Hoạt Chất Enoxaparin Là Gì? Công Dụng, Liều Dùng Và Lưu Ý Khi Sử Dụng
Enoxaparin là thuốc chống đông máu thuộc nhóm heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH). Tìm hiểu cơ chế, liều lượng, tác dụng phụ và những cảnh báo quan trọng khi dùng Enoxaparin.
Enoxaparin là một trong những thuốc chống đông máu được sử dụng rộng rãi nhất để dự phòng và điều trị huyết khối. Thuộc nhóm heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH), Enoxaparin nổi bật nhờ hiệu quả cao, tiện lợi trong sử dụng và ít biến chứng so với heparin không phân đoạn. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về hoạt chất Enoxaparin, từ cơ chế tác dụng đến hướng dẫn sử dụng an toàn.
Enoxaparin là heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH), được chiết xuất từ heparin thông qua quá trình phân cắt để tạo ra các phân tử có trọng lượng từ 3.800–5.000 Da.
Tên biệt dược: Lovenox, Clexane, Xaparin.
Dạng bào chế: Ống tiêm dưới da (20mg/0.2ml, 40mg/0.4ml, 60mg/0.6ml, 80mg/0.8ml, 100mg/1ml).
Cơ chế: Ức chế yếu tố đông máu Xa và IIa (thrombin), ngăn hình thành cục máu đông.
Enoxaparin hoạt động thông qua:
Gắn kết với antithrombin III: Tăng cường khả năng ức chế yếu tố Xa và thrombin (yếu tố IIa).
Tỷ lệ ức chế Xa/IIa cao (3:1): Tập trung vào ức chế Xa, giảm nguy cơ chảy máu so với heparin thông thường.
Thời gian bán hủy dài (4–6 giờ): Chỉ cần tiêm 1–2 lần/ngày.
Dự phòng huyết khối:
Sau phẫu thuật chỉnh hình (thay khớp háng, gối).
Bệnh nhân nằm liệt giường do bệnh nội khoa cấp tính.
Điều trị huyết khối:
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
Thuyên tắc phổi (PE).
Hội chứng mạch vành cấp:
Đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên.
Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Ngăn đông máu trong quá trình lọc máu.
Dự phòng huyết khối sau phẫu thuật:
40mg tiêm dưới da 1 lần/ngày, bắt đầu 12 giờ trước mổ.
Điều trị DVT/PE:
1mg/kg tiêm dưới da mỗi 12 giờ hoặc 1.5mg/kg/ngày.
Hội chứng mạch vành cấp:
1mg/kg mỗi 12 giờ kết hợp với aspirin.
Lưu ý:
Vị trí tiêm: Vùng bụng dưới (cách rốn 5cm), luân phiên trái/phải.
Không tiêm vào cơ: Tránh gây tụ máu.
Bệnh nhân suy thận: Giảm liều 30–50% nếu eGFR <30ml/phút.
Triệu chứng: Chảy máu kéo dài, nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
Cách xử lý: Ngừng thuốc, truyền protamine sulfate (1mg protamine trung hòa 1mg Enoxaparin).
Thường gặp (≥10%):
Chảy máu nhẹ (chấm xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng).
Đau, bầm tím tại chỗ tiêm.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
Giảm tiểu cầu do heparin (HIT): Xảy ra sau 5–14 ngày dùng thuốc.
Sốc phản vệ, hoại tử da tại chỗ tiêm.
Xuất huyết nội tạng (não, ruột).
Cảnh báo: Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện HIT (giảm tiểu cầu >50% so với ban đầu).
Dị ứng với Enoxaparin, heparin hoặc lợn.
Giảm tiểu cầu nặng do HIT.
Xuất huyết đang hoạt động (xuất huyết não, loét dạ dày tiến triển).
Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (nguy cơ chảy máu khi sinh).
Người cao tuổi: Tăng nguy cơ chảy máu do suy giảm chức năng thận.
Bệnh nhân béo phì: Tính liều dựa trên cân nặng thực tế, không vượt quá 100mg/liều.
Thuốc chống đông khác (Warfarin, Aspirin): Tăng nguy cơ chảy máu.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Corticoid: Làm loãng xương khi dùng dài ngày.
Giải pháp: Theo dõi sát chỉ số INR và triệu chứng chảy máu khi kết hợp thuốc.
Hoạt Chất | Thời Gian Bán Hủy | Liều Dùng | Ưu Điểm |
---|---|---|---|
Enoxaparin | 4–6 giờ | 1–2 lần/ngày | Tiện lợi, ít HIT |
Dalteparin | 3–4 giờ | 1–2 lần/ngày | Phù hợp bệnh nhân suy thận |
Nadroparin | 3.5 giờ | 1–2 lần/ngày | Giá thành thấp |
Ưu điểm của Enoxaparin:
Hiệu quả cao trong điều trị hội chứng mạch vành cấp.
Dữ liệu an toàn rộng rãi, phù hợp với nhiều đối tượng.
Trả lời:
Dự phòng huyết khối: 7–14 ngày sau phẫu thuật.
Điều trị DVT/PE: 3–6 tháng, tùy mức độ.
Trả lời: Có thể gây đau nhẹ hoặc bầm tím tại chỗ tiêm. Chườm lạnh giúp giảm khó chịu.
Trả lời: Có, sau khi được hướng dẫn kỹ thuật tiêm dưới da an toàn.
Theo dõi công thức máu: Kiểm tra tiểu cầu 2–3 lần/tuần trong 2 tuần đầu.
Tránh hoạt động mạnh: Giảm nguy cơ chấn thương gây chảy máu.
Báo ngay triệu chứng bất thường: Đau đầu dữ dội, nôn ra máu, khó thở.
Enoxaparin là thuốc chống đông ưu việt nhờ hiệu quả nhanh và tiện lợi. Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ, theo dõi sát sao để phòng ngừa biến chứng chảy máu và HIT. Kết hợp lối sống khoa học và tái khám định kỳ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Có thể bạn quan tâm: hoạt chất Enoxaparin, Enoxaparin điều trị huyết khối, liều dùng Enoxaparin, tác dụng phụ Enoxaparin, so sánh Enoxaparin và Heparin.