Ức chế kênh đồng vận chuyển Na⁺-K⁺-2Cl⁻ ở quai Henle trong thận, ngăn tái hấp thu các ion này, dẫn đến tăng bài tiết nước và điện giải (Na⁺, K⁺, Cl⁻, Ca²⁺, Mg²⁺).
Giảm thể tích máu và áp lực thủy tĩnh, từ đó giảm phù nề và hạ huyết áp.
Phù do suy tim, xơ gan, hội chứng thận hư.
Tăng huyết áp (khi các thuốc khác không hiệu quả).
Phù phổi cấp (dùng đường tiêm tĩnh mạch).
Hạ canxi máu nặng (tăng bài tiết canxi qua thận).
Quá tải dịch do suy thận cấp/mạn.
Hấp thu: Nhanh khi uống (đạt đỉnh sau 1 giờ), tác dụng ngay sau 5 phút nếu tiêm tĩnh mạch.
Thời gian tác dụng: 6–8 giờ (uống) hoặc 2 giờ (tiêm tĩnh mạch).
Đào thải: Chủ yếu qua thận, một phần qua mật.
Uống: 20–80 mg/ngày, tối đa 600 mg/ngày trong trường hợp nặng.
Tiêm tĩnh mạch: 20–40 mg, lặp lại sau 1–2 giờ nếu cần.
Lưu ý: Điều chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng và chức năng thận.
Mất nước và điện giải: Hạ kali máu, hạ natri máu, hạ canxi/magie máu.
Huyết áp thấp, chóng mặt.
Tăng acid uric máu (nguy cơ gút).
Độc tính với tai (ù tai, giảm thính lực), đặc biệt khi dùng liều cao hoặc tiêm tĩnh mạch nhanh.
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy.
Dị ứng sulfonamide (furosemide có cấu trúc sulfa).
Vô niệu, suy thận nặng không đáp ứng với lợi tiểu.
Hôn mê gan, rối loạn điện giải nặng.
Thận trọng ở phụ nữ mang thai/cho con bú, người cao tuổi, bệnh nhân tiểu đường.
Thuốc độc với thận/tai (aminoglycoside, cisplatin): Tăng nguy cơ suy thận và điếc.
NSAID (ibuprofen): Giảm hiệu quả của furosemide.
Lithium: Tăng nồng độ lithium trong máu.
Lasix®, Frusemide®, Furosemid Stada®…
Theo dõi điện giải máu (đặc biệt kali), huyết áp, cân nặng, chức năng thận.
Bổ sung kali hoặc thuốc giữ kali nếu cần.
Tránh dùng muộn vào buổi chiều/tối để không gây tiểu đêm.
Furosemide là thuốc hiệu quả nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Luôn dùng theo chỉ định của bác sĩ và tái khám định kỳ để điều chỉnh liều phù hợp.