Lincomycin: Công Dụng, Cơ Chế Tác Dụng và Những Điều Cần Biết
Giới thiệu về hoạt chất Lincomycin

Lincomycin là một kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là vi khuẩn Gram dương ưa khí và vi khuẩn kỵ khí. Được phát hiện vào năm 1962 từ vi khuẩn Streptomyces lincolnensis, Lincomycin được xem là một giải pháp thay thế hiệu quả cho penicillin trong các trường hợp bệnh nhân dị ứng hoặc vi khuẩn kháng penicillin. Tại Việt Nam, Lincomycin thường xuất hiện trong các chế phẩm như Agilinco 500mg, Lincomycin 500mg Stada, hoặc các dạng tiêm, được phân phối tại các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai, và các nền tảng trực tuyến như nhathuocbachmai.vn
Lincomycin hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein vi khuẩn, giúp kìm khuẩn hoặc diệt khuẩn đối với các vi khuẩn nhạy cảm như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Bacteroides fragilis, và một số sinh vật đơn bào như Toxoplasma gondii. Thuốc được chỉ định trong các nhiễm khuẩn đường hô hấp, da, mô mềm, xương khớp, nhiễm khuẩn huyết, và viêm màng trong tim. Với phổ kháng khuẩn rộng và hiệu quả lâm sàng đã được chứng minh, Lincomycin là lựa chọn quan trọng trong phác đồ điều trị nhiễm khuẩn tại bệnh viện và cộng đồng.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng các chế phẩm chứa Lincomycin, đồng thời hướng dẫn cách mua sản phẩm chính hãng và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Thành phần và đặc tính dược lý của Lincomycin
Thành phần
Lincomycin thường được bào chế dưới dạng Lincomycin hydrochloride trong các chế phẩm như:
- Viên nang cứng: 250mg hoặc 500mg (ví dụ: Agilinco 500mg, Lincomycin Stada 500mg).
- Dung dịch tiêm: 300mg/ml hoặc 600mg/2ml, dùng cho tiêm bắp (IM) hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV).
- Tá dược: Tùy thuộc vào từng chế phẩm, có thể bao gồm magnesi stearat, lactose, gelatin, hoặc dung môi như nước cất pha tiêm.
Mô tả: Viên nang thường có màu xanh hoặc trắng, chứa bột thuốc màu trắng đến trắng ngà. Dung dịch tiêm là chất lỏng trong suốt, không màu hoặc hơi vàng nhạt.
Đặc tính dược lý
- Hấp thu:
- Đường uống: Lincomycin được hấp thu qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng khoảng 20-30% khi uống lúc đói. Thức ăn làm giảm đáng kể hấp thu, do đó cần uống cách bữa ăn 1-2 giờ.
- Đường tiêm: Hấp thu hoàn toàn khi tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 20-30 phút (IM) hoặc ngay sau truyền (IV).
- Phân bố:
- Lincomycin phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể, bao gồm xương, khớp, phổi, da, mô mềm, nhau thai, và sữa mẹ.
- Thuốc liên kết khoảng 90% với protein huyết tương.
- Ít khuếch tán vào dịch não tủy, không hiệu quả với viêm màng não.
- Chuyển hóa: Chủ yếu chuyển hóa tại gan qua hệ cytochrome P450, với một phần nhỏ được chuyển hóa thành chất không hoạt động.
- Thải trừ:
- Khoảng 70-80% thải qua phân, 10-20% qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc chất chuyển hóa.
- Thời gian bán thải: Khoảng 5 giờ (có thể kéo dài ở bệnh nhân suy gan/thận).
- Cơ chế tác dụng:
- Lincomycin ức chế tổng hợp protein vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ngăn cản sự hình thành chuỗi peptide.
- Tác dụng kìm khuẩn ở nồng độ thông thường, diệt khuẩn ở nồng độ cao.
- Phổ kháng khuẩn:
- Gram dương ưa khí: Staphylococcus aureus (bao gồm chủng kháng methicillin), Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes.
- Kỵ khí: Bacteroides fragilis, Clostridium perfringens, Fusobacterium spp., Peptostreptococcus spp..
- Sinh vật đơn bào: Toxoplasma gondii, Pneumocystis jirovecii (hỗ trợ điều trị ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch).
Cơ chế hoạt động của Lincomycin
Lincomycin hoạt động thông qua các cơ chế chính:
- Ức chế tổng hợp protein vi khuẩn:
- Liên kết đặc hiệu với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ngăn cản sự kéo dài chuỗi peptide trong quá trình dịch mã, làm gián đoạn sinh tổng hợp protein cần thiết cho sự sống và sinh sản của vi khuẩn.
- Tác dụng kìm khuẩn và diệt khuẩn:
- Ở nồng độ thông thường, Lincomycin kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn.
- Ở nồng độ cao hoặc với vi khuẩn nhạy cảm cao, thuốc có thể diệt khuẩn, đặc biệt với Streptococcus và Staphylococcus.
- Phổ kháng khuẩn rộng:
- Hiệu quả với vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus (bao gồm MRSA), Streptococcus pneumoniae, và vi khuẩn kỵ khí như Bacteroides fragilis.
- Hỗ trợ điều trị các nhiễm khuẩn do Toxoplasma và Pneumocystis ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
- Thâm nhập mô sâu:
- Lincomycin thâm nhập tốt vào xương, khớp, phổi, và mô mềm, phù hợp cho các nhiễm khuẩn sâu như viêm xương tủy hoặc áp xe.
- Ít khuếch tán vào dịch não tủy, do đó không dùng cho viêm màng não.
Cơ chế này giúp Lincomycin trở thành kháng sinh hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt ở bệnh nhân dị ứng penicillin hoặc khi vi khuẩn kháng các kháng sinh khác.
Công dụng của Lincomycin
Lincomycin được chỉ định trong các trường hợp:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp:
- Viêm phế quản cấp/mạn, viêm phổi cộng đồng, viêm xoang.
- Nhiễm khuẩn tai mũi họng:
- Viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa do Streptococcus hoặc Staphylococcus.
- Nhiễm khuẩn ổ bụng:
- Viêm phúc mạc, áp xe trong ổ bụng do vi khuẩn kỵ khí.
- Nhiễm khuẩn sản phụ khoa:
- Viêm âm đạo, viêm cổ tử cung do vi khuẩn nhạy cảm.
- Nhiễm khuẩn xương và khớp:
- Viêm xương tủy, viêm khớp nhiễm khuẩn.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm:
- Nhiễm trùng da, áp xe, viêm mô tế bào.
- Nhiễm trùng răng miệng:
- Áp xe răng, viêm lợi do vi khuẩn kỵ khí.
- Nhiễm khuẩn huyết:
- Nhiễm trùng máu do vi khuẩn nhạy cảm.
- Viêm màng trong tim:
- Nhiễm khuẩn nội tâm mạc do Staphylococcus hoặc Streptococcus.
- Nhiễm khuẩn đặc biệt:
- Nhiễm Toxoplasma gondii ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
- Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (kết hợp với các thuốc khác).
Lincomycin thường được sử dụng khi bệnh nhân không đáp ứng hoặc dị ứng với penicillin, cephalosporin, hoặc khi vi khuẩn kháng các kháng sinh khác.
Đối tượng sử dụng Lincomycin
Lincomycin phù hợp cho:
- Người lớn: Điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm.
- Trẻ em trên 1 tháng tuổi: Dùng dưới sự giám sát của bác sĩ, thường ở dạng tiêm cho nhiễm khuẩn nghiêm trọng.
- Bệnh nhân dị ứng penicillin: Thay thế penicillin trong các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương hoặc kỵ khí.
- Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Hỗ trợ điều trị Toxoplasma hoặc Pneumocystis.
Chống chỉ định:
- Quá mẫn với Lincomycin, Clindamycin, hoặc bất kỳ tá dược nào trong chế phẩm.
- Nhiễm khuẩn màng não (do thuốc không thâm nhập tốt vào dịch não tủy).
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú (do bài tiết qua nhau thai và sữa mẹ, thiếu dữ liệu an toàn).
- Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi.
- Bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng giả mạc hoặc viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh.
- Nhiễm khuẩn do Candida albicans.
Thận trọng:
- Bệnh nhân có tiền sử hen suyễn, dị ứng, hoặc bệnh đường tiêu hóa (đặc biệt viêm đại tràng).
- Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng (cần điều chỉnh liều).
- Theo dõi chức năng gan, thận, và công thức máu khi điều trị kéo dài.
Hướng dẫn sử dụng và liều lượng Lincomycin
Liều dùng khuyến cáo
Liều lượng phụ thuộc vào độ tuổi, mức độ nhiễm khuẩn, và đường dùng (uống hoặc tiêm):
- Người lớn:
- Đường uống:
- Nhiễm khuẩn nặng: 500mg x 3-4 lần/ngày (1,5-2g/ngày).
- Nhiễm khuẩn nghiêm trọng: 500mg x 4-6 lần/ngày (tối đa 8g/ngày).
- Tiêm bắp (IM): 600mg x 2-3 lần/ngày.
- Tiêm truyền tĩnh mạch (IV): 600-1000mg x 2-3 lần/ngày, pha trong NaCl 0.9% hoặc Glucose 5%, truyền chậm trong 1-2 giờ.
- Trẻ em (trên 1 tháng tuổi):
- Đường uống: 30-60mg/kg/ngày, chia 3-4 lần.
- Tiêm bắp/IV: 10-20mg/kg/ngày, chia 2-3 lần.
- Suy gan/thận nặng:
- Giảm liều xuống 25-30% liều thông thường.
- Theo dõi chức năng gan, thận chặt chẽ.
- Nhiễm Toxoplasma hoặc Pneumocystis:
- Kết hợp với các thuốc khác (sulfadiazine, pyrimethamine), liều theo chỉ định bác sĩ.
Lưu ý:
- Uống cách bữa ăn 1-2 giờ để đảm bảo hấp thu tối ưu.
- Dạng tiêm phải được thực hiện bởi nhân viên y tế.
- Thời gian điều trị: 7-14 ngày, tùy mức độ nhiễm khuẩn. Có thể kéo dài đến 21 ngày với viêm xương tủy hoặc nhiễm khuẩn huyết.
- Tối đa: 8g/ngày (người lớn), 60mg/kg/ngày (trẻ em).
Cách sử dụng
- Dạng viên nang:
- Uống nguyên viên với nước lọc, không nghiền hoặc nhai.
- Uống cách bữa ăn 1-2 giờ (trước hoặc sau ăn).
- Đặt báo thức để uống đúng giờ, duy trì nồng độ thuốc ổn định.
- Dạng tiêm:
- Tiêm bắp: Tiêm sâu vào cơ mông hoặc cơ đùi.
- Tiêm truyền tĩnh mạch: Pha trong 100-200ml NaCl 0.9% hoặc Glucose 5%, truyền chậm trong 1-2 giờ.
- Không tiêm IV trực tiếp (nguy cơ hạ huyết áp, ngừng tim).
- Theo dõi:
- Đi tái khám sau 48-72 giờ để đánh giá đáp ứng.
- Nếu không cải thiện, xét nghiệm kháng sinh đồ để đổi kháng sinh.
Xử lý quên liều:
- Uống ngay khi nhớ ra, nếu chưa quá 6 giờ so với liều kế tiếp.
- Bỏ qua liều quên nếu gần thời điểm liều tiếp theo, không uống gấp đôi liều.
Xử lý quá liều:
- Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, hoặc (hiếm) phản ứng thần kinh (co giật).
- Xử trí: Điều trị triệu chứng, rửa dạ dày nếu cần, liên hệ bác sĩ ngay.
Cách bảo quản
- Viên nang: Bảo quản ở 15-30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Dung dịch tiêm: Bảo quản ở 2-8°C (tủ lạnh), tránh đông lạnh.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Kiểm tra hạn sử dụng (thường 24-36 tháng từ ngày sản xuất) và không dùng nếu thuốc đổi màu, có mùi lạ.
Tác dụng phụ và cách xử trí
Tác dụng phụ
- Thường gặp (>1/100):
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
- Tiêu chảy do Clostridium difficile: Có thể xảy ra trong hoặc vài tuần sau điều trị.
- Ít gặp (1/1000 – 1/100):
- Da: Phát ban, mày đay.
- Tiêm bắp: Đau, cứng, hoặc áp xe tại chỗ tiêm.
- Tiêm tĩnh mạch: Viêm tĩnh mạch huyết khối.
- Hiếm gặp (<1/1000):
- Máu: Giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu (phục hồi được).
- Gan: Tăng enzym gan (ALT, AST).
- Toàn thân: Phản ứng phản vệ, phù mạch, sốc phản vệ.
- Tiêu hóa: Viêm đại tràng giả mạc, viêm thực quản.
- Tim mạch (tiêm IV nhanh): Hạ huyết áp, ngừng tim (hiếm).
Xử trí tác dụng phụ
- Buồn nôn, tiêu chảy nhẹ:
- Uống nhiều nước, ăn nhẹ, tránh thực phẩm dầu mỡ.
- Tham khảo bác sĩ nếu kéo dài hơn 3 ngày.
- Tiêu chảy do Clostridium difficile:
- Ngừng thuốc ngay, liên hệ bác sĩ.
- Điều trị bằng metronidazole hoặc vancomycin, nội soi nếu cần.
- Trường hợp nặng: Nhập viện, cân nhắc phẫu thuật.
- Phát ban, mày đay:
- Ngừng thuốc, dùng kháng histamin (loratadine, cetirizine).
- Tham khảo bác sĩ nếu triệu chứng không giảm.
- Phản vệ, sốc phản vệ:
- Ngừng thuốc, đến cơ sở y tế ngay. Gọi 115 nếu khó thở, sưng mặt.
- Dạng tiêm:
- Kích ứng chỗ tiêm: Chườm mát, báo bác sĩ nếu đau kéo dài.
- Truyền IV nhanh: Giảm tốc độ truyền, theo dõi huyết áp.
Tương tác thuốc
- Erythromycin: Đối kháng in vitro, không dùng chung.
- Kaolin-pectin (thuốc chống tiêu chảy): Giảm hấp thu Lincomycin. Uống Lincomycin 2 giờ sau kaolin.
- Thuốc tránh thai uống: Giảm hiệu quả do rối loạn vi khuẩn đường ruột. Sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung.
- Thuốc chẹn thần kinh cơ (vecuronium): Lincomycin tăng tác dụng chẹn thần kinh cơ, cần thận trọng.
- Thuốc tương kỵ (dạng tiêm): Ampicillin, benzyl penicillin, carbenicillin, colistin, kanamycin, methicillin, novobiocin, phenytoin natri. Pha trong NaCl 0.9% hoặc Glucose 5% để đảm bảo tương hợp.
- Aminoglycosid (gentamicin): Không ảnh hưởng dược động học, nhưng độ an toàn chưa được đánh giá đầy đủ.
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh tương tác.
Lưu ý khi sử dụng Lincomycin
- Theo dõi chặt chẽ:
- Kiểm tra công thức máu, chức năng gan, thận khi điều trị kéo dài (>10 ngày).
- Theo dõi dấu hiệu viêm đại tràng giả mạc (tiêu chảy nặng, đau bụng, sốt).
- Thận trọng đặc biệt:
- Bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng, hen suyễn, hoặc dị ứng.
- Suy gan, suy thận: Điều chỉnh liều, theo dõi chức năng gan/thận.
- Tránh dùng thuốc chống tiêu chảy khi có dấu hiệu CDAD.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú:
- Không dùng do thiếu dữ liệu an toàn và nguy cơ bài tiết qua nhau thai/sữa mẹ.
- Tham khảo bác sĩ nếu cần sử dụng trong trường hợp đặc biệt.
- Lái xe và vận hành máy móc:
- Thận trọng nếu có tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn.
- Kháng thuốc:
- Chỉ dùng khi xác định vi khuẩn nhạy cảm qua kháng sinh đồ.
- Nếu không cải thiện sau 48-72 giờ, đổi kháng sinh.
Ứng dụng của Lincomycin trong y học
Lincomycin được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhiễm khuẩn nặng: Hiệu quả với vi khuẩn Gram dương và kỵ khí, đặc biệt ở xương, khớp, da, mô mềm.
- Thay thế penicillin: Lựa chọn cho bệnh nhân dị ứng penicillin hoặc vi khuẩn kháng penicillin.
- Nhiễm khuẩn suy giảm miễn dịch: Hỗ trợ điều trị Toxoplasma và Pneumocystis jirovecii ở bệnh nhân HIV.
- Nhiễm khuẩn sâu: Viêm xương tủy, áp xe mô mềm, nhiễm khuẩn huyết.
Lincomycin được khuyên dùng tại các bệnh viện lớn như Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy, và phân phối qua các nhà thuốc uy tín, là lựa chọn tin cậy trong phác đồ điều trị nhiễm khuẩn.
Mua chế phẩm chứa Lincomycin ở đâu? Giá bao nhiêu?
Các chế phẩm chứa Lincomycin (như Agilinco 500mg, Lincomycin Stada 500mg) được bán tại:
- Nhà thuốc Bạch Mai: nhathuocbachmai.vn, hotline 0822 555 240.
Giá tham khảo:
- Viên nang 500mg: 115.000-150.000 VNĐ/hộp 10 vỉ x 10 viên; 100.000-110.000 VNĐ/chai 100 viên.
- Dung dịch tiêm 600mg/2ml: 15.000-25.000 VNĐ/ống (giá có thể thay đổi tùy thời điểm).
Chính sách ưu đãi:
- Miễn phí giao hàng cho đơn từ 200.000 VNĐ (nhiều nhà thuốc).
- Đổi trả trong 7 ngày nếu sản phẩm lỗi.
Kiểm tra tem chống hàng giả, tem phụ tiếng Việt, và hạn sử dụng để đảm bảo chất lượng.
So sánh Lincomycin với Clindamycin
- Lincomycin:
- Ưu điểm: Hiệu quả với vi khuẩn kỵ khí, thay thế penicillin, thâm nhập tốt vào xương và mô mềm.
- Nhược điểm: Ít khuếch tán vào dịch não tủy, nguy cơ viêm đại tràng giả mạc.
- Phù hợp: Nhiễm khuẩn xương, khớp, áp xe, nhiễm khuẩn huyết.
- Clindamycin (cũng thuộc nhóm lincosamid):
- Ưu điểm: Phổ kháng khuẩn rộng hơn, hiệu quả với H. pylori và một số vi khuẩn Gram âm.
- Nhược điểm: Nguy cơ CDAD cao hơn, giá cao hơn.
- Phù hợp: Nhiễm khuẩn da, đường hô hấp, viêm loét dạ dày-tá tràng.
Lựa chọn:
- Chọn Lincomycin cho nhiễm khuẩn sâu (xương, khớp) hoặc khi cần thay thế penicillin.
- Chọn Clindamycin cho nhiễm khuẩn da, mô mềm, hoặc điều trị H. pylori.
Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng Lincomycin
- Tuân thủ liều lượng:
- Uống cách bữa ăn 1-2 giờ, không bỏ liều hoặc ngừng sớm.
- Dùng đúng thời gian (7-14 ngày) để tránh kháng thuốc.
- Kết hợp lối sống lành mạnh:
- Uống đủ nước, ăn nhẹ, tránh thực phẩm kích thích tiêu hóa.
- Nghỉ ngơi, giảm stress để hỗ trợ hồi phục.
- Theo dõi tác dụng phụ:
- Ghi lại các triệu chứng bất thường (tiêu chảy, phát ban).
- Báo bác sĩ nếu có dấu hiệu CDAD (tiêu chảy nặng, đau bụng).
- Tham khảo bác sĩ:
- Trước khi dùng nếu có bệnh lý nền (suy gan, suy thận, viêm đại tràng).
- Nếu cần phối hợp với thuốc tránh thai, chẹn thần kinh cơ.
- Bảo quản đúng cách:
- Lưu trữ ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, độ ẩm.
- Không dùng thuốc đổi màu, hết hạn.
Kết luận
Lincomycin là một kháng sinh lincosamid hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương và kỵ khí, đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân dị ứng penicillin. Với khả năng thâm nhập tốt vào xương, khớp, và mô mềm, Lincomycin là lựa chọn quan trọng trong các phác đồ điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, da, nhiễm khuẩn huyết, và viêm màng trong tim. Tuy nhiên, cần tuân thủ liều dùng, theo dõi tác dụng phụ (đặc biệt viêm đại tràng giả mạc), và chỉ sử dụng khi có chỉ định bác sĩ. Các chế phẩm chứa Lincomycin như Agilinco 500mg có thể được mua tại các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai, hoặc các nền tảng trực tuyến để đảm bảo chất lượng.
Liên hệ ngay:
- Nhà thuốc Bạch Mai: nhathuocbachmai.vn, hotline 0822 555 240.
Chọn chế phẩm chứa Lincomycin – giải pháp an toàn, hiệu quả cho điều trị nhiễm khuẩn nặng!