Dicalcium phosphate

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Dicalcium Phosphate (CaHPO₄) là một muối canxi của axit phosphoric, thường tồn tại ở dạng khan (CaHPO₄) hoặc ngậm nước (CaHPO₄·2H₂O). Đây là hợp chất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và công nghiệp. Dưới đây là thông tin chi tiết:


1. Tính chất cơ bản

  • Công thức hóa học: CaHPO₄ (khan) hoặc CaHPO₄·2H₂O (dihydrate).

  • Trạng thái: Bột màu trắng, không mùi, không vị.

  • Độ tan:

    • Tan ít trong nước (0.02 g/100 ml ở 25°C).

    • Tan tốt trong axit loãng (HCl, axit citric) hoặc dung dịch kiềm.

  • Độ pH dung dịch: ~7.4 (trung tính).

  • Hàm lượng canxi: ~29% (theo trọng lượng).


2. Ứng dụng chính

Dược phẩm

  • Chất độn viên nén: Tạo cấu trúc và độ cứng cho viên thuốc, đặc biệt trong thuốc bổ sung canxi và vitamin tổng hợp.

  • Bổ sung canxi và phospho: Điều trị thiếu hụt khoáng chất, hỗ trợ sức khỏe xương và răng.

  • Chất chống dính: Giúp viên thuốc không dính vào khuôn trong quá trình sản xuất.

Thực phẩm

  • Phụ gia thực phẩm (E341ii):

    • Chống vón cục: Dùng trong bột mì, gia vị, sữa bột.

    • Bổ sung khoáng chất: Tăng hàm lượng canxi và phospho trong ngũ cốc, nước ép, sữa.

  • Bột nở: Kết hợp với sodium bicarbonate trong baking powder để tạo gas khi nướng.

Thức ăn chăn nuôi

  • Bổ sung dinh dưỡng: Cung cấp canxi và phospho cho gia súc, gia cầm, thủy sản.

  • Hỗ trợ phát triển xương: Đặc biệt quan trọng cho động vật đang tăng trưởng.

Công nghiệp

  • Sản xuất phân bón: Cung cấp phospho và canxi cho cây trồng.

  • Mỹ phẩm: Dùng trong kem đánh răng như chất mài mòn nhẹ, hoặc trong phấn trang điểm.


3. Cơ chế hấp thu trong cơ thể

  • Hòa tan trong dịch dạ dày: Axit HCl trong dạ dày phân hủy CaHPO₄ thành ion Ca²⁺ và HPO₄²⁻.

  • Hấp thu qua ruột non: Canxi và phospho được vận chuyển vào máu, tham gia vào quá trình:

    • Cấu tạo xương và răng.

    • Dẫn truyền thần kinh, co cơ.

    • Cân bằng điện giải.


4. Lưu ý an toàn

  • Liều lượng khuyến nghị:

    • Người lớn: 1,000–1,300 mg canxi/ngày (tùy độ tuổi).

    • Trẻ em: 700–1,300 mg/ngày (theo khuyến cáo của bác sĩ).

  • Tác dụng phụ:

    • Quá liều gây tăng canxi máu (buồn nôn, táo bón, sỏi thận) hoặc tăng phosphate máu.

    • Kích ứng dạ dày nhẹ ở người nhạy cảm.

  • Chống chỉ định:

    • Bệnh nhân suy thận, cường cận giáp.

    • Người đang dùng thuốc kháng axit hoặc bổ sung canxi khác.

  • Tương tác thuốc:

    • Giảm hấp thu khi dùng chung với tetracycline, sắt, hoặc levothyroxine.


5. So sánh với các muối canxi khác

Hoạt chất Hàm lượng Ca Khả năng hấp thu Ưu điểm
Dicalcium Phosphate ~29% Trung bình Rẻ, ổn định, dùng trong công nghiệp
Calcium Carbonate ~40% Cần đủ axit dạ dày Giá rẻ, hàm lượng Ca cao
Calcium Citrate ~21% Cao, không cần axit Phù hợp người giảm tiết axit dạ dày

6. Bảo quản

  • Để nơi khô ráo, tránh ẩm và nhiệt độ cao.

  • Tránh tiếp xúc với axit mạnh (gây phản ứng giải phóng khí CO₂).


7. Tác động môi trường

  • Ưu điểm: An toàn, không độc hại nếu sử dụng đúng liều.

  • Nhược điểm: Dư thừa trong đất có thể làm mất cân bằng phospho, ảnh hưởng đến hệ sinh thái.


Lưu ý: Dicalcium phosphate thường được coi là an toàn, nhưng cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế hoặc dinh dưỡng trước khi sử dụng làm chất bổ sung! 🌟

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo