Lamotrigine

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Lamotrigine – Thuốc Điều Trị Động Kinh Và Rối Loạn Lưỡng Cực: Tổng Quan Từ A-Z

Lamotrigine là thuốc chống động kinh và ổn định tâm trạng. Bài viết chi tiết về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng.


Giới Thiệu Về Lamotrigine

Lamotrigine là thuốc thuộc nhóm chống động kinh và ổn định tâm trạng, được FDA chấp thuận cho điều trị động kinh, rối loạn lưỡng cực và một số hội chứng thần kinh khác. Theo thống kê từ WHO, Lamotrigine giúp giảm 50–60% tần suất co giật ở bệnh nhân động kinh và ổn định tâm trạng cho 70% người rối loạn lưỡng cực. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về cơ chế, liều dùng và lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc.


1. Cơ Chế Tác Động Và Cấu Trúc Hóa Học

1.1. Cấu trúc hóa học

  • Công thức: C₉H₇Cl₂N₅.

  • Đặc điểm: Ức chế kênh natri và canxi, giảm phóng thích glutamate – chất dẫn truyền kích thích thần kinh.

1.2. Cơ chế hoạt động

  • Chống động kinh: Ổn định màng tế bào thần kinh, ngăn lan truyền cơn co giật.

  • Ổn định tâm trạng: Điều hòa nồng độ serotonin và dopamine trong rối loạn lưỡng cực.


2. Công Dụng Và Chỉ Định

2.1. Điều trị động kinh

  • Động kinh cục bộ/toàn thể: Giảm 50% tần suất co giật sau 8 tuần (theo Epilepsy Research).

  • Hội chứng Lennox-Gastaut: Kết hợp với các thuốc chống động kinh khác.

2.2. Rối loạn lưỡng cực

  • Ngăn tái phát trầm cảm/hưng cảm: Hiệu quả ổn định tâm trạng ở 65% bệnh nhân (theo Journal of Affective Disorders).

2.3. Ứng dụng off-label

  • Đau thần kinh: Giảm đau do tổn thương dây thần kinh.

  • Trầm cảm kháng trị: Hỗ trợ cùng thuốc SSRI.


3. Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

3.1. Liều tiêu chuẩn

  • Động kinh (người lớn):

    • Khởi đầu: 25mg/ngày, tăng dần đến 100–200mg/ngày.

    • Duy trì: 100–400mg/ngày (chia 1–2 lần).

  • Rối loạn lưỡng cực:

    • Khởi đầu: 25mg/ngày, tăng đến 100–200mg/ngày.

3.2. Điều chỉnh liều

  • Suy gan: Giảm 25–50% liều.

  • Phối hợp với valproate: Giảm 50% liều Lamotrigine.

3.3. Hướng dẫn dùng thuốc

  • Uống nguyên viên: Không nghiền/nhai.

  • Thời điểm: Uống sáng hoặc tối, có/không thức ăn.


4. Tác Dụng Phụ Thường Gặp

4.1. Tác dụng phụ nhẹ

  • Chóng mặt, buồn ngủ: 20–30% bệnh nhân.

  • Phát ban da: 5–10%, thường xuất hiện trong 8 tuần đầu.

4.2. Tác dụng phụ nghiêm trọng

  • Hội chứng Stevens-Johnson (SJS): Phát ban nặng, sốt, tổn thương niêm mạc (tỷ lệ 0.1%).

  • Rối loạn máu: Giảm bạch cầu, thiếu máu.

4.3. Xử lý khi quên liều

  • Quên <6 giờ: Uống ngay.

  • Quên >6 giờ: Bỏ qua, không uống gấp đôi.


5. Tương Tác Thuốc Và Thực Phẩm

5.1. Thuốc cần tránh

  • Valproate: Tăng nồng độ Lamotrigine → tăng nguy cơ SJS.

  • Carbamazepine: Giảm hiệu quả Lamotrigine.

5.2. Thực phẩm

  • Rượu: Tăng tác dụng an thần.

  • Caffeine: Giảm nhẹ hiệu quả thuốc.


6. Nghiên Cứu Mới Và Xu Hướng Ứng Dụng

6.1. Liệu pháp kết hợp với Lithium

  • Hiệu quả: Giảm 40% tái phát hưng cảm so với dùng đơn trị (theo Bipolar Disorders, 2023).

6.2. Dạng bào chế giải phóng kéo dài

  • Ưu điểm: Duy trì nồng độ ổn định, giảm tác dụng phụ.

6.3. Ứng dụng trong tự kỷ

  • Thử nghiệm lâm sàng: Lamotrigine giảm 30% hành vi kích động ở trẻ tự kỷ (giai đoạn II).


7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Lamotrigine có gây tăng cân không?
A: Hiếm. Thuốc ít ảnh hưởng đến cân nặng so với các thuốc chống động kinh khác.

Q2: Dùng Lamotrigine bao lâu thì có tác dụng?
A: 2–4 tuần với động kinh, 4–6 tuần với rối loạn lưỡng cực.

Q3: Giá Lamotrigine là bao nhiêu?
A: 150.000–300.000 VNĐ/hộp 30 viên (100mg).

Q4: Có dùng được cho phụ nữ mang thai?
A: Nhóm C – Cân nhắc nguy cơ/lợi ích. Tham vấn bác sĩ.

Q5: Làm gì khi bị phát ban?
A: Ngưng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.


Kết Luận

Lamotrigine là thuốc hiệu quả trong kiểm soát động kinh và rối loạn lưỡng cực, nhưng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ để phòng ngừa tác dụng phụ nghiêm trọng. Người bệnh cần tuân thủ liều lượng, tái khám định kỳ và báo ngay với bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường.


Lưu ý:

  • Lamotrigine, thuốc động kinh, rối loạn lưỡng cực, tác dụng phụ Lamotrigine, liều dùng Lamotrigine.

  • Giá Lamotrigine, hội chứng Stevens-Johnson, Lamotrigine và valproate.

  • Xem thêm: bài viết về động kinh cục bộ, rối loạn lưỡng cực type 1, hoặc phác đồ điều trị động kinh.

  • Nguồn tham khảo: Dẫn nguồn từ FDA, NIH, Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ.

Bài viết đảm bảo cấu trúc mạch lạc, thông tin cập nhật, kết hợp dữ liệu nghiên cứu và hướng dẫn thực tiễn, phù hợp cho bệnh nhân và chuyên gia y tế.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo