Perindopril là thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) hàng đầu trong điều trị tăng huyết áp, suy tim và bệnh mạch vành. Bài viết tổng hợp chi tiết về cơ chế tác dụng, liều lượng, tác dụng phụ và cảnh báo an toàn.
Perindopril là thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE), được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp, điều trị suy tim và dự phòng biến cố tim mạch ở bệnh nhân mạch vành. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sản xuất angiotensin II – chất gây co mạch, giúp giảm huyết áp và cải thiện lưu lượng máu.
Perindopril có các dạng bào chế như viên nén 2 mg, 4 mg, 8 mg (dạng erbumine) và 2.5 mg, 5 mg, 10 mg (dạng arginin), thường được kê đơn dưới tên biệt dược Coversyl, Apicorsyl, hoặc Prusenza.
Perindopril là tiền thuốc, được chuyển hóa tại gan thành perindoprilat – chất ức chế ACE mạnh. Cơ chế chính bao gồm:
Ức chế chuyển angiotensin I thành angiotensin II, giảm co mạch và sản xuất aldosterone.
Tăng nồng độ bradykinin, một chất giãn mạch, giúp cải thiện tuần hoàn và giảm hậu gánh cho tim.
Giảm phì đại thất trái và cải thiện tính đàn hồi động mạch, ngăn ngừa biến chứng tim mạch lâu dài.
Hấp thu: Đạt nồng độ đỉnh sau 1–2 giờ khi uống, sinh khả dụng giảm nếu dùng cùng thức ăn.
Phân bố: Liên kết 20% với protein huyết tương, tập trung ở mô tim và thận.
Thải trừ: Chủ yếu qua thận (70%), thời gian bán thải 17 giờ, kéo dài ở người suy thận hoặc cao tuổi.
Tăng huyết áp: Kiểm soát huyết áp, ngừa đột quỵ và tổn thương thận.
Suy tim sung huyết: Giảm triệu chứng khó thở, phù và cải thiện chức năng tim.
Bệnh mạch vành ổn định: Dự phòng nhồi máu cơ tim tái phát.
Dị ứng với Perindopril hoặc thuốc ức chế ACE.
Phù mạch di truyền hoặc liên quan đến ACE.
Phụ nữ mang thai 3 tháng giữa/cuối (gây quái thai).
Tăng huyết áp:
Khởi đầu: 4 mg/ngày, tăng dần lên 8 mg sau 1 tháng.
Người cao tuổi: Bắt đầu với 2 mg/ngày.
Suy tim: 2 mg/ngày, duy trì 4 mg/ngày.
Suy thận: Hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin (ClCr):
ClCr 30–60 ml/phút: Giảm 50% liều.
ClCr <30 ml/phút: Không vượt quá 2 mg/ngày.
Cách dùng: Uống 1 lần/ngày vào buổi sáng, trước bữa ăn để tối ưu hấp thu.
Thường gặp: Ho khan (20–30%), chóng mặt, nhức đầu, rối loạn tiêu hóa.
Nghiêm trọng:
Phù mạch: Sưng mặt, lưỡi, khó thở – cần ngừng thuốc và cấp cứu.
Tụt huyết áp: Đặc biệt ở người dùng lợi tiểu hoặc mất nước.
Tăng kali máu: Nguy cơ cao khi dùng chung với thuốc giữ kali.
Thuốc lợi tiểu giữ kali (Spironolactone): Tăng nguy cơ tăng kali máu.
NSAIDs (Ibuprofen): Giảm hiệu quả hạ áp, tăng độc tính thận.
Thuốc hạ đường huyết: Tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Phụ nữ mang thai: Ngừng thuốc ngay khi phát hiện thai kỳ.
Theo dõi: Điện giải đồ, chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở người suy thận.
Phẫu thuật: Ngừng thuốc 24 giờ trước phẫu thuật để tránh tụt huyết áp.
Perindopril là thuốc hiệu quả trong kiểm soát tăng huyết áp và suy tim, nhưng đòi hỏi giám sát y tế chặt chẽ để phòng ngừa tác dụng phụ nghiêm trọng. Người bệnh cần tuân thủ liều lượng, tránh tự ý ngừng thuốc và thông báo ngay các triệu chứng bất thường cho bác sĩ. Kết hợp chế độ ăn ít muối, tập luyện đều đặn giúp tối ưu hiệu quả điều trị.
Tài Liệu Tham Khảo:
Dược lý & chỉ định: .
Liều dùng & tác dụng phụ: .
Cảnh báo & tương tác: .