Niacinamide: Công Dụng, Cách Dùng Và Lưu Ý Khi Sử Dụng Trong Skincare
Niacinamide (Vitamin B3) là hoạt chất vàng trong skincare, giúp giảm mụn, làm sáng da và chống lão hóa. Khám phá cơ chế tác động, liều dùng chuẩn và những điều cần biết!
Niacinamide (Vitamin B3) là một dẫn xuất của niacin, tan trong nước và có vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất tế bào. Được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm từ những năm 1970, Niacinamide nổi bật với khả năng điều trị mụn, làm đều màu da và chống oxy hóa. Theo thống kê của Journal of Cosmetic Dermatology (2022), 89% người dùng Niacinamide đã cải thiện đáng kể tình trạng da sau 8 tuần.
Niacinamide có công thức C6H6N2O, cấu tạo từ vòng pyridine gắn nhóm amide. Cấu trúc này giúp nó thẩm thấu nhanh vào da mà không gây kích ứng.
Ức chế melanin: Giảm sản xuất melanosome, làm mờ thâm, nám.
Tăng cường hàng rào lipid: Kích thích tổng hợp ceramide, giảm mất nước qua biểu bì (TEWL).
Kháng viêm: Ức chế cytokine IL-6 và TNF-α, giảm mụn sưng đỏ.
Kiểm soát bã nhờn: Điều chỉnh hoạt động tuyến dầu, thu nhỏ lỗ chân lông.
Mụn viêm: Giảm 35% tổn thương sau 4 tuần (nghiên cứu từ Dermatology and Therapy, 2021).
Thâm sau mụn: Ức chế enzyme tyrosinase, làm đều màu da.
Nám, tàn nhang: Kết hợp với vitamin C tăng hiệu quả ức chế melanin.
Da xỉn màu: Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, cải thiện độ tươi sáng.
Da dầu, lỗ chân lông to: Giảm 20–30% lượng dầu tiết ra sau 2 tuần.
Giảm nếp nhăn: Tăng sản xuất collagen và elastin.
Bảo vệ da khỏi ô nhiễm: Trung hòa gốc tự do từ tia UV và khói bụi.
Da khô, nhạy cảm: Củng cố lớp màng hydrolipid, giảm kích ứng.
Giảm đỏ da: Ức chế phản ứng viêm mạch máu.
Bảo vệ DNA tế bào: Giảm tổn thương do tia UVB (nghiên cứu từ ĐH Sydney, 2020).
Da thường: 2–5%.
Da mụn, dầu: 5–10%.
Tối đa: 10% (tránh dùng nồng độ cao hơn để ngừa kích ứng).
Buổi sáng:
Rửa mặt → Toner → Niacinamide → Kem dưỡng ẩm → Kem chống nắng.
Buổi tối:
Rửa mặt → Toner → Niacinamide → Retinol (nếu dùng) → Kem dưỡng.
Tránh kết hợp với Vitamin C (LAA): Nếu pH quá thấp có thể gây đỏ da.
Test da: Thử sản phẩm trên vùng cổ tay trước 24 giờ.
Ngứa, đỏ nhẹ: Giảm tần suất sử dụng hoặc chuyển sang nồng độ thấp hơn.
Bong tróc: Dưỡng ẩm kép với kem chứa ceramide.
Chống chỉ định: Dị ứng với vitamin B3.
Hoạt chất | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp |
---|---|---|---|
Niacinamide | Lành tính, đa dụng | Hiệu quả chậm (4–8 tuần) | Mọi loại da, kể cả nhạy cảm |
Retinol | Chống lão hóa mạnh | Gây kích ứng, bong tróc | Da khỏe, không nhạy cảm |
Vitamin C | Làm sáng da nhanh | Dễ oxy hóa, kém bền | Da xỉn màu, nám |
Kết hợp với Hyaluronic Acid: Tăng khả năng giữ ẩm và phục hồi da tổn thương.
Dạng viên uống: Hỗ trợ điều trị mụn nội tiết từ bên trong (thử nghiệm 2023).
Công nghệ nano: Vi nang hóa Niacinamide để tăng thẩm thấu vào lớp hạ bì.
Q: Niacinamide có gây mụn không?
A: Không. Nó giúp kiểm soát dầu và ngừa mụn, nhưng cần chọn sản phẩm không chứa comedogenic ingredients.
Q: Có thể dùng Niacinamide với Retinol không?
A: Được. Dùng Niacinamide trước Retinol để giảm kích ứng.
Q: Niacinamide dùng được cho bà bầu không?
A: An toàn, nhưng nên tham khảo bác sĩ nếu dùng nồng độ cao.
Q: Nên dùng Niacinamide vào ban ngày hay đêm?
A: Dùng được cả hai. Ban ngày nên kết hợp kem chống nắng để tăng hiệu quả.
Niacinamide là “trợ thủ đa năng” trong quy trình dưỡng da nhờ hiệu quả toàn diện và độ lành tính cao. Để đạt kết quả tối ưu, hãy chọn nồng độ phù hợp, kết hợp đúng cách và kiên trì sử dụng ít nhất 6–8 tuần. Luôn ưu tiên sản phẩm từ thương hiệu uy tín và tham vấn bác sĩ da liễu khi cần.
Lưu ý: Niacinamide, công dụng Niacinamide, cách dùng Niacinamide, Niacinamide và vitamin C, Niacinamide trị mụn, tác dụng phụ Niacinamide.