Magnesium Hydroxide: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý
Giới thiệu về Magnesium Hydroxide

Magnesium hydroxide, còn được gọi là sữa magnesi (milk of magnesia), là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học Mg(OH)₂. Đây là một hoạt chất phổ biến trong y dược, được sử dụng chủ yếu như một thuốc kháng acid để trung hòa acid dạ dày và như một thuốc nhuận tràng để điều trị táo bón. Với đặc tính an toàn và hiệu quả, Magnesium hydroxide xuất hiện trong nhiều chế phẩm dược phẩm như AtiNalox, Maalox, hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tiêu hóa.
Hoạt chất này được phát hiện từ thế kỷ 19 và đã trở thành một thành phần quan trọng trong điều trị các vấn đề tiêu hóa. Magnesium hydroxide không chỉ được sử dụng trong y học mà còn có ứng dụng trong công nghiệp và môi trường. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung vào vai trò y học của Magnesium hydroxide, từ công dụng, liều dùng, tác dụng phụ đến các lưu ý quan trọng khi sử dụng.
Magnesium Hydroxide là gì?
Magnesium hydroxide là một hợp chất muối của magnesi, tồn tại dưới dạng bột trắng hoặc hỗn dịch màu trắng đục (thường gọi là sữa magnesi). Trong dược phẩm, hoạt chất này thường được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống, viên nhai, hoặc viên nén. Magnesium hydroxide có tính kiềm yếu, tan ít trong nước, và phản ứng với acid để tạo thành muối magnesi và nước.
Đặc tính hóa học
- Công thức hóa học: Mg(OH)₂
- Khối lượng mol: 58,32 g/mol
- Độ tan: Kém tan trong nước (khoảng 0,00064 g/100 ml ở 20°C), nhưng tan tốt hơn trong dung dịch acid.
- Tính chất kiềm: Có khả năng trung hòa acid, làm tăng pH môi trường.
Cơ chế tác dụng
Magnesium hydroxide hoạt động theo hai cơ chế chính:
- Kháng acid: Khi vào dạ dày, Magnesium hydroxide phản ứng với acid hydrochloric (HCl) để tạo thành magnesi clorid (MgCl₂) và nước, làm giảm nồng độ acid trong dạ dày:
Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O
Phản ứng này giúp giảm triệu chứng ợ nóng, ợ chua, và đau do viêm loét dạ dày.
- Nhuận tràng thẩm thấu: Magnesium hydroxide không được hấp thu nhiều qua đường tiêu hóa. Khi vào ruột, nó làm tăng áp lực thẩm thấu, hút nước vào lòng ruột, làm mềm phân và kích thích nhu động ruột, hỗ trợ điều trị táo bón.
Do tính chất này, Magnesium hydroxide thường được kết hợp với các hoạt chất khác như Aluminium hydroxide (giảm táo bón) hoặc Simethicone (giảm đầy hơi) để tăng hiệu quả điều trị.
Công dụng của Magnesium Hydroxide
Magnesium hydroxide được sử dụng trong nhiều trường hợp y tế, bao gồm:
- Trào ngược dạ dày-thực quản (GERD): Giảm triệu chứng ợ nóng, ợ chua, và nóng rát thực quản do dư acid dạ dày.
- Viêm loét dạ dày-tá tràng: Trung hòa acid dạ dày, bảo vệ niêm mạc dạ dày, và giảm đau.
- Tăng acid dạ dày: Hỗ trợ điều trị các triệu chứng khó tiêu, đầy bụng, hoặc đau thượng vị.
- Táo bón: Kích thích nhu động ruột, làm mềm phân, giúp đi tiêu dễ dàng hơn.
- Hội chứng ruột kích thích (IBS): Giảm triệu chứng khó chịu liên quan đến tiêu hóa.
- Ngộ độc acid hoặc chất ăn mòn: Hỗ trợ trung hòa acid trong trường hợp khẩn cấp.
- Hỗ trợ y khoa: Giảm acid dạ dày trước các thủ thuật như nội soi hoặc chụp X-quang.
- Tăng magnesi máu nhẹ: Cung cấp một lượng nhỏ magnesi trong trường hợp thiếu hụt.
Ngoài y học, Magnesium hydroxide còn được dùng trong công nghiệp (chống cháy, xử lý nước thải) và thực phẩm (chất điều chỉnh độ pH).
Liều dùng và cách sử dụng Magnesium Hydroxide
Liều dùng khuyến cáo
Liều dùng Magnesium hydroxide phụ thuộc vào mục đích điều trị, độ tuổi, và tình trạng sức khỏe. Dưới đây là liều tham khảo (tính theo hỗn dịch 8% Mg(OH)₂, tương đương 400mg/5ml):
- Kháng acid (người lớn và trẻ trên 12 tuổi):
- Uống 5-15ml (400-1200mg) x 2-4 lần/ngày, giữa các bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ.
