Deferiprone

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Deferiprone: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Công Dụng, Liều Dùng Và Lưu Ý An Toàn

Giới thiệu về hoạt chất Deferiprone

Thalassemia, một bệnh lý di truyền về máu phổ biến tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, ảnh hưởng đến khoảng 20.000-30.000 người Việt Nam, theo Hiệp hội Thalassemia Quốc tế. Bệnh nhân Thalassemia, đặc biệt là beta-Thalassemia thể nặng, thường phải truyền máu định kỳ để duy trì sự sống. Tuy nhiên, việc truyền máu lặp lại dẫn đến tình trạng quá tải sắt (iron overload), gây tổn thương nghiêm trọng đến tim, gan, tuyến nội tiết và các cơ quan khác. Nếu không được kiểm soát, quá tải sắt có thể dẫn đến suy tim, xơ gan, suy nội tiết hoặc tử vong sớm. Trong bối cảnh đó, hoạt chất Deferiprone nổi lên như một giải pháp thải sắt hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong điều trị và quản lý biến chứng của Thalassemia.

Deferiprone là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc thải sắt (iron chelator), được dùng dưới dạng đường uống, thường có trong các sản phẩm như Novator 500, Ferriprox hoặc Kelfer. Deferiprone được phát triển để loại bỏ sắt dư thừa trong cơ thể, đặc biệt ở những bệnh nhân không đáp ứng tốt hoặc không dung nạp thuốc thải sắt tiêm truyền như Deferoxamine. Với khả năng thâm nhập vào các mô như tim và gan, Deferiprone giúp bảo vệ các cơ quan quan trọng, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân Thalassemia và các rối loạn máu khác.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về hoạt chất Deferiprone, từ cơ chế hoạt động, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ đến các lưu ý quan trọng khi sử dụng. “Deferiprone”, “công dụng Deferiprone”, “liều dùng Deferiprone”, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và hiểu rõ hơn về hoạt chất này. Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với Thalassemia hoặc quá tải sắt, đây là hướng dẫn toàn diện để sử dụng Deferiprone an toàn và hiệu quả.

Deferiprone là gì?

Deferiprone là một hoạt chất thải sắt (iron chelator) được sử dụng để điều trị tình trạng quá tải sắt ở bệnh nhân mắc Thalassemia hoặc các bệnh thiếu máu mạn tính khác cần truyền máu thường xuyên. Deferiprone có công thức hóa học C7H9NO2, là một hợp chất bidentate, có khả năng gắn kết với ion sắt (Fe3+) trong cơ thể, tạo thành phức hợp sắt-deferiprone tan trong nước, sau đó được bài tiết qua nước tiểu. Điều đặc biệt của Deferiprone là khả năng thâm nhập tốt vào các mô như tim và gan, nơi sắt tích tụ nhiều nhất, giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và gan.

Deferiprone được bào chế dưới dạng viên nén bao phim hoặc dung dịch uống, với hàm lượng phổ biến là 500mg hoặc 1000mg. Tại Việt Nam, các sản phẩm chứa Deferiprone như Novator 500 được cấp phép lưu hành với số đăng ký VN-18136-14, do Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ) sản xuất. Sản phẩm được phân phối rộng rãi tại các nhà thuốc lớn và bệnh viện chuyên khoa huyết học.

Thông tin cơ bản về Deferiprone

  • Tên hoạt chất: Deferiprone
  • Hàm lượng phổ biến: 500mg, 1000mg (viên nén); 100mg/ml (dung dịch uống)
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim, dung dịch uống
  • Nhóm thuốc: Thuốc thải sắt (iron chelator)
  • Chỉ định chính: Quá tải sắt ở bệnh nhân Thalassemia hoặc thiếu máu mạn tính khi Deferoxamine không hiệu quả hoặc chống chỉ định
  • Nhà sản xuất phổ biến: Atra Pharmaceuticals (Novator), Apotex (Ferriprox), Cipla (Kelfer)

Đặc điểm nổi bật của Deferiprone

  • Hấp thu nhanh: Đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau 45-60 phút khi dùng lúc đói, hoặc sau 2 giờ khi dùng sau ăn.
  • Thải trừ hiệu quả: 75-90% liều lượng được bài tiết qua nước tiểu trong 24 giờ.
  • Tác dụng trên tim: Hiệu quả vượt trội trong việc giảm sắt tích tụ ở cơ tim, giảm nguy cơ suy tim.
  • Dạng uống tiện lợi: So với Deferoxamine (tiêm truyền), Deferiprone dễ sử dụng, phù hợp cho điều trị tại nhà.
  • Phù hợp trẻ em: An toàn cho trẻ từ 8 tuổi trở lên dưới giám sát y tế.

Công dụng của Deferiprone

Deferiprone được chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Điều trị quá tải sắt ở bệnh nhân Thalassemia: Deferiprone giúp loại bỏ sắt dư thừa trong máu và mô, đặc biệt ở tim và gan, nơi sắt tích tụ gây tổn thương nghiêm trọng.
  2. Hỗ trợ bệnh nhân không dung nạp Deferoxamine: Là lựa chọn thay thế khi bệnh nhân gặp tác dụng phụ hoặc chống chỉ định với Deferoxamine.
  3. Điều trị quá tải sắt trong các bệnh lý khác: Bao gồm thiếu máu hồng cầu lưỡi liềm (sickle cell anemia), bệnh thiếu máu do tủy xương hoặc các rối loạn máu khác cần truyền máu thường xuyên.
  4. Hỗ trợ trong phác đồ kết hợp: Có thể kết hợp với Deferoxamine hoặc Deferasirox để tăng hiệu quả thải sắt trong các trường hợp quá tải sắt nặng.

Cơ chế hoạt động của Deferiprone

Deferiprone hoạt động bằng cách liên kết với ion sắt tự do (Fe3+) trong máu và các mô, tạo thành phức hợp sắt-deferiprone. Phức hợp này sau đó được bài tiết qua nước tiểu, giúp giảm nồng độ ferritin huyết thanh và lượng sắt tích tụ trong cơ thể. Điểm nổi bật của Deferiprone là khả năng thâm nhập vào tế bào tốt hơn nhờ cấu trúc phân tử nhỏ, cho phép loại bỏ sắt từ các vị trí khó tiếp cận như cơ tim. Điều này giúp giảm nguy cơ biến chứng tim mạch (như suy tim do quá tải sắt) và tổn thương gan (như xơ gan).

Ngoài ra, Deferiprone có tính chọn lọc cao với sắt, ít ảnh hưởng đến các kim loại khác như kẽm hay đồng, giảm nguy cơ mất cân bằng khoáng chất trong cơ thể. Cơ chế này làm cho Deferiprone trở thành một trong những thuốc thải sắt hiệu quả nhất hiện nay.

Liều dùng và cách sử dụng Deferiprone

Liều dùng khuyến cáo

Liều lượng của Deferiprone được cá nhân hóa dựa trên cân nặng, mức độ quá tải sắt và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Dưới đây là hướng dẫn liều dùng phổ biến:

Người lớn và trẻ em trên 8 tuổi

  • Liều khởi đầu: 25mg/kg cân nặng, uống 3 lần/ngày (tổng liều 75mg/kg/ngày).
  • Liều duy trì: Có thể điều chỉnh từ 50-100mg/kg/ngày, chia làm 3 lần uống, tùy theo mức ferritin huyết thanh và chỉ định bác sĩ.
  • Liều tối đa: Không vượt quá 100mg/kg/ngày (ví dụ, 12-14 viên 500mg/ngày cho người nặng 60-70kg).

Ví dụ: Một bệnh nhân nặng 50kg có thể bắt đầu với 3 viên 500mg (1.5g) mỗi ngày, chia làm 3 lần (1 viên/lần).

Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan

  • Cần điều chỉnh liều cẩn thận và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt ở những bệnh nhân có chức năng thận hoặc gan suy giảm.

Cách sử dụng Deferiprone

  • Uống thuốc với nước, có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn, nhưng uống lúc đói giúp hấp thu nhanh hơn.
  • Chia liều đều trong ngày (sáng, trưa, tối) để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • Không nhai hoặc nghiền viên thuốc, nuốt nguyên viên để đảm bảo hiệu quả.
  • Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bình thường.
  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột mà không có chỉ dẫn của bác sĩ, vì có thể làm tăng tích tụ sắt.

Lưu ý khi sử dụng

  • Theo dõi ferritin huyết thanh và chức năng gan định kỳ (mỗi 3-6 tháng) để đánh giá hiệu quả điều trị.
  • Kết hợp với chế độ ăn ít sắt (hạn chế thịt đỏ, gan, rau bina) để giảm tải sắt từ thực phẩm.
  • Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau bụng, sốt, hoặc giảm bạch cầu.

Tác dụng phụ của Deferiprone

Mặc dù Deferiprone là một hoạt chất an toàn và hiệu quả, nó vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ. Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến và hiếm gặp:

Tác dụng phụ phổ biến

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy, thường nhẹ và giảm sau vài tuần sử dụng.
  • Nước tiểu đổi màu: Nước tiểu có màu đỏ nâu do bài tiết phức hợp sắt-deferiprone, không nguy hiểm.
  • Đau khớp: Một số bệnh nhân cảm thấy đau hoặc cứng khớp, đặc biệt khi dùng liều cao.
  • Mệt mỏi: Thường xảy ra trong giai đoạn đầu điều trị.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp)

  • Giảm bạch cầu hạt (agranulocytosis): Tình trạng nguy hiểm, với tỷ lệ dưới 1%, có thể gây sốt, ớn lạnh hoặc nhiễm trùng. Cần xét nghiệm máu hàng tuần trong 6 tháng đầu sử dụng.
  • Tổn thương gan: Tăng men gan (ALT, AST), cần theo dõi chức năng gan định kỳ.
  • Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa hoặc sưng mặt, dù rất hiếm.

Cách xử lý tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ nhẹ: Tiếp tục dùng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài.
  • Hạ bạch cầu hoặc tổn thương gan: Ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ để xét nghiệm máu hoặc đánh giá gan.
  • Nước tiểu đổi màu: Không cần lo lắng, nhưng nếu kèm sốt hoặc đau, cần báo bác sĩ.

Chống chỉ định và thận trọng khi sử dụng Deferiprone

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân dị ứng với Deferiprone hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
  • Người có tiền sử giảm bạch cầu hạt hoặc thiếu máu không do quá tải sắt.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ (tư vấn bác sĩ).
  • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng mà không được theo dõi y tế.

Thận trọng

  • Theo dõi máu: Xét nghiệm công thức máu hàng tuần trong 6 tháng đầu để phát hiện sớm giảm bạch cầu.
  • Chức năng gan: Kiểm tra men gan định kỳ (mỗi 3-6 tháng).
  • Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi có chỉ định đặc biệt, vì Deferiprone có thể gây hại cho thai nhi.
  • Lái xe: Thuốc không ảnh hưởng đáng kể, nhưng tránh lái xe nếu mệt mỏi hoặc chóng mặt.

Tương tác của Deferiprone

Deferiprone có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Một số tương tác cần lưu ý:

  • Thuốc chứa nhôm (antacid): Giảm hấp thu Deferiprone, nên uống cách nhau ít nhất 4 giờ.
  • Vitamin C liều cao: Tăng nguy cơ độc tính sắt, tránh dùng đồng thời.
  • Thuốc ức chế tủy xương: Như azathioprine, tăng nguy cơ giảm bạch cầu.
  • Thuốc chuyển hóa qua gan: Như warfarin, có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc.

Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc thảo dược bạn đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

Lưu ý đặc biệt khi sử dụng Deferiprone

  1. Theo dõi định kỳ: Kiểm tra ferritin huyết thanh, công thức máu và chức năng gan/thận mỗi 3-6 tháng.
  2. Chế độ ăn uống: Hạn chế thực phẩm giàu sắt (thịt đỏ, gan, rau bina) và bổ sung thực phẩm giàu vitamin B, C (liều thấp).
  3. Bảo quản: Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát (dưới 30°C), tránh ánh nắng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
  4. Tuân thủ điều trị: Không bỏ liều hoặc ngừng thuốc đột ngột, vì có thể làm tăng tích tụ sắt.

Deferiprone có an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Deferiprone không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Deferiprone có thể gây hại cho thai nhi, nhưng dữ liệu trên người còn hạn chế. Nếu bạn đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa huyết học trước khi sử dụng.

So sánh Deferiprone với các hoạt chất thải sắt khác

Tiêu chí Deferiprone Deferasirox Deferoxamine
Dạng dùng Viên nén/dung dịch uống Viên uống Tiêm truyền tĩnh mạch
Tác dụng Thải sắt tim, gan Thải sắt gan Thải sắt toàn cơ thể
Tác dụng phụ Giảm bạch cầu, đau khớp Tiêu hóa, tăng creatinine Phản ứng tại chỗ
Tiện lợi Cao (uống tại nhà) Cao (uống tại nhà) Thấp (tiêm bệnh viện)
Giá (hộp) 1.000.000-1.500.000 VNĐ 2.000.000 VNĐ 1.500.000 VNĐ

Deferiprone vượt trội về tiện lợi và hiệu quả thải sắt ở cơ tim, phù hợp cho bệnh nhân cần điều trị tại nhà.

Giá thuốc chứa Deferiprone và nơi mua

Giá các sản phẩm chứa Deferiprone như Novator 500 (hộp 50 viên) dao động từ 1.000.000 – 1.500.000 VNĐ, tùy nhà thuốc và khu vực. Thuốc được bán tại các nhà thuốc lớn như Nhà thuốc Bạch Mai, hoặc bệnh viện chuyên khoa huyết học (Bệnh viện Truyền máu Huyết học TP.HCM, Bệnh viện Nhi Trung ương). Kiểm tra số đăng ký VN-18136-14 và hạn sử dụng để đảm bảo chất lượng.

Các câu hỏi thường gặp về Deferiprone

1. Deferiprone có chữa được Thalassemia không?

Không, Deferiprone chỉ giúp thải sắt dư thừa, không chữa khỏi Thalassemia.

2. Có thể dùng Deferiprone lâu dài không?

Có, nhưng cần theo dõi máu và chức năng gan định kỳ để đảm bảo an toàn.

3. Deferiprone có gây nghiện không?

Không, hoạt chất không gây nghiện hay phụ thuộc.

4. Làm gì nếu nước tiểu đổi màu khi dùng Deferiprone?

Nước tiểu đỏ nâu là bình thường do bài tiết sắt, nhưng nếu kèm sốt hoặc đau, liên hệ bác sĩ.

5. Deferiprone có dùng được cho trẻ em không?

Có, từ 8 tuổi trở lên, nhưng phải có chỉ định bác sĩ.

Kết luận

Hoạt chất Deferiprone là giải pháp hiệu quả và tiện lợi cho bệnh nhân Thalassemia hoặc thiếu máu mạn tính gặp tình trạng quá tải sắt. Với khả năng thải sắt từ tim và gan, Deferiprone giúp giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, kết hợp theo dõi định kỳ và lối sống lành mạnh. Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về Deferiprone, từ công dụng đến các lưu ý quan trọng, để bạn sử dụng an toàn và hiệu quả.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo