Ipratropium Bromide: Thuốc Giãn Phế Quản Trong Điều Trị COPD Và Hen Suyễn
Ipratropium Bromide là thuốc kháng cholinergic được sử dụng hiệu quả trong điều trị COPD, hen suyễn. Bài viết tổng hợp cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng khi sử dụng.
Ipratropium Bromide là gì?
Cơ chế hoạt động
Công dụng và chỉ định điều trị
Liều dùng và cách sử dụng
Tác dụng phụ thường gặp
Chống chỉ định và thận trọng
Tương tác thuốc nguy hiểm
Nghiên cứu lâm sàng và hiệu quả
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ipratropium Bromide (C₂₀H₃₀BrNO₃) là một thuốc kháng cholinergic dạng hít, thuộc nhóm thuốc giãn phế quản. Thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và hen suyễn, giúp giảm co thắt phế quản và cải thiện hô hấp. Khác với các thuốc chủ vận beta-2, Ipratropium ức chế thụ thể muscarinic, ít gây tác dụng phụ trên tim mạch.
Dạng bào chế:
Dung dịch khí dung: Phối hợp với albuterol (Combivent Respimat).
Ống hít định liều (MDI): Atrovent HFA.
Ipratropium Bromide hoạt động thông qua ức chế thụ thể muscarinic M3 ở cơ trơn phế quản:
Ngăn chặn acetylcholine: Giảm co thắt phế quản do kích thích thần kinh phế vị.
Giảm tiết dịch nhầy: Ức chế tuyến tiết chất nhầy, thông thoáng đường thở.
Tác dụng kéo dài 4–6 giờ: Thuốc không hấp thu toàn thân, tập trung tác dụng tại phổi.
Khởi phát tác dụng: Sau 15–30 phút, đạt đỉnh sau 1–2 giờ.
Giảm khó thở, ho, đờm.
Phòng ngừa đợt cấp COPD: Kết hợp với corticosteroid dạng hít.
Kiểm soát triệu chứng hen dai dẳng: Dùng khi không đáp ứng với thuốc cắt cơn.
Phối hợp với thuốc chủ vận beta-2: Tăng hiệu quả giãn phế quản.
Viêm mũi dị ứng: Dạng xịt mũi (ít phổ biến).
Hỗ trợ thông khí trong phẫu thuật.
COPD (khí dung): 0.5 mg (2.5 mL) mỗi 6–8 giờ.
Hen suyễn (MDI): 2 nhát xịt (20 mcg/nhát) mỗi 6 giờ, tối đa 12 nhát/ngày.
Kết hợp với albuterol: 1 ống khí dung (0.5 mg Ipratropium + 2.5 mg albuterol) mỗi 6–8 giờ.
Dùng ống hít MDI:
Lắc kỹ trước khi dùng.
Hít sâu và chậm qua miệng, nín thở 10 giây.
Súc miệng sau khi hít để tránh khô miệng.
Khí dung: Sử dụng máy phun sương, hít đều đặn cho đến hết liều.
Tác dụng phụ | Tỷ lệ | Cách xử trí |
---|---|---|
Khô miệng | 10–20% | Súc miệng, uống nước thường xuyên. |
Đau đầu | 5–10% | Dùng thuốc giảm đau không kê đơn. |
Táo bón | 3–5% | Tăng cường chất xơ, uống đủ nước. |
Kích ứng họng | 5–10% | Súc miệng bằng nước muối sinh lý. |
Co thắt phế quản nghịch lý | <1% | Ngừng thuốc, dùng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh. |
Chống chỉ định:
Dị ứng với atropine hoặc thành phần thuốc.
Tăng nhãn áp góc đóng không kiểm soát.
Phì đại tuyến tiền liệt gây bí tiểu.
Thận trọng:
Phụ nữ mang thai (nhóm B theo FDA).
Bệnh nhân rối loạn nhịp tim, suy tim.
Người cao tuổi (tăng nguy cơ táo bón, khô miệng).
Thuốc kháng cholinergic khác (Ví dụ: Tiotropium): Tăng nguy cơ táo bón, bí tiểu.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (Ví dụ: Amitriptyline): Gây khô miệng nghiêm trọng.
Thuốc ức chế MAO (Ví dụ: Phenelzine): Tăng tác dụng kháng cholinergic.
Nghiên cứu UPLIFT (2008): Ipratropium kết hợp với Tiotropium giảm 14% tỷ lệ nhập viện do COPD.
Hiệu quả trên hen suyễn: Cải thiện FEV1 15–20% sau 12 tuần (theo New England Journal of Medicine).
So sánh với albuterol: Ipratropium ít gây run tay và tim đập nhanh hơn.
Q1: Ipratropium Bromide có dùng được cho trẻ em không?
→ Có, nhưng chỉ dùng cho trẻ từ 6 tuổi trở lên dưới sự giám sát của bác sĩ.
Q2: Dùng quá liều Ipratropium có nguy hiểm không?
→ Có thể gây khô miệng nặng, bí tiểu. Cần rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.
Q3: Ipratropium có gây nghiện không?
→ Không! Thuốc không gây lệ thuộc.
Q4: Có thể dùng Ipratropium khi đang cho con bú?
→ Chưa đủ dữ liệu. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Ipratropium Bromide là thuốc giãn phế quản an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân COPD, hen suyễn. Để tối ưu hiệu quả, cần tuân thủ đúng kỹ thuật hít và liều lượng. Kết hợp với lối sống lành mạnh (bỏ thuốc lá, tập thể dục) giúp kiểm soát bệnh tốt hơn. Luôn tham vấn bác sĩ khi xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng!
Có thể bạn quan tâm: Ipratropium Bromide, thuốc điều trị COPD, thuốc giãn phế quản, tác dụng phụ Ipratropium, liều dùng Ipratropium, Atrovent, Combivent Respimat.
Lưu ý:
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị y tế.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng thuốc.