởi đầu: 0.075-0.15mg, 2-3 lần/ngày (uống).
- Duy trì: 0.2-1.2mg/ngày, chia thành 2-4 liều.
- Liều tối đa: 2.4mg/ngày.
- Miếng dán qua da: Bắt đầu với miếng dán 0.1mg/24 giờ, thay mỗi 7 ngày, điều chỉnh liều sau 1-2 tuần nếu cần.
- Trẻ em (>12 tuổi): Liều khởi đầu 0.1mg x 2 lần/ngày, tối đa 0.4mg/ngày.
2. Hỗ trợ cai nghiện
- Liều thông thường: 0.1mg x 2 lần/ngày, điều chỉnh theo triệu chứng.
- Thời gian điều trị: Thường kéo dài 3-4 tuần, giảm liều dần để tránh tăng huyết áp hồi ứng.
3. Chẩn đoán u tế bào ưa crôm
- Uống liều đơn 0.3mg, sau đó đo nồng độ noradrenaline trong huyết tương sau 3 giờ.
4. ADHD (trẻ em)
- Liều khởi đầu: 0.05mg/ngày, tăng dần đến 0.1-0.4mg/ngày, chia thành 2-4 liều.
- Thường sử dụng dạng viên nén phóng thích kéo dài để duy trì tác dụng ổn định.
Cách sử dụng
- Đường uống: Uống viên nén với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên dùng vào cùng thời điểm mỗi ngày.
- Miếng dán qua da: Dán lên vùng da sạch, không lông (như ngực hoặc cánh tay), thay miếng dán mỗi 7 ngày.
- Thuốc tiêm: Chỉ dùng trong môi trường bệnh viện, thường để kiểm soát tăng huyết áp cấp cứu hoặc gây tê ngoài màng cứng.
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần với liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và không gấp đôi liều.
- Ngừng thuốc: Giảm liều từ từ để tránh tăng huyết áp hồi ứng, đặc biệt ở bệnh nhân dùng liều cao hoặc phối hợp với thuốc chẹn beta.
Lưu ý ở bệnh nhân đặc biệt
- Suy thận: Giảm liều 50-75% ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine dưới 10ml/phút. Clonidine ít bị loại bỏ qua thẩm tách máu.
- Người cao tuổi: Cần khởi đầu với liều thấp hơn do nguy cơ nhạy cảm với tác dụng an thần và hạ huyết áp.
- Trẻ em: Chỉ sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ, đặc biệt trong điều trị ADHD.
Tác dụng phụ của Clonidine
Clonidine có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp và hiếm gặp:
Tác dụng phụ phổ biến
- Hệ thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, nhức đầu, mất ngủ, trầm cảm, lú lẫn.
- Tiêu hóa: Khô miệng (rất phổ biến), táo bón, buồn nôn, nôn.
- Tim mạch: Hạ huyết áp tư thế, nhịp tim chậm.
- Khác: Giảm tiết nước mắt (ảnh hưởng đến người đeo kính áp tròng), rối loạn thị lực, khô mũi.
Tác dụng phụ nghiêm trọng
- Tăng huyết áp hồi ứng: Xảy ra khi ngừng thuốc đột ngột, với các triệu chứng như tăng huyết áp, bồn chồn, đánh trống ngực, run.
- Ức chế thần kinh trung ương: Lơ mơ, hôn mê (trong trường hợp quá liều).
- Hô hấp: Ức chế hô hấp hoặc ngừng thở (hiếm gặp, thường liên quan đến quá liều hoặc tiêm tĩnh mạch).
- Tim mạch: Block nhĩ thất, nhịp tim chậm nghiêm trọng.
- Dị ứng: Phát ban, ngứa, phù mạch (hiếm gặp).
Xử lý quá liều
Triệu chứng quá liều Clonidine bao gồm:
- Hạ huyết áp nghiêm trọng.
- Nhịp tim chậm, block nhĩ thất.
- Lơ mơ, hôn mê, hạ thân nhiệt, tiêu chảy.
Cách xử lý:
- Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức.
- Điều trị triệu chứng: Truyền dịch, đặt bệnh nhân ở tư thế Trendelenburg, sử dụng thuốc vận mạch (nếu cần).
- Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn và điện tâm đồ.
Chống chỉ định và thận trọng khi sử dụng Clonidine
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Clonidine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Hội chứng suy nút xoang hoặc block nhĩ thất độ 2, 3 (do nguy cơ nhịp tim chậm nghiêm trọng).
- Tăng huyết áp do u tế bào ưa crôm (Clonidine không hiệu quả trong trường hợp này).
- Trẻ em dưới 12 tuổi (trừ khi có chỉ định cụ thể, như điều trị ADHD).
Thận trọng
- Phụ nữ mang thai: Clonidine qua được hàng rào nhau thai. Chưa có nghiên cứu đầy đủ về nguy cơ dị dạng thai nhi, nên chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
- Phụ nữ cho con bú: Clonidine bài tiết qua sữa mẹ, có thể gây hạ huyết áp ở trẻ sơ sinh. Cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc.
- Suy thận: Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận để tránh tích lũy thuốc.
- Bệnh nhân suy tim hoặc bệnh mạch vành: Theo dõi sát do nguy cơ nhịp tim chậm hoặc hạ huyết áp quá mức.
- Lái xe và vận hành máy móc: Clonidine gây buồn ngủ, chóng mặt, hoặc rối loạn thị lực, nên tránh các hoạt động yêu cầu sự tỉnh táo.
- Tương tác thuốc:
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Clonidine.
- Thuốc chẹn beta: Tăng nguy cơ tăng huyết áp hồi ứng khi ngừng thuốc.
- Rượu hoặc thuốc an thần: Tăng tác dụng an thần của Clonidine.
- Methylphenidate: Có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng đồng thời.
Dược động học của Clonidine
Hiểu rõ dược động học giúp tối ưu hóa việc sử dụng Clonidine:
- Hấp thu: Clonidine hấp thu tốt qua đường uống, đạt sinh khả dụng 75-95%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 1-3 giờ (viên nén) hoặc ổn định trong 2-3 ngày (miếng dán).
- Phân bố: Clonidine tan trong lipid, phân bố rộng vào các mô như thận, gan, và dạ dày-ruột. Thuốc qua được hàng rào máu não và nhau thai.
- Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo ra các chất chuyển hóa không hoạt tính (chủ yếu là p-hydroxy-clonidine).
- Thải trừ: Khoảng 70% thuốc thải qua thận (40-60% dưới dạng không đổi), 20% qua phân. Thời gian bán thải dao động từ 6-24 giờ ở người có chức năng thận bình thường, kéo dài đến 18-41 giờ ở bệnh nhân suy thận.
Giá Clonidine và nơi mua
Giá tham khảo:
- Viên nén Clonidine 0.15mg (tên thương mại như Tepirace): Khoảng 110.000 VNĐ/hộp (30 viên).
- Miếng dán qua da: Giá dao động tùy nhà sản xuất và liều lượng.
- Thuốc tiêm: Thường chỉ cung cấp tại bệnh viện.
Nơi mua:
- Nhà thuốc uy tín: Nhà thuốc Bạch Mai.
- Nền tảng trực tuyến: nhathuocbachmai.vn.
- Lưu ý: Clonidine là thuốc kê đơn, cần có toa bác sĩ để mua. Kiểm tra kỹ nguồn gốc và hạn sử dụng trước khi sử dụng.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Clonidine
- Tuân thủ chỉ định: Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc đột ngột.
- Theo dõi sức khỏe: Đo huyết áp và nhịp tim thường xuyên, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc suy thận.
- Tránh tác dụng an thần: Không lái xe hoặc vận hành máy móc nếu cảm thấy buồn ngủ hoặc chóng mặt.
- Bảo quản: Để thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, và xa tầm tay trẻ em.
- Tương tác thuốc: Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
Kết luận
Clonidine là một hoạt chất quan trọng trong điều trị tăng huyết áp, hỗ trợ cai nghiện, và nhiều tình trạng bệnh lý khác như ADHD hay cơn nóng bừng. Với cơ chế tác động lên hệ thần kinh trung ương, Clonidine mang lại hiệu quả đáng kể nhưng cần được sử dụng cẩn thận dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để tránh tác dụng phụ và biến chứng như tăng huyết áp hồi ứng.
Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng Clonidine hoặc cần thêm thông tin, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Để đảm bảo an toàn, chỉ mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín và tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn sử dụng. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cái nhìn toàn diện và hữu ích về Clonidine!
Nguồn tham khảo:
- Vinmec
- Hello Bacsi
- Drugs.com
- Medscape