Metronidazole

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Hoạt chất Metronidazole: Tổng quan chi tiết

Metronidazole là gì?

Metronidazole là một kháng sinh thuộc nhóm nitroimidazole, có tác dụng diệt vi khuẩn kỵ khí và ký sinh trùng (như trùng roi, amip). Nó được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiễm trùng ở đường tiêu hóa, sinh dục, da và các mô khác.

Công dụng chính

1. Nhiễm khuẩn kỵ khí:

– Viêm ruột thừa, viêm phúc mạc, áp-xe gan/não.

– Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV).

2. Nhiễm ký sinh trùng:

– Bệnh lỵ amip (Entamoeba histolytica).

– Nhiễm trùng roi âm đạo (Trichomonas vaginalis).

– Giardiasis (ký sinh trùng đường ruột Giardia).

3. Nhiễm trùng răng miệng:

– Viêm nha chu, áp-xe răng.

4. Nhiễm *Helicobacter pylori*:

– Phối hợp trong phác đồ điều trị loét dạ dày.

Cơ chế tác dụng

– Phá hủy DNA: Hoạt tính kháng sinh của metronidazole xuất hiện khi nó xâm nhập vào tế bào vi khuẩn/ký sinh trùng → tạo ra các gốc tự do phá hủy DNA → tiêu diệt mầm bệnh.

– Hiệu quả với vi khuẩn kỵ khí: Không hoạt động trên vi khuẩn hiếu khí hoặc môi trường giàu oxy.

Dạng bào chế & Liều dùng

– Dạng uống: Viên nén 250 mg, 500 mg.

– Dạng truyền tĩnh mạch: Dùng cho nhiễm trùng nặng.

– Dạng bôi: Gel hoặc kem trị mụn trứng cá, viêm da do rosacea.

– Liều thông thường:

– Nhiễm Trichomonas: 2g liều duy nhất hoặc 500 mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày.

– Viêm âm đạo do vi khuẩn: 500 mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày.

– Lỵ amip: 500–750 mg x 3 lần/ngày trong 7–10 ngày.

Tác dụng phụ thường gặp

– Nhẹ đến trung bình:

– Buồn nôn, nôn, đau bụng.

– Vị kim loại trong miệng (đặc trưng).

– Đau đầu, chóng mặt.

– Nghiêm trọng (hiếm):

– Viêm dây thần kinh ngoại biên (tê tay chân, yếu cơ).

– Co giật (ở bệnh nhân có tiền sử động kinh).

– Phản ứng dị ứng (phát ban, sốc phản vệ).

Chống chỉ định & Thận trọng

– Không dùng cho:

– Người dị ứng với metronidazole hoặc nhóm nitroimidazole.

– Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu (nguy cơ dị tật thai).

– Bệnh nhân rối loạn chức năng gan nặng.

– Thận trọng khi:

– Dùng cho phụ nữ cho con bú (ngừng cho bú trong thời gian điều trị).

– Kết hợp với rượu (gây phản ứng disulfiram-like: buồn nôn, đỏ bừng, nhịp tim nhanh).

Tương tác thuốc nguy hiểm

– Rượu: Gây đỏ mặt, nôn, tăng nhịp tim → tuyệt đối tránh rượu trong và sau 48 giờ dùng thuốc.

– Warfarin: Metronidazole làm tăng tác dụng chống đông → nguy cơ chảy máu.

– Lithium: Tăng nồng độ lithium trong máu → ngộ độc.

Hiểu lầm thường gặp

– “Metronidazole trị được cảm cúm”: Sai – chỉ hiệu quả với vi khuẩn kỵ khí và ký sinh trùng, không diệt virus.

– “Uống 1 liều là khỏi hẳn”: Sai – cần tuân thủ đủ liệu trình để tránh tái phát và kháng thuốc.

Kết luận

Metronidazole là kháng sinh đa năng trong điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí và ký sinh trùng. Ưu điểm là hiệu quả nhanh, nhưng cần dùng đúng liều và tránh rượu tuyệt đối. Không tự ý mua thuốc – luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và theo dõi tác dụng phụ! ⚠️

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo