Đan sâm

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Vị thuốc Đan Sâm: Đặc điểm, Công dụng và Lưu ý sử dụng

1. Đặc điểm thực vật và phân bố

  • Tên khoa học: Salvia miltiorrhiza Bunge, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae).

  • Mô tả: Cây thân thảo sống lâu năm, cao 30–80 cm, thân vuông màu đỏ nâu, lá kép mọc đối với 3–7 lá chét, mép có răng cưa. Hoa màu tím nhạt hoặc đỏ tím, mọc thành chùm ở đầu cành. Rễ hình trụ dài, màu đỏ nâu, là bộ phận chính dùng làm thuốc.

  • Phân bố: Chủ yếu ở Trung Quốc (Tứ Xuyên, Hà Bắc). Tại Việt Nam, cây được trồng thử nghiệm ở Tam Đảo, Sa Pa và một số tỉnh miền núi phía Bắc.


2. Thành phần hóa học chính

Đan sâm chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học:

  • Tanshinon (I, IIA, IIB): Hợp chất diterpenoid, có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tim mạch.

  • Acid salvianolic (B, D): Chống đông máu, cải thiện tuần hoàn.

  • Polysaccharid: Tăng cường miễn dịch và hỗ trợ chức năng gan.

  • Cryptotanshinon: Ức chế tăng sinh tế bào ung thư.


3. Công dụng dược lý

Theo Y học hiện đại:

  • Tim mạch: Giãn động mạch vành, tăng lưu lượng máu, ngăn ngừa nhồi máu cơ tim và xơ vữa động mạch.

  • Huyết áp: Hạ huyết áp, giảm cholesterol xấu (LDL) và triglycerid.

  • Kháng viêm, chống oxy hóa: Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do.

  • Hỗ trợ gan: Giảm men gan, ngăn ngừa gan nhiễm mỡ.

Theo Y học cổ truyền:

  • Hoạt huyết, thông kinh: Trị kinh nguyệt không đều, bế kinh, đau bụng kinh.

  • Thanh tâm, an thần: Giảm hồi hộp, mất ngủ, căng thẳng thần kinh.

  • Tiêu sưng, giảm đau: Chữa viêm khớp, mụn nhọt, chấn thương.


4. Cách dùng và liều lượng

  • Dạng sắc: 6–12g rễ khô/ngày, sắc với 1 lít nước, uống 2–3 lần.

  • Dạng viên/cao: Chiết xuất kết hợp với Đương quy, Xuyên khung.

  • Chế biến:

    • Tửu đan sâm: Sao rễ với rượu (tỷ lệ 10:1) để tăng hiệu quả hoạt huyết.

    • Ngâm rượu: 1kg rễ khô ngâm 1 lít rượu 40–42 độ, dùng sau 1 tuần.

  • Liều cao: 20–40g/ngày cho trường hợp đau thắt ngực hoặc viêm khớp nặng.


5. Bài thuốc tiêu biểu

  1. Trị kinh nguyệt không đều:

    • Đan sâm 15g + Ích mẫu 12g + Hồng hoa 8g, sắc uống.

  2. Chữa đau thắt ngực:

    • Đan sâm 20g + Xuyên khung 12g + Trầm hương 10g, sắc chia 3 lần/ngày.

  3. Viêm khớp cấp:

    • Đan sâm 12g + Kim ngân hoa 20g + Thổ phục linh 16g, sắc uống.

  4. Suy nhược thần kinh:

    • Đan sâm 16g + Bạch thược 12g + Toan táo nhân 8g, sắc trước khi ngủ.


6. Lưu ý và chống chỉ định

  • Chống chỉ định:

    • Phụ nữ mang thai (gây co bóp tử cung).

    • Người dùng thuốc chống đông (warfarin, aspirin).

    • Người huyết áp thấp hoặc không có ứ huyết.

  • Tác dụng phụ: Hiếm gặp, có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc chảy máu.

  • Tương tác thuốc: Tránh dùng chung với Lê lô (Fritillaria) do kỵ nhau theo Đông y.


Kết luận

Đan sâm là dược liệu đa năng, kết hợp hiệu quả giữa y học cổ truyền và hiện đại. Tuy nhiên, cần dùng đúng liều lượng, phối hợp với các vị thuốc phù hợp và tham vấn thầy thuốc để tránh rủi ro. Để biết thêm chi tiết, tham khảo các nguồn.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo