Công thức hóa học: CaHPO₄ (khan) hoặc CaHPO₄·2H₂O (dihydrate).
Trạng thái: Bột màu trắng, không mùi, không vị.
Độ tan:
Tan ít trong nước (0.02 g/100 ml ở 25°C).
Tan tốt trong axit loãng (HCl, axit citric) hoặc dung dịch kiềm.
Độ pH dung dịch: ~7.4 (trung tính).
Hàm lượng canxi: ~29% (theo trọng lượng).
Chất độn viên nén: Tạo cấu trúc và độ cứng cho viên thuốc, đặc biệt trong thuốc bổ sung canxi và vitamin tổng hợp.
Bổ sung canxi và phospho: Điều trị thiếu hụt khoáng chất, hỗ trợ sức khỏe xương và răng.
Chất chống dính: Giúp viên thuốc không dính vào khuôn trong quá trình sản xuất.
Phụ gia thực phẩm (E341ii):
Chống vón cục: Dùng trong bột mì, gia vị, sữa bột.
Bổ sung khoáng chất: Tăng hàm lượng canxi và phospho trong ngũ cốc, nước ép, sữa.
Bột nở: Kết hợp với sodium bicarbonate trong baking powder để tạo gas khi nướng.
Bổ sung dinh dưỡng: Cung cấp canxi và phospho cho gia súc, gia cầm, thủy sản.
Hỗ trợ phát triển xương: Đặc biệt quan trọng cho động vật đang tăng trưởng.
Sản xuất phân bón: Cung cấp phospho và canxi cho cây trồng.
Mỹ phẩm: Dùng trong kem đánh răng như chất mài mòn nhẹ, hoặc trong phấn trang điểm.
Hòa tan trong dịch dạ dày: Axit HCl trong dạ dày phân hủy CaHPO₄ thành ion Ca²⁺ và HPO₄²⁻.
Hấp thu qua ruột non: Canxi và phospho được vận chuyển vào máu, tham gia vào quá trình:
Cấu tạo xương và răng.
Dẫn truyền thần kinh, co cơ.
Cân bằng điện giải.
Liều lượng khuyến nghị:
Người lớn: 1,000–1,300 mg canxi/ngày (tùy độ tuổi).
Trẻ em: 700–1,300 mg/ngày (theo khuyến cáo của bác sĩ).
Tác dụng phụ:
Quá liều gây tăng canxi máu (buồn nôn, táo bón, sỏi thận) hoặc tăng phosphate máu.
Kích ứng dạ dày nhẹ ở người nhạy cảm.
Chống chỉ định:
Bệnh nhân suy thận, cường cận giáp.
Người đang dùng thuốc kháng axit hoặc bổ sung canxi khác.
Tương tác thuốc:
Giảm hấp thu khi dùng chung với tetracycline, sắt, hoặc levothyroxine.
Hoạt chất | Hàm lượng Ca | Khả năng hấp thu | Ưu điểm |
---|---|---|---|
Dicalcium Phosphate | ~29% | Trung bình | Rẻ, ổn định, dùng trong công nghiệp |
Calcium Carbonate | ~40% | Cần đủ axit dạ dày | Giá rẻ, hàm lượng Ca cao |
Calcium Citrate | ~21% | Cao, không cần axit | Phù hợp người giảm tiết axit dạ dày |
Để nơi khô ráo, tránh ẩm và nhiệt độ cao.
Tránh tiếp xúc với axit mạnh (gây phản ứng giải phóng khí CO₂).
Ưu điểm: An toàn, không độc hại nếu sử dụng đúng liều.
Nhược điểm: Dư thừa trong đất có thể làm mất cân bằng phospho, ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
Lưu ý: Dicalcium phosphate thường được coi là an toàn, nhưng cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế hoặc dinh dưỡng trước khi sử dụng làm chất bổ sung! 🌟