- Tối đa không quá 60ml/ngày (4800mg).
- Nhuận tràng (người lớn và trẻ trên 12 tuổi):
- Uống 30-60ml (2400-4800mg) x 1 lần/ngày, thường vào buổi tối.
- Tác dụng nhuận tràng thường xuất hiện sau 30 phút đến 6 giờ.
- Trẻ em (dưới 12 tuổi):
- 2-5 tuổi: 2,5-5ml (200-400mg) x 1-2 lần/ngày (kháng acid) hoặc 5-15ml (nhuận tràng).
- 6-11 tuổi: 5-10ml (400-800mg) x 1-2 lần/ngày (kháng acid) hoặc 15-30ml (nhuận tràng).
- Chỉ dùng cho trẻ khi có chỉ định của bác sĩ.
- Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều hoặc tránh sử dụng do nguy cơ tăng magnesi máu.
Cách sử dụng
- Hỗn dịch: Lắc kỹ chai hoặc gói trước khi dùng. Uống trực tiếp hoặc pha với một ít nước.
- Viên nhai: Nhai kỹ trước khi nuốt, uống kèm một cốc nước.
- Thời điểm dùng: Uống giữa các bữa ăn, sau ăn 1-2 giờ, trước khi đi ngủ, hoặc khi có triệu chứng.
- Lưu ý:
- Không dùng quá 2 tuần liên tục nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Uống cách các thuốc khác (như tetracycline, digoxin) ít nhất 2 giờ để tránh tương tác.
- Nếu dùng làm nhuận tràng, uống đủ nước (2-3 lít/ngày) để tăng hiệu quả và tránh mất nước.
Chống chỉ định của Magnesium Hydroxide
Không sử dụng Magnesium hydroxide trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với Magnesium hydroxide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30ml/phút) do nguy cơ tích lũy magnesi.
- Tăng magnesi máu hoặc giảm phosphat máu.
- Tắc ruột, thủng ruột, hoặc viêm ruột thừa nghi ngờ.
- Trẻ sơ sinh hoặc trẻ mất nước nghiêm trọng.
- Bệnh nhân bị tiêu chảy mạn tính, vì thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng.
Tác dụng phụ của Magnesium Hydroxide
Magnesium hydroxide thường an toàn khi dùng ngắn hạn, nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ sau:
- Thường gặp:
- Tiêu chảy nhẹ, đầy hơi, chướng bụng.
- Vị chát hoặc ngọt (do hỗn dịch).
- Ít gặp:
- Tăng magnesi máu, đặc biệt ở người suy thận, với các triệu chứng như buồn nôn, mệt mỏi, yếu cơ, nhịp tim chậm.
- Giảm phosphat máu khi dùng kéo dài.
- Đau bụng, nôn.
- Hiếm gặp:
- Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, sưng mặt, khó thở.
- Nhiễm kiềm chuyển hóa (metabolic alkalosis) khi dùng liều cao kéo dài.
- Sỏi thận chứa magnesi ở bệnh nhân suy thận mạn.
Nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng như khó thở, yếu cơ, hoặc nhịp tim bất thường, ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.
Lưu ý khi sử dụng Magnesium Hydroxide
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, cần lưu ý:
- Thận trọng với bệnh nhân đặc biệt:
- Người suy thận, suy tim, xơ gan, hoặc chế độ ăn ít natri cần theo dõi nồng độ magnesi.
- Người cao tuổi dễ bị mất nước khi dùng nhuận tràng, cần đảm bảo cung cấp đủ dịch.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú:
- Magnesium hydroxide an toàn trong liều ngắn hạn, nhưng tránh liều cao kéo dài do nguy cơ tăng magnesi máu ở thai nhi hoặc trẻ bú mẹ.
- Một lượng nhỏ magnesi bài tiết qua sữa mẹ, không gây hại đáng kể.
- Tương tác thuốc:
- Giảm hấp thu các thuốc như tetracycline, fluoroquinolone, digoxin, ketoconazole, levothyroxine. Uống cách các thuốc này 2-4 giờ.
- Tăng tác dụng của thuốc chống đông máu hoặc thuốc hạ huyết áp.
- Theo dõi định kỳ:
- Kiểm tra chức năng thận và nồng độ magnesi/phosphat máu nếu dùng lâu dài, đặc biệt ở bệnh nhân chạy thận.
- Theo dõi dấu hiệu mất nước hoặc rối loạn điện giải khi dùng làm nhuận tràng.
- Chế độ ăn uống:
- Uống đủ nước khi dùng làm nhuận tràng.
- Tránh thực phẩm gây táo bón (như đồ chiên rán, ít chất xơ) để tăng hiệu quả.
- Bảo quản:
- Để thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
- Không dùng hỗn dịch nếu có dấu hiệu đổi màu hoặc kết tủa.
Các thuốc chứa Magnesium Hydroxide phổ biến
Magnesium hydroxide thường xuất hiện trong các sản phẩm sau:
- AtiNalox 15g: Kết hợp với Aluminium hydroxide và Simethicone, trị viêm loét dạ dày, đầy hơi. Giá: ~100-120.000 VNĐ/hộp 20 gói.
- Maalox (Sanofi): Chứa Aluminium hydroxide và Magnesium hydroxide, dạng hỗn dịch hoặc viên nhai. Giá: ~150-200.000 VNĐ.
- Milk of Magnesia (Philips): Hỗn dịch Magnesium hydroxide, dùng làm nhuận tràng hoặc kháng acid. Giá: ~300.000 VNĐ/chai 400ml.
- Kremil-S: Kết hợp Magnesium hydroxide, Aluminium hydroxide, và Simethicone, dạng viên nhai. Giá: ~200.000 VNĐ/hộp.
Giá bán và nơi mua thuốc chứa Magnesium Hydroxide
Giá bán tham khảo
Giá các thuốc chứa Magnesium hydroxide dao động tùy thuộc vào thương hiệu và dạng bào chế. Một số mức giá phổ biến (tính đến tháng 6/2025):
- AtiNalox 15g: 100.000-120.000 VNĐ/hộp 20 gói.
- Maalox: 150.000-200.000 VNĐ/hộp hoặc chai.
- Milk of Magnesia: 250.000-350.000 VNĐ/chai 400ml.
Nơi mua uy tín
Để mua thuốc chính hãng, chọn các nhà thuốc đạt chuẩn GPP:
Mua online qua các website uy tín như nhathuocbachmai. Kiểm tra kỹ thông tin sản phẩm, giấy phép, và đánh giá khách hàng trước khi mua.
Magnesium Hydroxide có tốt không?
Magnesium hydroxide được đánh giá cao nhờ:
- Tác dụng kép: vừa kháng acid, vừa nhuận tràng.
- Hiệu quả nhanh, thường giảm triệu chứng trong 30 phút.
- An toàn khi dùng ngắn hạn, ít hấp thu toàn thân.
- Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng.
- Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm uy tín như Maalox, AtiNalox.
Tuy nhiên, không nên dùng kéo dài hoặc lạm dụng, đặc biệt ở người suy thận, để tránh tăng magnesi máu hoặc rối loạn điện giải.
So sánh Magnesium Hydroxide với các thuốc kháng acid khác
- Aluminium hydroxide: Chậm hơn, gây táo bón, phù hợp kết hợp với Magnesium hydroxide để cân bằng tác dụng phụ.
- Calcium carbonate: Tác dụng nhanh, nhưng có thể gây tăng calci máu hoặc sỏi thận khi dùng lâu.
- Sodium bicarbonate: Tác dụng tức thời, nhưng gây kiềm hóa máu, không dùng lâu dài.
- Proton pump inhibitors (PPI): Như omeprazol, mạnh hơn trong kiểm soát acid dài hạn, nhưng cần kê đơn và có nguy cơ phụ thuộc.
Magnesium hydroxide nổi bật nhờ tác dụng nhanh, an toàn, và hiệu quả trong ngắn hạn, đặc biệt khi kết hợp với các hoạt chất khác.
Câu hỏi thường gặp về Magnesium Hydroxide
1. Magnesium hydroxide có dùng cho trẻ em được không?
Có, nhưng chỉ dùng cho trẻ từ 2-5 tuổi trở lên với liều thấp, theo chỉ định bác sĩ.
2. Magnesium hydroxide có gây tiêu chảy không?
Có, đặc biệt khi dùng liều cao làm nhuận tràng. Triệu chứng này thường nhẹ và tự hết.
3. Phụ nữ mang thai có dùng được không?
An toàn trong ngắn hạn, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh liều cao.
4. Quá liều Magnesium hydroxide phải làm sao?
Triệu chứng bao gồm tiêu chảy, yếu cơ, nhịp tim chậm. Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
5. Mua thuốc chứa Magnesium hydroxide ở đâu uy tín?
Mua tại các nhà thuốc như Nhà thuốc Bạch Mai, hoặc qua website nhathuocbachmai.vn.
Kết luận
Magnesium hydroxide là một hoạt chất đa năng, mang lại hiệu quả cao trong điều trị táo bón, trào ngược dạ dày, và tăng acid dạ dày. Với cơ chế kháng acid và nhuận tràng, hoạt chất này giúp cải thiện triệu chứng nhanh chóng và an toàn khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, cần tuân thủ liều dùng, tránh dùng lâu dài ở người suy thận, và tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo hiệu quả.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về Magnesium hydroxide. Nếu cần tư vấn thêm hoặc mua thuốc chính hãng, hãy liên hệ các nhà thuốc uy tín hoặc chuyên gia y tế. Chăm sóc sức khỏe tiêu hóa của bạn ngay hôm nay!
Nguồn tham khảo:
- PubChem: pubchem.ncbi.nlm.nih.gov