Hoạt Chất Polystyrene Sulfonate: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Công Dụng, Cơ Chế Tác Dụng Và Lưu Ý Sử Dụng
Polystyrene Sulfonate (hay còn gọi là Polystyren sulfonat) là một hoạt chất quan trọng trong nhóm thuốc điều trị tăng kali máu (hyperkalemia). Đây là loại nhựa trao đổi ion được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và trên thế giới, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận cấp hoặc mạn tính. Với các biệt dược phổ biến như Kalira 5g, Kalimate, Kayexalate, Resonium A, hoạt chất này giúp kiểm soát nồng độ kali trong máu một cách hiệu quả, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như rối loạn nhịp tim hoặc ngừng tim.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về Polystyrene Sulfonate, bao gồm định nghĩa, cơ chế hoạt động, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, tương tác thuốc và so sánh với các thuốc mới hơn. Nội dung dựa trên dữ liệu y khoa đáng tin cậy từ Dược thư Quốc gia Việt Nam, FDA, PubMed và các nguồn uy tín khác.
Polystyrene Sulfonate Là Gì?

Polystyrene Sulfonate là một polymer tổng hợp dạng nhựa cation exchange resin (nhựa trao đổi cation). Hoạt chất tồn tại dưới hai dạng chính:
- Sodium Polystyrene Sulfonate (SPS): Chứa natri, phổ biến ở Mỹ và châu Âu (biệt dược: Kayexalate, Kionex).
- Calcium Polystyrene Sulfonate (CPS): Chứa canxi, được ưa chuộng tại Việt Nam và châu Á (biệt dược: Kalira, Kalimate, Resonium Calcium).
Cả hai dạng đều là bột mịn màu trắng đến vàng nhạt, không tan trong nước, được bào chế thành bột pha hỗn dịch uống hoặc dùng trực tràng. Tại Việt Nam, Calcium Polystyrene Sulfonate chiếm ưu thế vì ít gây ứ natri, phù hợp với bệnh nhân suy tim hoặc tăng huyết áp.
Hoạt chất này không được hấp thu vào máu mà hoạt động hoàn toàn tại đường tiêu hóa, giúp loại bỏ kali thừa qua phân.
Cơ Chế Tác Dụng Của Polystyrene Sulfonate
Polystyrene Sulfonate hoạt động như một “bẫy kali” trong ruột:
- Khi vào dạ dày và ruột, nhựa trương nở và giải phóng ion (natri hoặc canxi).
- Ion kali trong lòng ruột bị gắn kết với nhựa, tạo thành phức hợp không hấp thu.
- Phức hợp này được thải ra ngoài theo phân, giảm nồng độ kali trong máu.
Cơ chế trao đổi ion:
- Với Sodium Polystyrene Sulfonate: Trao đổi Na⁺ lấy K⁺ (khoảng 1 mEq K⁺ cho mỗi gram thuốc).
- Với Calcium Polystyrene Sulfonate: Trao đổi Ca²⁺ lấy K⁺, ít gây tăng natri máu hơn.
Hiệu quả giảm kali máu: Thông thường 15-30g/ngày có thể giảm khoảng 0.5-1 mmol/L kali máu trong 24-48 giờ.
Công Dụng Chính Của Polystyrene Sulfonate
Polystyrene Sulfonate được chỉ định chính để điều trị tăng kali máu, đặc biệt trong các trường hợp sau:
- Tăng kali máu do suy thận cấp tính hoặc mạn tính.
- Tăng kali máu liên quan đến vô niệu (không tiểu) hoặc thiểu niệu (tiểu ít) nghiêm trọng.
- Hỗ trợ kiểm soát kali ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ (hemodialysis) hoặc chạy thận nhân tạo.
- Tăng kali máu do thuốc (ACEI, ARB, spironolactone) hoặc tan máu, chấn thương.
Không dùng trong trường hợp khẩn cấp (kali >6.5 mmol/L kèm thay đổi ECG) – cần can thiệp nhanh như insulin + glucose hoặc lọc máu.
Tăng Kali Máu Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Chẩn Đoán
Tăng kali máu (hyperkalemia) là tình trạng nồng độ kali huyết thanh >5.5 mmol/L (nặng khi >6.5 mmol/L).
Nguyên nhân phổ biến:
- Suy thận: Giảm bài tiết kali.
- Thuốc: ACEI, ARB, spironolactone, NSAID.
- Tan máu, bỏng, chấn thương, toan máu.
- Ăn nhiều kali (chuối, cam, khoai tây).
Triệu chứng:
- Yếu cơ, tê bì, liệt chi.
- Rối loạn nhịp tim (nhịp chậm, sóng T cao nhọn trên ECG).
- Nặng: Ngừng tim đột ngột.
Chẩn đoán: Xét nghiệm kali máu, ECG, creatinine, BUN.
Polystyrene Sulfonate là lựa chọn kinh tế cho điều trị mạn tính hoặc hỗ trợ.
Cách Dùng Và Liều Lượng Polystyrene Sulfonate
Cách dùng:
- Đường uống: Pha bột với 50-100ml nước ấm hoặc siro (không dùng nước trái cây giàu kali). Khuấy đều và uống ngay sau bữa ăn.
- Đường trực tràng: Pha với nước, thụt giữ 30-60 phút (dùng khi bệnh nhân nôn ói).
Liều lượng tham khảo (luôn theo chỉ định bác sĩ):
- Người lớn: 15-60g/ngày (3-12 gói 5g), chia 2-4 lần.
- Bệnh nhân suy thận mạn: 15-30g/ngày.
- Trẻ em: 0.5-1g/kg/ngày.
- Thời gian: Đến khi kali máu bình thường, theo dõi điện giải hàng ngày.
Lưu ý khi dùng:
- Uống nhiều nước để tránh táo bón.
- Không nhai bột khô.
- Theo dõi kali, natri, canxi máu định kỳ.
Tác Dụng Phụ Của Polystyrene Sulfonate
Tác dụng phụ chủ yếu ở đường tiêu hóa:
- Táo bón (phổ biến nhất, 10-20%).
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi.
- Giảm natri máu, giảm magnesi, tăng canxi máu (đặc biệt dạng CPS).
Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm):
- Tắc ruột, hoại tử ruột (intestinal necrosis) – FDA cảnh báo từ 2009, đặc biệt khi dùng chung sorbitol.
- Phù phổi, tăng huyết áp (dạng SPS).
Nếu có đau bụng dữ dội, phân đen, nôn máu → ngưng thuốc ngay và đến bệnh viện.
Chống Chỉ Định Và Thận Trọng Khi Sử Dụng
Chống chỉ định:
- Quá mẫn với hoạt chất.
- Tắc ruột hoặc nguy cơ tắc ruột.
- Tăng canxi máu (dạng CPS).
- Trẻ sơ sinh (nguy cơ hoại tử ruột cao).
Thận trọng:
- Bệnh nhân táo bón mạn, suy tim, tăng huyết áp.
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội rủi ro.
- Người cao tuổi: Theo dõi chặt chẽ.
Tương Tác Thuốc Với Polystyrene Sulfonate
- Không dùng chung sorbitol (tăng nguy cơ hoại tử ruột).
- Tránh thuốc kháng acid chứa nhôm/magiê.
- Thuốc tăng kali: ACEI, ARB, spironolactone → tăng nguy cơ tăng kali.
- Digoxin: Giảm kali có thể tăng độc tính.
So Sánh Polystyrene Sulfonate Với Các Thuốc Giảm Kali Máu Mới
| Tiêu chí |
Polystyrene Sulfonate (SPS/CPS) |
Patiromer |
Sodium Zirconium Cyclosilicate (SZC) |
| Cơ chế |
Trao đổi ion ở ruột |
Gắn kali ở ruột non |
Gắn kali ở ruột non |
| Thời gian tác dụng |
24-48 giờ |
7 giờ |
1 giờ |
| Hiệu quả giảm kali |
Trung bình (0.5-1 mmol/L) |
Tốt |
Rất tốt, nhanh |
| Tác dụng phụ GI |
Cao (táo bón, hoại tử ruột) |
Trung bình |
Thấp |
| Giá thành (Việt Nam) |
Rẻ (300-500k/hộp 20 gói) |
Đắt, chưa phổ biến |
Đắt, chưa phổ biến |
| Phù hợp |
Điều trị mạn tính, kinh tế |
Bệnh nhân CKD |
Khẩn cấp, CKD |
Polystyrene Sulfonate vẫn là lựa chọn đầu tay tại Việt Nam nhờ giá rẻ và hiệu quả ổn định.
Giá Bán Và Nơi Mua Polystyrene Sulfonate Tại Việt Nam
- Kalira 5g (hộp 20 gói): 300.000 – 400.000 VNĐ.
- Kalimate 5g (hộp 30 gói): 450.000 – 600.000 VNĐ.
- Bán tại nhà thuốc lớn (Nhà thuốc Bạch Mai), bệnh viện, cần đơn bác sĩ.
Lời Khuyên Khi Sử Dụng Polystyrene Sulfonate
- Kết hợp chế độ ăn giảm kali: Tránh chuối, cam, khoai tây, rau bina.
- Uống đủ nước, dùng thuốc nhuận tràng nếu táo bón.
- Không tự ý dùng, luôn theo dõi kali máu.
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm.
Polystyrene Sulfonate là hoạt chất kinh điển, hiệu quả trong điều trị tăng kali máu, đặc biệt cho bệnh nhân suy thận tại Việt Nam. Tuy nhiên, với các cảnh báo về tác dụng phụ nghiêm trọng, hãy sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa thận tiết niệu.
Nếu bạn đang gặp vấn đề về kali máu, hãy đến cơ sở y tế để được tư vấn và xét nghiệm kịp thời.
(Bài viết cập nhật tháng 01/2026. Thông tin tham khảo từ Dược thư Quốc gia, FDA, PubMed, Vinmec. Không thay thế lời khuyên y tế chuyên môn.)