Nepafenac: Công Dụng, Cách Dùng và Lưu Ý Quan Trọng Khi Điều Trị Viêm Mắt

Nepafenac là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dùng trong nhãn khoa. Bài viết giải đáp chi tiết về cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ và những cảnh báo an toàn khi sử dụng!
Nepafenac là một trong những thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được ưa chuộng trong điều trị viêm mắt sau phẫu thuật đục thủy tinh thể và các bệnh lý viêm nhiễm khác. Với cơ chế hoạt động mạnh mẽ nhưng ít gây kích ứng, Nepafenac giúp hàng nghìn bệnh nhân tránh được biến chứng hậu phẫu. Tuy nhiên, sử dụng sai cách có thể dẫn đến tổn thương giác mạc hoặc tăng nhãn áp. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về hoạt chất này!
Nepafenac thuộc nhóm NSAID dạng prodrug, được chuyển hóa thành Amfenac sau khi thẩm thấu vào mắt. Amfenac ức chế enzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), từ đó giảm sản xuất prostaglandin – chất gây viêm, đau và phù nề.
Thuốc nhỏ mắt: Nồng độ 0.1% (Nevanac) hoặc 0.3% (Ilevro).
Đóng gói: Lọ 5ml, 10ml.
Bước 1: Sau khi nhỏ mắt, Nepafenac thấm qua giác mạc và kết mạc.
Bước 2: Chuyển hóa thành Amfenac nhờ enzyme thủy phân trong mô mắt.
Bước 3: Amfenac ức chế COX-1 và COX-2, ngăn tổng hợp prostaglandin, giảm viêm và đau hiệu quả.
Ưu điểm vượt trội:
Khả năng thẩm thấu sâu hơn các NSAID khác (ví dụ: Ketorolac).
Ít gây cảm giác châm chích khi nhỏ.
Phẫu thuật đục thủy tinh thể: Giảm phù hoàng điểm, ngăn ngừa viêm mống mắt.
Phẫu thuật LASIK, Glaucoma: Hỗ trợ giảm đau và viêm giác mạc.
Viêm kết mạc dị ứng: Kết hợp với kháng histamine.
Viêm màng bồ đào (Uveitis): Dùng phối hợp corticosteroid.
Người lớn: Nhỏ 1 giọt vào mắt bị ảnh hưởng, 3 lần/ngày.
Thời gian dùng:
Sau phẫu thuật đục thủy tinh thể: 2 tuần.
Viêm màng bồ đào: 4-6 tuần (theo chỉ định bác sĩ).
Rửa tay sạch.
Ngửa đầu ra sau, kéo nhẹ mí dưới.
Nhỏ 1 giọt vào túi kết mạc, tránh chạm đầu lọ vào mắt.
Nhắm mắt nhẹ 1-2 phút, ấn nhẹ góc trong mắt để giữ thuốc.
Cảm giác xót nhẹ, chảy nước mắt, mờ tạm thời (chiếm 10-15% trường hợp).
Đỏ mắt, ngứa mí.
Loét giác mạc: Đau nhức dữ dội, nhạy cảm ánh sáng.
Tăng nhãn áp: Mờ mắt đột ngột, đau đầu – cần ngừng thuốc ngay.
Dị ứng: Phát ban, sưng mặt, khó thở.
Dị ứng với NSAID hoặc thành phần thuốc.
Mắc herpes giác mạc (nguy cơ làm bùng phát virus).
Thủng giác mạc, tổn thương biểu mô nặng.
Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi lợi ích > nguy cơ (nhóm C theo FDA).
Người đeo kính áp tròng: Tháo lens trước khi nhỏ 15 phút.
Corticosteroid mắt (Dexamethasone): Tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc chậm lành vết thương.
Thuốc chống đông máu (Warfarin): Tăng xuất huyết kết mạc.
NSAID toàn thân (Aspirin, Ibuprofen): Gây độc tính cộng hưởng.
BS. Trần Thị Minh Ngọc (BV Mắt TP.HCM):
“Nepafenac hiệu quả trong giảm phù hoàng điểm sau mổ đục thủy tinh thể, nhưng cần theo dõi áp lực nội nhãn định kỳ để phát hiện sớm biến chứng.”
Dược sĩ Lê Hoàng Nam (BV Mắt Trung ương):
“Không tự ý dùng quá 4 tuần để tránh teo giác mạc. Nếu viêm không giảm sau 3 ngày, cần tái khám để đổi thuốc.”
Nevanac 0.1% (5ml): 180.000 – 250.000 VNĐ/lọ.
Ilevro 0.3% (3ml): 300.000 – 400.000 VNĐ/lọ.
Chưa đủ dữ liệu. Nên tham khảo bác sĩ, có thể ngưng cho bú tạm thời.
Nhỏ ngay khi nhớ, nhưng nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua. Không nhỏ gấp đôi!
Ketorolac tromethamine: NSAID phổ biến, giá thấp hơn nhưng dễ gây kích ứng.
Bromfenac: Hiệu quả kéo dài, chỉ cần nhỏ 1-2 lần/ngày.
Nepafenac là “trợ thủ đắc lực” trong kiểm soát viêm mắt hậu phẫu, nhưng đòi hỏi tuân thủ tuyệt đối liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ. Đừng chủ quan với các dấu hiệu bất thường – thăm khám kịp thời giúp ngăn ngừa rủi ro lâu dài!
Bạn cần tư vấn chi tiết về cách dùng Nepafenac cho trường hợp cụ thể? Để lại câu hỏi hoặc liên hệ hotline 0822.555.240 để được chuyên gia nhãn khoa hỗ trợ miễn phí!
Lưu ý:
“Nepafenac”, “thuốc nhỏ mắt Nepafenac”, “công dụng Nepafenac”, “cách dùng Nepafenac”.
Xem thêm: “Top 5 thuốc kháng viêm mắt được bác sĩ khuyên dùng”.
Nguồn tham khảo: nguồn từ FDA, Hội Nhãn khoa Việt Nam.
Bài viết cung cấp thông tin khoa học, hướng dẫn chi tiết và cảnh báo an toàn, giúp bệnh nhân sử dụng Nepafenac hiệu quả, tránh biến chứng đáng tiếc!