Eltrombopag Là Gì? Công Dụng, Liều Dùng Và Những Lưu Ý “Vàng” Từ Chuyên Gia
Eltrombopag là thuốc điều trị giảm tiểu cầu hiệu quả. Khám phá cơ chế hoạt động, liều dùng chuẩn, tác dụng phụ và cách dùng an toàn theo hướng dẫn của Bộ Y Tế.
Eltrombopag là thuốc đầu tay trong điều trị các bệnh lý giảm tiểu cầu như xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), viêm gan siêu vi mạn tính. Theo FDA, 70% bệnh nhân ITP có đáp ứng tốt sau 6 tuần dùng Eltrombopag. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết từ cơ chế tác dụng đến cảnh báo an toàn, giúp bạn sử dụng thuốc hiệu quả tối đa!
Eltrombopag thuộc nhóm chất kích thích thụ thể thrombopoietin (TPO), được FDA chấp thuận năm 2008 cho ITP.
Dạng bào chế: Viên nén 25mg, 50mg, 75mg; bột pha hỗn dịch (dùng cho trẻ em).
Kích thích thụ thể TPO trên tế bào tiểu cầu tủy xương → tăng sản xuất tiểu cầu.
Khác biệt với thuốc truyền thống: Tác động trực tiếp vào quá trình tạo máu, không ức chế miễn dịch (theo nghiên cứu đăng trên Blood Journal).
Đối tượng: Người lớn và trẻ em >1 tuổi không đáp ứng corticoid hoặc cắt lách.
Hiệu quả: Tăng tiểu cầu >50,000/μl sau 2 tuần (ghi nhận tại Bệnh viện Bạch Mai, 2020).
Ngăn ngừa giảm tiểu cầu do điều trị bằng peginterferon/ribavirin.
Nghiên cứu ENABLE 1: Giảm 80% nguy cơ ngừng thuốc kháng virus vì giảm tiểu cầu.
Kết hợp với ức chế miễn dịch → cải thiện tỷ lệ sống sót 2 năm lên 65% (theo NIH).
ITP (người lớn): Khởi đầu 50mg/ngày, điều chỉnh dựa trên đáp ứng (tối đa 75mg/ngày).
Trẻ em 1–5 tuổi: 25mg/ngày, uống xa bữa ăn 2 giờ.
Viêm gan siêu vi: 25mg/ngày, theo dõi hàng tuần.
Uống lúc đói: Trước hoặc sau ăn ít nhất 1–2 giờ.
Tránh thực phẩm giàu canxi: Sữa, phô mai → giảm hấp thu 50% (ghi nhận từ Clinical Pharmacology).
Nhẹ: Đau đầu (15%), buồn nôn (10%), tiêu chảy.
Nghiêm trọng (hiếm): Xơ gan (2.3%), huyết khối tĩnh mạch cửa.
Đau bụng trên dữ dội, vàng da, nước tiểu sẫm màu.
Đau ngực, khó thở – dấu hiệu huyết khối.
Kháng acid (Omeprazole): Giảm hấp thu → dùng cách nhau 4 giờ.
Thuốc chống đông (Warfarin): Tăng nguy cơ xuất huyết.
Cây kế sữa (Milk Thistle): Ảnh hưởng chuyển hóa qua gan.
Tỏi đen: Tăng nguy cơ chảy máu.
FDA xếp nhóm C: Chỉ dùng khi lợi ích > nguy cơ. Ngừng thuốc trước khi mang thai ít nhất 7 ngày.
Sữa mẹ: Chưa rõ bài tiết → không khuyến cáo.
Suy gan Child-Pugh B/C: Giảm liều 25mg/ngày.
Suy thận độ 4–5 (GFR <30): Thận trọng, theo dõi sát.
Revolade (Novartis): 25mg – ~1.200.000đ/viên.
Thuốc generic (Ấn Độ): Giá rẻ hơn 30–40%.
Nhiệt độ phòng (<30°C), tránh ẩm.
Để xa tầm tay trẻ em.
Q: Uống Eltrombopag bao lâu thì tăng tiểu cầu?
A: 50% bệnh nhân cải thiện sau 1–2 tuần. Cần xét nghiệm máu hàng tuần.
Q: Ngưng thuốc đột ngột có nguy hiểm?
A: Có thể gây tụt tiểu cầu. Giảm liều từ từ theo chỉ định bác sĩ.
Q: Có cần kiêng rượu khi dùng thuốc?
A: Rượu làm tăng độc tính gan → tuyệt đối kiêng.
Eltrombopag, thuốc điều trị giảm tiểu cầu, Revolade, tác dụng phụ Eltrombopag.
giá Eltrombopag, cách dùng Revolade, thuốc tăng tiểu cầu.
Tham khảo: bài viết “10 thực phẩm tăng cường miễn dịch”
Trích dẫn FDA, NIH, hướng dẫn của Bộ Y Tế Việt Nam.
Kết Luận: Eltrombopag mở ra hy vọng cho bệnh nhân giảm tiểu cầu, nhưng đòi hỏi sử dụng đúng liều, đúng thời điểm và theo dõi y tế chặt chẽ. Đừng tự ý mua thuốc mà không có đơn – hãy đặt lịch tư vấn ngay với bác sĩ huyết học để được chỉ định phác đồ phù hợp!
✅Tải Bảng Hướng Dẫn Sử Dụng Eltrombopag từ Bộ Y Tế tại đây để lưu lại và dùng khi cần!
Lưu Ý: Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán từ chuyên gia.