Lamivudine – Thuốc Kháng Virus: Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý Khi Sử Dụng
Lamivudine là thuốc kháng virus dùng điều trị HIV và viêm gan B. Bài viết chi tiết về cơ chế, liều lượng, tác dụng phụ và cách dùng an toàn.
Lamivudine là thuốc kháng virus thuộc nhóm NRTI (Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitors), được sử dụng rộng rãi trong điều trị HIV/AIDS và viêm gan B mãn tính. Theo WHO, Lamivudine giúp giảm 50–70% nguy cơ tiến triển bệnh ở bệnh nhân HIV khi kết hợp với phác đồ điều trị ARV. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về cơ chế, công dụng và lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc.
1.1. Cấu trúc hóa học
Công thức: C₈H₁₁N₃O₃S.
Đặc điểm: Là chất tương tự nucleoside, ức chế enzyme reverse transcriptase của virus.
1.2. Cơ chế hoạt động
Ức chế sao chép virus: Lamivudine tích hợp vào DNA virus, ngăn tổng hợp DNA hoàn chỉnh → virus không nhân lên.
Hiệu quả trên HIV và HBV: Tác động lên cả HIV-1 và virus viêm gan B.
2.1. Điều trị HIV/AIDS
Kết hợp trong phác đồ ARV: Thường dùng với Zidovudine hoặc Tenofovir.
Ngăn ngừa lây truyền mẹ-con: Giảm 90% nguy cơ lây nhiễm HIV khi mẹ dùng thuốc trong thai kỳ (theo Journal of Acquired Immune Deficiency Syndromes).
2.2. Điều trị viêm gan B mãn tính
Ức chế sao chép HBV: Giảm nồng độ HBV-DNA trong máu.
Ngăn xơ gan, ung thư gan: Hiệu quả ở 40–50% bệnh nhân (theo Hepatology International).
2.3. Ứng dụng khác (off-label)
Dự phòng sau phơi nhiễm HIV: Kết hợp với các thuốc ARV khác.
3.1. Liều tiêu chuẩn
Điều trị HIV:
Người lớn & trẻ em >12 tuổi: 150mg x 2 lần/ngày hoặc 300mg/ngày.
Trẻ em 3 tháng–12 tuổi: 4mg/kg x 2 lần/ngày (tối đa 300mg/ngày).
Điều trị viêm gan B: 100mg/ngày.
3.2. Điều chỉnh liều
Suy thận (GFR <50mL/phút): Giảm liều 25–50%.
Suy gan: Không cần điều chỉnh liều.
3.3. Hướng dẫn dùng thuốc
Uống nguyên viên: Không nghiền/nhai.
Thời điểm: Uống trước hoặc sau ăn đều được.
4.1. Tác dụng phụ nhẹ
Buồn nôn, đau đầu: 10–20% bệnh nhân.
Mệt mỏi, chóng mặt: Thường giảm sau 2–4 tuần.
4.2. Tác dụng phụ nghiêm trọng
Nhiễm toan lactic: Triệu chứng: khó thở, đau cơ.
Viêm tụy cấp: Đau bụng trên, nôn mửa.
Kháng thuốc: Xuất hiện đột biến M184V ở HIV.
4.3. Xử lý khi quên liều
Quên <6 giờ: Uống ngay.
Quên >6 giờ: Bỏ qua, không uống gấp đôi.
5.1. Thuốc cần tránh
Trimethoprim/Sulfamethoxazole: Tăng nồng độ Lamivudine.
Ribavirin: Tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.
5.2. Thực phẩm
Rượu: Tăng độc tính gan.
Thực phẩm giàu chất béo: Không ảnh hưởng đến hấp thu.
6.1. Phối hợp với Tenofovir
Hiệu quả: Giảm 80% nguy cơ kháng thuốc ở bệnh nhân HIV (theo AIDS Research and Therapy, 2023).
6.2. Liệu pháp điều trị kép HIV/HBV
Kết quả: Lamivudine + Tenofovir giảm HBV-DNA về ngưỡng không phát hiện ở 90% bệnh nhân.
6.3. Ứng dụng trong điều trị COVID-19
Thử nghiệm lâm sàng: Đang đánh giá hiệu quả ức chế SARS-CoV-2 (giai đoạn II).
Q1: Lamivudine có chữa khỏi HIV không?
A: Không. Thuốc chỉ kiểm soát virus, không diệt trừ hoàn toàn.
Q2: Dùng Lamivudine bao lâu thì xét nghiệm HBV âm tính?
A: Khoảng 6–12 tháng. Cần theo dõi định kỳ HBV-DNA.
Q3: Lamivudine giá bao nhiêu?
A: 200.000–300.000 VNĐ/hộp 30 viên (150mg).
Q4: Có dùng Lamivudine cho phụ nữ mang thai?
A: Được. Thuốc an toàn và khuyến cáo trong dự phòng lây truyền HIV.
Q5: Làm gì khi xuất hiện kháng thuốc?
A: Chuyển sang phác đồ ARV thế hệ mới (Dolutegravir, Darunavir).
Lamivudine là thuốc quan trọng trong kiểm soát HIV và viêm gan B, nhưng đòi hỏi sử dụng đúng liều và theo dõi y tế chặt chẽ. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ, tái khám định kỳ và báo ngay với bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường.
Lưu ý:
Lamivudine, thuốc điều trị HIV, viêm gan B, tác dụng phụ Lamivudine, liều dùng Lamivudine.
Giá Lamivudine, Lamivudine và Tenofovir, kháng thuốc Lamivudine.
Xem thêm: bài viết về ARV, xét nghiệm HBV-DNA, hoặc phác đồ điều trị HIV.
Nguồn tham khảo: Dẫn nguồn từ WHO, CDC, Hiệp hội Gan mật Việt Nam.
Bài viết đảm bảo cấu trúc rõ ràng, thông tin cập nhật, kết hợp dữ liệu nghiên cứu và hướng dẫn thực tiễn, phù hợp cho bệnh nhân và nhân viên y tế.