Dapagliflozin

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Dapagliflozin: Công Dụng, Liều Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng

Dapagliflozin là thuốc ức chế SGLT2 hàng đầu trong điều trị tiểu đường type 2, suy tim và bệnh thận mạn. Bài viết tổng hợp chi tiết cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ và cảnh báo an toàn khi sử dụng.


1. Giới Thiệu Về Dapagliflozin

Dapagliflozin là thuốc thuộc nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2), được sử dụng chủ yếu để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường type 2. Khác với các thuốc điều trị tiểu đường truyền thống, Dapagliflozin hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu glucose tại thận, giúp đào thải đường dư thừa qua nước tiểu.

Ngoài tác dụng hạ đường huyết, Dapagliflozin còn mang lại lợi ích tim mạch và thận, được chỉ định cho bệnh nhân suy tim, bệnh thận mạn tính kèm tiểu đường type 2. Thuốc có các dạng bào chế như viên nén 5mg, 10mg và phối hợp với metformin hoặc saxagliptin.


2. Cơ Chế Tác Dụng Và Dược Động Học

2.1. Dược Lực Học

Dapagliflozin ức chế SGLT2 tại ống lượn gần thận, giảm tái hấp thu glucose và natri, dẫn đến tăng bài tiết glucose qua nước tiểu. Điều này giúp hạ đường huyết mà không phụ thuộc vào insulin. Ngoài ra, thuốc còn làm giảm áp lực nội cầu thận, cải thiện chức năng tim và giảm cân nhẹ.

2.2. Dược Động Học

  • Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau 2 giờ. Sinh khả dụng đường uống là 78%.

  • Phân bố: Liên kết 91% với protein huyết tương, phân bố rộng vào các mô.

  • Chuyển hóa: Chủ yếu qua enzyme UGT1A9 tại gan, tạo chất chuyển hóa không hoạt tính.

  • Thải trừ: 75% qua nước tiểu và 21% qua phân, thời gian bán thải khoảng 12.9 giờ.


3. Chỉ Định Và Liều Dùng

3.1. Chỉ Định

  • Tiểu đường type 2: Khi chế độ ăn và tập luyện không kiểm soát được đường huyết.

  • Suy tim mãn tính: Giảm nguy cơ nhập viện và tử vong ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm.

  • Bệnh thận mạn: Làm chậm tiến triển bệnh thận ở bệnh nhân tiểu đường.

3.2. Liều Dùng

  • Người lớn:

    • Tiểu đường type 2: Liều khởi đầu 10mg/ngày, uống vào bất kỳ thời điểm nào.

    • Suy tim/bệnh thận: Duy trì 10mg/ngày.

  • Suy gan: Khởi đầu 5mg/ngày, tăng lên 10mg nếu dung nạp tốt.

Lưu ý: Không dùng cho bệnh nhân suy thận nặng (eGFR <30 mL/phút).


4. Tác Dụng Phụ Thường Gặp

Dapagliflozin có thể gây các tác dụng không mong muốn:

  • Phổ biến: Nhiễm trùng đường tiết niệu (viêm bàng quang, viêm niệu đạo), nhiễm nấm sinh dục.

  • Nghiêm trọng:

    • Nhiễm toan ceton: Triệu chứng bao gồm buồn nôn, khó thở, mệt mỏi (hiếm gặp nhưng nguy hiểm).

    • Hạ đường huyết: Khi kết hợp với insulin hoặc sulphonylurea.

    • Mất nước và hạ huyết áp: Đặc biệt ở người già hoặc dùng thuốc lợi tiểu.


5. Cảnh Báo Và Tương Tác Thuốc

5.1. Chống Chỉ Định

  • Dị ứng với Dapagliflozin hoặc thành phần thuốc.

  • Tiểu đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton.

  • Phụ nữ mang thai 3 tháng giữa/cuối và đang cho con bú.

5.2. Tương Tác Thuốc

  • Thuốc lợi tiểu: Tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.

  • Insulin: Gây hạ đường huyết nghiêm trọng.

  • Thuốc ức chế men chuyển (ACE): Tăng nguy cơ suy thận cấp.

5.3. Lưu Ý Khi Dùng

  • Theo dõi chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh thận.

  • Uống đủ nước để tránh mất nước.

  • Ngừng thuốc trước phẫu thuật 3 ngày.


6. Giá Bán Và Biệt Dược Phổ Biến

Dapagliflozin có các biệt dược như Forxiga, Daforx, Zandyrine, giá dao động từ 630.000–700.000 VNĐ/hộp (28 viên). Thuốc chỉ được bán khi có đơn của bác sĩ và cần bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.


7. Kết Luận

Dapagliflozin là thuốc đa tác dụng, không chỉ kiểm soát đường huyết mà còn cải thiện sức khỏe tim và thận. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định, liều lượng và theo dõi y tế để tránh rủi ro. Người bệnh nên kết hợp thuốc với chế độ ăn ít đường, tập luyện đều đặn và tái khám định kỳ.

Tài Liệu Tham Khảo:

  • Dược lý & chỉ định:.

  • Liều dùng & cảnh báo:.

  • Biệt dược & giá bán:.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo