Horse Chestnut (Hạt Dẻ Ngựa) – Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý
Tối ưu từ khóa: Horse Chestnut, hạt dẻ ngựa, Aescin, suy tĩnh mạch, tác dụng phụ, thực phẩm chức năng
Horse Chestnut (tên khoa học: Aesculus hippocastanum), còn gọi là hạt dẻ ngựa, là một loại cây bản địa vùng Balkan, Châu Âu. Từ thế kỷ XVI, hạt và vỏ cây đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị đau khớp, sưng tấy và các vấn đề tuần hoàn 16. Đặc biệt, chiết xuất từ hạt dẻ ngựa chứa hoạt chất chính Aescin (Escin), được nghiên cứu rộng rãi nhờ khả năng tăng cường sức bền mạch máu, giảm viêm và hỗ trợ tuần hoàn máu 27.
Aescin (Escin): Chiếm 16–20% trong chiết xuất, có tác dụng chống viêm, tăng trương lực tĩnh mạch và giảm phù nề 67.
Flavonoid (Quercetin, Kaempferol): Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do 10.
Axit phenolic và Sterol: Hỗ trợ kháng khuẩn và ức chế tế bào ung thư 610.
Cải thiện tuần hoàn máu: Aescin thúc đẩy co bóp tĩnh mạch, giúp đẩy máu về tim, giảm ứ đọng ở chân 612.
Chống viêm: Ức chế giải phóng nitric oxide và bạch cầu trung tính, giảm sưng đau do chấn thương hoặc viêm khớp 78.
Chống oxy hóa: Trung hòa gốc tự do, ngăn ngừa lão hóa da và tổn thương tế bào 10.
CVI là tình trạng máu ứ đọng ở chân, gây sưng, đau và nổi tĩnh mạch mạng nhện. Nghiên cứu trên 12.000 bệnh nhân cho thấy, chiết xuất hạt dẻ ngựa giảm 50–58% triệu chứng như phù nề, ngứa và mệt mỏi sau 8–12 tuần sử dụng 68. Hiệu quả tương đương với việc dùng vớ ép y khoa 27.
Aescin giúp co mạch, giảm sưng và chảy máu ở búi trĩ. Một nghiên cứu trên 80 bệnh nhân sử dụng 40 mg Aescin/ngày trong 2 tháng cho kết quả cải thiện 80% triệu chứng 6.
Thử nghiệm lâm sàng trên 125 bệnh nhân phẫu thuật cho thấy, Horse Chestnut giảm 30–40% sưng tấy sau 3–4 ngày 6. Gel bôi chứa 2% Aescin cũng hiệu quả trong giảm viêm do chấn thương thể thao 2.
Aescin cải thiện chất lượng tinh trùng ở nam giới bị giãn tĩnh mạch thừng tinh (varicocele). Nghiên cứu trên 219 bệnh nhân dùng 60 mg Aescin/ngày trong 2 tháng làm tăng 30% mật độ và khả năng di chuyển của tinh trùng 610.
Gel 3% chiết xuất hạt dẻ ngựa giảm nếp nhăn quanh mắt sau 9 tuần sử dụng nhờ khả năng kích thích sản sinh collagen và chống lão hóa 6.
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng 311.
Chóng mặt/đau đầu: Do tác động lên huyết áp 11.
Dị ứng: Ngứa, phát ban, đặc biệt ở người dị ứng latex 38.
Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa đủ dữ liệu an toàn 811.
Người dùng thuốc chống đông: Aescin làm tăng nguy cơ chảy máu khi kết hợp với Warfarin hoặc Aspirin 511.
Bệnh nhân tiểu đường: Horse Chestnut có thể hạ đường huyết đột ngột 1011.
Cảnh báo: Hạt dẻ ngựa sống chứa độc tố Esculin, gây ngộ độc với triệu chứng nôn mửa, liệt cơ, thậm chí tử vong 36. Chỉ sử dụng sản phẩm đã loại bỏ độc tố và tiêu chuẩn hóa hàm lượng Aescin.
Dạng uống: 300–600 mg/ngày (tương đương 100–150 mg Aescin), chia 2–3 lần, dùng tối đa 3 tháng 38.
Dạng bôi: Gel 2% Aescin thoa 3–4 lần/ngày lên vùng da tổn thương 27.
Thời gian hiệu quả: Cần ít nhất 2–4 tuần để cảm nhận rõ tác dụng 12.
Thành phần: 300 mg chiết xuất hạt dẻ ngựa tiêu chuẩn hóa, không chứa Esculin 12.
Công dụng: Hỗ trợ tuần hoàn máu, giảm đau nhức chân do suy giãn tĩnh mạch.
Giá: 280.000–336.000 VNĐ/hộp 100 viên 12.
Dạng bào chế: Viên nang 300 mg, dùng 1–2 viên/ngày 5.
Đối tượng: Người bị CVI, trĩ hoặc phù nề sau phẫu thuật.
Ưu điểm: Giảm sưng khớp và bầm tím nhanh chóng, an toàn cho da 2.
Hiệu quả chưa đồng nhất: Một số nghiên cứu chỉ ra Horse Chestnut hiệu quả tương đương thuốc Tây, nhưng cần thêm thử nghiệm quy mô lớn 810.
Tiềm năng chống ung thư: Thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy Aescin ức chế tế bào ung thư vú, gan và phổi, nhưng chưa được kiểm chứng trên người 610.
Tương tác thuốc: Horse Chestnut ảnh hưởng đến 26 loại thuốc, bao gồm NSAID và thuốc huyết áp 511.
Horse Chestnut là thảo dược đa năng, đặc biệt hiệu quả cho người suy giãn tĩnh mạch, trĩ và viêm khớp. Tuy nhiên, cần lựa chọn sản phẩm chuẩn hóa, tránh dùng hạt sống chứa độc tố. Người dùng nên tham vấn bác sĩ trước khi kết hợp với thuốc Tây hoặc điều trị dài ngày. Đừng quên theo dõi các nghiên cứu mới để cập nhật ứng dụng tiềm năng của Aescin trong y học!
Tài liệu tham khảo: WebMD, Healthline, NCCIH, và các nguồn uy tín khác.