Tang Bạch Bì – Vị Thuốc Quý Từ Vỏ Rễ Dâu Tằm: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu Ý
Khám phá Tang Bạch Bì (vỏ rễ cây dâu tằm) – vị thuốc Đông y nổi tiếng với công dụng trị ho, thanh nhiệt, hỗ trợ tiểu đường và tim mạch. Hướng dẫn chi tiết cách dùng, liều lượng và lưu ý quan trọng.
Tang Bạch Bì (桑白皮), tên khoa học Cortex Mori, là phần vỏ rễ phơi khô của cây dâu tằm (Morus alba L.). Trong Y học cổ truyền, đây là vị thuốc quý được dùng hơn 2,000 năm nhờ khả năng thanh phế nhiệt, trị ho, tiêu đờm, và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác. Ngày nay, nghiên cứu hiện đại cũng chứng minh tác dụng chống viêm, hạ đường huyết, và bảo vệ tim mạch của dược liệu này.
Tên khoa học: Morus alba L., thuộc họ Moraceae.
Phân bố: Trồng phổ biến ở châu Á (Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc), châu Âu, Bắc Mỹ. Tại Việt Nam, cây mọc nhiều ở Thái Bình, Hưng Yên, Bắc Giang.
Bộ phận dùng: Vỏ rễ cây 2–3 năm tuổi, thu hoạch vào mùa thu đông khi dược tính cao nhất.
Hình dáng: Vỏ rễ dạng phiến dài, cuộn thành ống, dày 1–3 mm.
Màu sắc: Mặt ngoài màu vàng trắng hoặc nâu nhạt, mặt trong màu trắng ngà.
Mùi vị: Vị ngọt nhẹ, hơi đắng, mùi thơm đặc trưng.
Tang Bạch Bì chứa hơn 50 hoạt chất, nổi bật gồm:
Alkaloid: Morusin, kuwanon – kháng viêm, giảm ho.
Flavonoid: Sanggenon, mulberrin – chống oxy hóa, bảo vệ tế bào.
Polysaccharide: Tăng cường miễn dịch, hạ đường huyết.
Acid hữu cơ: Oxyresveratrol – ức chế virus, kháng khuẩn.
Cơ chế tác dụng: Các hợp chất trên ức chế COX-2 (giảm viêm), kích thích bài tiết dịch phế quản (long đờm), và điều hòa insulin.
Trị ho, viêm phế quản: Tính hàn giúp thanh nhiệt phổi, long đờm. Dùng khi ho khan, ho có đờm vàng.
Hen suyễn: Morusin làm giãn phế quản, giảm co thắt (theo nghiên cứu đăng trên Journal of Ethnopharmacology, 2018).
Viêm khớp: Ức chế TNF-α và IL-6 – hai cytokine gây viêm.
Bệnh ngoài da: Đắp nước sắc Tang Bạch Bì trị chàm, mụn nhọt.
Polysaccharide trong Tang Bạch Bì kích thích sản xuất insulin, giảm HbA1c (thử nghiệm lâm sàng tại Đại học Y Bắc Kinh, 2020).
Flavonoid làm giãn mạch, hạ huyết áp, ngừa xơ vữa động mạch.
Lợi tiểu, giải độc gan.
Ức chế virus herpes, HIV (theo nghiên cứu in vitro).
Liều lượng: 6–12g/ngày.
Cách làm: Rửa sạch, đun sôi 1 lít nước với 10g Tang Bạch Bì trong 20 phút. Uống 2–3 lần/ngày.
Tiện lợi, liều lượng chuẩn (tham khảo ý kiến thầy thuốc).
Trị ho đờm vàng: Phối hợp với Cát cánh, Cam thảo.
Hạ sốt: Dùng cùng Kim ngân hoa, Liên kiều.
Chống chỉ định: Phụ nữ mang thai, người tỳ vị hư hàn (tiêu chảy, lạnh bụng).
Tác dụng phụ: Hiếm gặp, có thể buồn nôn nếu dùng quá liều.
Tương tác thuốc: Thận trọng khi dùng chung với thuốc huyết áp hoặc tiểu đường.
Tiêu chuẩn: Vỏ dày, màu vàng sáng, không mốc, mùi thơm nhẹ.
Địa chỉ uy tín: Nhà thuốc Đông y, cửa hàng dược liệu có giấy phép.
Giá tham khảo: 150.000–200.000 VND/kg.
Tang Bạch Bì là dược liệu đa năng, kết hợp giữa Y học cổ truyền và bằng chứng khoa học hiện đại. Để đảm bảo an toàn, người dùng nên tham khảo thầy thuốc trước khi sử dụng, đặc biệt khi đang điều trị bệnh mãn tính.
Lưu ý: Tang Bạch Bì, vỏ rễ dâu tằm, trị ho bằng Đông y, thảo dược hỗ trợ tiểu đường, cách dùng Cortex Mori.