Oxybutynin

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Oxybutynin: Hoạt Chất Điều Trị Bàng Quang Tăng Hoạt Và Những Điều Cần Biết

Oxybutynin là thuốc hàng đầu điều trị bàng quang tăng hoạt, tiểu không tự chủ. Khám phá cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ, và lưu ý quan trọng để sử dụng an toàn!


Mục Lục

  1. Tổng Quan Về Oxybutynin

  2. Cấu Trúc Hóa Học Và Dược Động Học

  3. Cơ Chế Tác Động: Oxybutynin Kiểm Soát Bàng Quang Như Thế Nào?

  4. Chỉ Định Y Khoa Và Hiệu Quả

  5. Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

  6. Tác Dụng Phụ Thường Gặp Và Cách Quản Lý

  7. Chống Chỉ Định Và Thận Trọng

  8. Tương Tác Thuốc Nguy Hiểm

  9. Nghiên Cứu Mới Về Oxybutynin

  10. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

  11. Kết Luận


1. Tổng Quan Về Oxybutynin

Oxybutynin là một thuốc kháng cholinergic được sử dụng chủ yếu để điều trị bàng quang tăng hoạt (OAB) và các triệu chứng như tiểu gấp, tiểu không tự chủ, và tiểu đêm nhiều lần. Thuốc hoạt động bằng cách giảm co thắt cơ trơn bàng quang, giúp kiểm soát nhu cầu đi tiểu.

  • Tên Biệt Dược: Ditropan, Lyrinel, Oxybutynin ER.

  • Dạng Bào Chế: Viên uống, gel bôi, miếng dán qua da.

  • Phê Duyệt: Được FDA công nhận từ năm 1975, sử dụng tại hơn 100 quốc gia.


2. Cấu Trúc Hóa Học Và Dược Động Học

  • Công Thức Hóa Học: C₂₂H₃₁NO₃ – dẫn xuất của acid phenethylamine.

  • Tính Chất: Tan trong nước và ethanol, hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa hoặc da.

Dược Động Học:

  • Hấp Thu: Sinh khả dụng ~6% (uống), tăng lên 10% với dạng giải phóng kéo dài.

  • Phân Bố: Liên kết với protein huyết tương (84%), thấm qua hàng rào máu não.

  • Chuyển Hóa: Gan (qua enzyme CYP3A4), tạo chất chuyển hóa N-desethyloxybutynin.

  • Thải Trừ: Qua thận (70%) và phân (30%).

  • Thời Gian Bán Thải: 2–3 giờ (dạng thường), 12–24 giờ (dạng kéo dài).


3. Cơ Chế Tác Động

Oxybutynin ức chế thụ thể muscarinic (M3) trên cơ trơn bàng quang:

  1. Giảm Co Thắt Bàng Quang: Ức chế acetylcholine, ngăn tín hiệu thần kinh gây co cơ.

  2. Tăng Dung Tích Bàng Quang: Giúp chứa nhiều nước tiểu hơn trước khi kích thích đi tiểu.

  3. Giảm Tần Suất Tiểu: Kiểm soát triệu chứng OAB hiệu quả.

Hiệu Quả Lâm Sàng:

  • Giảm 50–70% số lần tiểu không tự chủ sau 4–8 tuần.

  • Cải thiện chất lượng cuộc sống ở 80% bệnh nhân (theo nghiên cứu đăng trên New England Journal of Medicine).


4. Chỉ Định Y Khoa Và Hiệu Quả

Chỉ Định Chính:

  • Bàng Quang Tăng Hoạt (OAB): Tiểu gấp, tiểu nhiều lần, tiểu không kiểm soát.

  • Rối Loạn Chức Năng Bàng Quang Do Thần Kinh: Bệnh đa xơ cứng, chấn thương tủy sống.

  • Ứng Dụng Off-Label: Đổ mồ hôi nhiều (hyperhidrosis).

Hiệu Quả:

  • Nghiên cứu trên 1.000 bệnh nhân cho thấy Oxybutynin giảm 4–6 lần đi tiểu/ngày.

  • Dạng gel bôi giảm 60% triệu chứng khô miệng so với dạng uống.


5. Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

  • Người Lớn:

    • Dạng Uống: 5mg x 2–3 lần/ngày (tối đa 30mg/ngày).

    • Dạng Kéo Dài (ER): 10mg x 1 lần/ngày.

    • Gel Bôi: 1g (100mg) bôi lên da bụng, đùi hoặc cánh tay 1 lần/ngày.

  • Trẻ Em (≥5 Tuổi): 5mg x 2 lần/ngày.

Lưu Ý:

  • Uống với nước, tránh dùng chung với rượu.

  • Bôi gel lên vùng da khô, sạch, không thoa lên vết thương hở.


6. Tác Dụng Phụ Thường Gặp Và Cách Quản Lý

  • Thường Gặp (≥20%):

    • Khô Miệng: Ngậm kẹo không đường, uống nước thường xuyên.

    • Táo Bón: Tăng cường chất xơ, dùng thuốc làm mềm phân.

    • Mờ Mắt, Chóng Mặt: Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.

  • Hiếm Gặp (<1%):

    • Bí Tiểu: Cần thông tiểu khẩn cấp.

    • Loạn Nhịp Tim: Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế.


7. Chống Chỉ Định Và Thận Trọng

  • Chống Chỉ Định:

    • Dị ứng với Oxybutynin hoặc thành phần thuốc.

    • Tắc nghẽn đường tiêu hóa, glaucome góc đóng.

    • Nhược cơ nặng.

  • Thận Trọng:

    • Người cao tuổi: Tăng nguy cơ lú lẫn, té ngã.

    • Bệnh nhân suy gan/thận: Giảm liều 50%.


8. Tương Tác Thuốc Nguy Hiểm

  • Thuốc Kháng Cholinergic Khác (Benztropine): Tăng tác dụng phụ (khô miệng, táo bón).

  • Thuốc Ức Chế CYP3A4 (Ketoconazole): Tăng nồng độ Oxybutynin → tăng độc tính.

  • Thuốc An Thần (Benzodiazepine): Tăng nguy cơ buồn ngủ, suy hô hấp.


9. Nghiên Cứu Mới Về Oxybutynin

  • So Sánh Với Mirabegron (2023): Oxybutynin hiệu quả hơn trong giảm co thắt, nhưng Mirabegron ít gây khô miệng.

  • Dạng Hít Qua Mũi: Thử nghiệm giai đoạn II cho thấy tác dụng nhanh trong 15 phút.


10. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Oxybutynin có dùng được cho phụ nữ mang thai?
A: Chỉ dùng khi lợi ích > nguy cơ. Oxybutynin có thể qua nhau thai.

Q2: Thời gian tác dụng của Oxybutynin?
A: Dạng thường: 6–8 giờ. Dạng kéo dài: 24 giờ.

Q3: Giá Oxybutynin bao nhiêu?
A: Khoảng 100.000 – 300.000 VND/hộp tùy dạng bào chế.


11. Kết Luận

Oxybutynin là lựa chọn hiệu quả để kiểm soát bàng quang tăng hoạt, nhưng cần cân nhắc tác dụng phụ kháng cholinergic. Sử dụng đúng liều và theo dõi sát sao giúp tối ưu hóa lợi ích điều trị. Luôn tham vấn bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ phù hợp!

Lưu ý: Oxybutynin, thuốc bàng quang tăng hoạt, tác dụng phụ Oxybutynin, liều dùng Oxybutynin, điều trị tiểu không tự chủ, giá Oxybutynin.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo