Enoxaparin

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Hoạt Chất Enoxaparin Là Gì? Công Dụng, Liều Dùng Và Lưu Ý Khi Sử Dụng

Enoxaparin là thuốc chống đông máu thuộc nhóm heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH). Tìm hiểu cơ chế, liều lượng, tác dụng phụ và những cảnh báo quan trọng khi dùng Enoxaparin.


Mở Đầu

Enoxaparin là một trong những thuốc chống đông máu được sử dụng rộng rãi nhất để dự phòng và điều trị huyết khối. Thuộc nhóm heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH), Enoxaparin nổi bật nhờ hiệu quả cao, tiện lợi trong sử dụng và ít biến chứng so với heparin không phân đoạn. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về hoạt chất Enoxaparin, từ cơ chế tác dụng đến hướng dẫn sử dụng an toàn.


1. Enoxaparin Là Gì?

Enoxaparin là heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH), được chiết xuất từ heparin thông qua quá trình phân cắt để tạo ra các phân tử có trọng lượng từ 3.800–5.000 Da.

  • Tên biệt dược: Lovenox, Clexane, Xaparin.

  • Dạng bào chế: Ống tiêm dưới da (20mg/0.2ml, 40mg/0.4ml, 60mg/0.6ml, 80mg/0.8ml, 100mg/1ml).

  • Cơ chế: Ức chế yếu tố đông máu Xa và IIa (thrombin), ngăn hình thành cục máu đông.


2. Cơ Chế Tác Động

Enoxaparin hoạt động thông qua:

  • Gắn kết với antithrombin III: Tăng cường khả năng ức chế yếu tố Xa và thrombin (yếu tố IIa).

  • Tỷ lệ ức chế Xa/IIa cao (3:1): Tập trung vào ức chế Xa, giảm nguy cơ chảy máu so với heparin thông thường.

  • Thời gian bán hủy dài (4–6 giờ): Chỉ cần tiêm 1–2 lần/ngày.


3. Chỉ Định Y Khoa

  1. Dự phòng huyết khối:

    • Sau phẫu thuật chỉnh hình (thay khớp háng, gối).

    • Bệnh nhân nằm liệt giường do bệnh nội khoa cấp tính.

  2. Điều trị huyết khối:

    • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).

    • Thuyên tắc phổi (PE).

  3. Hội chứng mạch vành cấp:

    • Đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên.

  4. Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Ngăn đông máu trong quá trình lọc máu.


4. Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

4.1. Liều Thông Thường

  • Dự phòng huyết khối sau phẫu thuật:

    • 40mg tiêm dưới da 1 lần/ngày, bắt đầu 12 giờ trước mổ.

  • Điều trị DVT/PE:

    • 1mg/kg tiêm dưới da mỗi 12 giờ hoặc 1.5mg/kg/ngày.

  • Hội chứng mạch vành cấp:

    • 1mg/kg mỗi 12 giờ kết hợp với aspirin.

Lưu ý:

  • Vị trí tiêm: Vùng bụng dưới (cách rốn 5cm), luân phiên trái/phải.

  • Không tiêm vào cơ: Tránh gây tụ máu.

  • Bệnh nhân suy thận: Giảm liều 30–50% nếu eGFR <30ml/phút.

4.2. Xử Trí Quá Liều

Triệu chứng: Chảy máu kéo dài, nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
Cách xử lý: Ngừng thuốc, truyền protamine sulfate (1mg protamine trung hòa 1mg Enoxaparin).


5. Tác Dụng Phụ Thường Gặp

  • Thường gặp (≥10%):

    • Chảy máu nhẹ (chấm xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng).

    • Đau, bầm tím tại chỗ tiêm.

  • Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:

    • Giảm tiểu cầu do heparin (HIT): Xảy ra sau 5–14 ngày dùng thuốc.

    • Sốc phản vệ, hoại tử da tại chỗ tiêm.

    • Xuất huyết nội tạng (não, ruột).

Cảnh báo: Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện HIT (giảm tiểu cầu >50% so với ban đầu).


6. Chống Chỉ Định Và Thận Trọng

6.1. Đối Tượng Không Nên Dùng

  • Dị ứng với Enoxaparin, heparin hoặc lợn.

  • Giảm tiểu cầu nặng do HIT.

  • Xuất huyết đang hoạt động (xuất huyết não, loét dạ dày tiến triển).

6.2. Thận Trọng

  • Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (nguy cơ chảy máu khi sinh).

  • Người cao tuổi: Tăng nguy cơ chảy máu do suy giảm chức năng thận.

  • Bệnh nhân béo phì: Tính liều dựa trên cân nặng thực tế, không vượt quá 100mg/liều.


7. Tương Tác Thuốc

  • Thuốc chống đông khác (Warfarin, Aspirin): Tăng nguy cơ chảy máu.

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

  • Corticoid: Làm loãng xương khi dùng dài ngày.

Giải pháp: Theo dõi sát chỉ số INR và triệu chứng chảy máu khi kết hợp thuốc.


8. So Sánh Enoxaparin Với Các LMWH Khác

Hoạt Chất Thời Gian Bán Hủy Liều Dùng Ưu Điểm
Enoxaparin 4–6 giờ 1–2 lần/ngày Tiện lợi, ít HIT
Dalteparin 3–4 giờ 1–2 lần/ngày Phù hợp bệnh nhân suy thận
Nadroparin 3.5 giờ 1–2 lần/ngày Giá thành thấp

Ưu điểm của Enoxaparin:

  • Hiệu quả cao trong điều trị hội chứng mạch vành cấp.

  • Dữ liệu an toàn rộng rãi, phù hợp với nhiều đối tượng.


9. Câu Hỏi Thường Gặp

9.1. Enoxaparin Dùng Trong Bao Lâu?

Trả lời:

  • Dự phòng huyết khối: 7–14 ngày sau phẫu thuật.

  • Điều trị DVT/PE: 3–6 tháng, tùy mức độ.

9.2. Tiêm Enoxaparin Có Đau Không?

Trả lời: Có thể gây đau nhẹ hoặc bầm tím tại chỗ tiêm. Chườm lạnh giúp giảm khó chịu.

9.3. Có Thể Tự Tiêm Enoxaparin Tại Nhà Không?

Trả lời: Có, sau khi được hướng dẫn kỹ thuật tiêm dưới da an toàn.


10. Lời Khuyên Từ Chuyên Gia

  • Theo dõi công thức máu: Kiểm tra tiểu cầu 2–3 lần/tuần trong 2 tuần đầu.

  • Tránh hoạt động mạnh: Giảm nguy cơ chấn thương gây chảy máu.

  • Báo ngay triệu chứng bất thường: Đau đầu dữ dội, nôn ra máu, khó thở.


Kết Luận

Enoxaparin là thuốc chống đông ưu việt nhờ hiệu quả nhanh và tiện lợi. Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ, theo dõi sát sao để phòng ngừa biến chứng chảy máu và HIT. Kết hợp lối sống khoa học và tái khám định kỳ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

Có thể bạn quan tâm: hoạt chất Enoxaparin, Enoxaparin điều trị huyết khối, liều dùng Enoxaparin, tác dụng phụ Enoxaparin, so sánh Enoxaparin và Heparin.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo