Furosemide

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Furosemide là một hoạt chất thuộc nhóm lợi tiểu quai (loop diuretic), được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý liên quan đến giữ nước và tăng huyết áp. Dưới đây là thông tin chi tiết về hoạt chất này:


1. Cơ chế tác dụng

  • Ức chế kênh đồng vận chuyển Na⁺-K⁺-2Cl⁻ ở quai Henle trong thận, ngăn tái hấp thu các ion này, dẫn đến tăng bài tiết nước và điện giải (Na⁺, K⁺, Cl⁻, Ca²⁺, Mg²⁺).

  • Giảm thể tích máu và áp lực thủy tĩnh, từ đó giảm phù nề và hạ huyết áp.


2. Chỉ định

  • Phù do suy tim, xơ gan, hội chứng thận hư.

  • Tăng huyết áp (khi các thuốc khác không hiệu quả).

  • Phù phổi cấp (dùng đường tiêm tĩnh mạch).

  • Hạ canxi máu nặng (tăng bài tiết canxi qua thận).

  • Quá tải dịch do suy thận cấp/mạn.


3. Dược động học

  • Hấp thu: Nhanh khi uống (đạt đỉnh sau 1 giờ), tác dụng ngay sau 5 phút nếu tiêm tĩnh mạch.

  • Thời gian tác dụng: 6–8 giờ (uống) hoặc 2 giờ (tiêm tĩnh mạch).

  • Đào thải: Chủ yếu qua thận, một phần qua mật.


4. Liều dùng

  • Uống: 20–80 mg/ngày, tối đa 600 mg/ngày trong trường hợp nặng.

  • Tiêm tĩnh mạch: 20–40 mg, lặp lại sau 1–2 giờ nếu cần.

  • Lưu ý: Điều chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng và chức năng thận.


5. Tác dụng phụ

  • Mất nước và điện giải: Hạ kali máu, hạ natri máu, hạ canxi/magie máu.

  • Huyết áp thấp, chóng mặt.

  • Tăng acid uric máu (nguy cơ gút).

  • Độc tính với tai (ù tai, giảm thính lực), đặc biệt khi dùng liều cao hoặc tiêm tĩnh mạch nhanh.

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy.


6. Chống chỉ định

  • Dị ứng sulfonamide (furosemide có cấu trúc sulfa).

  • Vô niệu, suy thận nặng không đáp ứng với lợi tiểu.

  • Hôn mê gan, rối loạn điện giải nặng.

  • Thận trọng ở phụ nữ mang thai/cho con bú, người cao tuổi, bệnh nhân tiểu đường.


7. Tương tác thuốc

  • Thuốc độc với thận/tai (aminoglycoside, cisplatin): Tăng nguy cơ suy thận và điếc.

  • Digoxin: Hạ kali máu làm tăng độc tính digoxin.

  • NSAID (ibuprofen): Giảm hiệu quả của furosemide.

  • Lithium: Tăng nồng độ lithium trong máu.


8. Biệt dược phổ biến

  • Lasix®, Frusemide®, Furosemid Stada®…


9. Lưu ý khi sử dụng

  • Theo dõi điện giải máu (đặc biệt kali), huyết áp, cân nặng, chức năng thận.

  • Bổ sung kali hoặc thuốc giữ kali nếu cần.

  • Tránh dùng muộn vào buổi chiều/tối để không gây tiểu đêm.


Furosemide là thuốc hiệu quả nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Luôn dùng theo chỉ định của bác sĩ và tái khám định kỳ để điều chỉnh liều phù hợp.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo