Kali là một chất điện giải (electrolyte) thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong dẫn truyền thần kinh, co cơ, cân bằng dịch và chức năng tim. Dưới đây là thông tin chi tiết về hoạt chất này:
– Duy trì điện thế màng tế bào: Kali giúp điều hòa xung thần kinh và co cơ, đặc biệt là cơ tim.
– Cân bằng acid-base: Tham gia điều hòa pH máu.
– Hỗ trợ chức năng thận: Giúp bài tiết chất thải và điều hòa huyết áp.
– Nguồn cung cấp: Có trong thực phẩm như chuối, khoai tây, rau xanh, và các loại đậu.
– Hạ kali máu (hypokalemia): Do tiêu chảy, nôn mửa, dùng thuốc lợi tiểu, hoặc hội chứng Cushing.
– Phòng ngừa thiếu kali: Ở bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu kéo dài, người ăn kiêng khắt khe.
– Hỗ trợ điều trị tăng huyết áp: Kali giúp giãn mạch, giảm áp lực máu.
– Bệnh tim mạch: Rối loạn nhịp tim do mất cân bằng điện giải.
– Bổ sung đường uống:
– Người lớn: 20–100 mmol/ngày, chia 2–4 lần (tùy mức độ thiếu hụt).
– Trẻ em: 1–3 mmol/kg/ngày, theo chỉ định bác sĩ.
– Truyền tĩnh mạch: Chỉ dùng trong trường hợp hạ kali máu nặng hoặc không thể uống, tốc độ truyền ≤10–20 mmol/giờ (tránh nguy cơ ngừng tim).
– Lưu ý:
– Theo dõi nồng độ kali máu định kỳ.
– Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
– Nhẹ: Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy (khi dùng đường uống).
– Nặng:
– Tăng kali máu (hyperkalemia): Yếu cơ, tê bì, loạn nhịp tim, thậm chí ngừng tim.
– Kích ứng mạch máu: Đau tại chỗ tiêm hoặc hoại tử mô (nếu truyền IV quá nhanh).
– Chống chỉ định:
– Tăng kali máu (kali >5.0 mmol/L).
– Suy thận nặng, bệnh Addison.
– Dùng chung với thuốc giữ kali (ví dụ: spironolactone, ACEI).
– Thận trọng:
– Bệnh nhân tiểu đường, bệnh tim, hoặc rối loạn chức năng thận.
– Tránh dùng kali chloride dạng viên nén ở người hẹp môn vị hoặc tắc ruột.
– Triệu chứng tăng kali máu: Mệt mỏi, nhịp tim chậm, loạn nhịp thất, ngừng tim.
– Điều trị:
– Ngừng ngay kali, theo dõi ECG liên tục.
– Truyền calcium gluconate để ổn định màng tế bào tim.
– Dùng insulin + glucose hoặc salbutamol để đẩy kali vào tế bào.
– Lọc máu khẩn cấp nếu suy thận hoặc không đáp ứng.
– Đường uống: Viên nén giải phóng chậm (KCl), bột pha dung dịch, viên sủi.
– Đường tiêm: Kali chloride pha trong dịch truyền (chỉ dùng tại cơ sở y tế).
– Kết hợp: Một số chế phẩm chứa kali kèm magnesium hoặc các electrolyte khác.
Kali là chất điện giải cần được bổ sung thận trọng do nguy cơ rối loạn nhịp tim và tăng kali máu. Không tự ý dùng khi chưa xét nghiệm máu hoặc chỉ định từ bác sĩ. Ưu tiên bổ sung kali qua chế độ ăn uống (rau xanh, trái cây) trừ trường hợp thiếu hụt nặng. Đối với bệnh nhân suy thận hoặc tim mạch, cần giám sát chặt chẽ nồng độ kali để tránh biến chứng nguy hiểm!