Terbinafine

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Terbinafine: Hoạt chất kháng nấm trong điều trị nấm da và móng

Terbinafine là một hoạt chất kháng nấm mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh nhiễm nấm như nấm móng, nấm da, và nấm kẽ. Được biết đến với tên thương mại Lamisil, Terbinafine nổi bật nhờ khả năng tiêu diệt nấm hiệu quả và tỷ lệ tái phát thấp, đặc biệt trong các trường hợp nấm móng mạn tính. Với dạng uống và bôi ngoài, Terbinafine là lựa chọn hàng đầu của các bác sĩ da liễu trên toàn cầu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về Terbinafine, từ cơ chế tác dụng, công dụng, tác dụng phụ, đến so sánh với các thuốc kháng nấm khác, giúp bạn hiểu rõ vai trò của hoạt chất này trong điều trị nhiễm nấm.

Terbinafine là gì?

Nguồn gốc và lịch sử phát triển

Terbinafine là một thuốc kháng nấm thuộc nhóm allylamine, được phát triển bởi Novartis (Thụy Sĩ) và lần đầu tiên ra mắt vào năm 1991 dưới tên thương mại Lamisil. Thuốc được phê duyệt bởi FDA vào năm 1996 cho điều trị nấm móng và nấm da, nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng nhờ hiệu quả vượt trội so với các thuốc như griseofulvin hay ketoconazole. Terbinafine hiện được sử dụng rộng rãi ở hơn 100 quốc gia và có sẵn dưới dạng generic với giá thành hợp lý.

Dạng bào chế

Terbinafine có các dạng bào chế sau:

  • Viên nén: 250mg, dùng uống để điều trị nấm móng, nấm da lan rộng, hoặc nhiễm nấm toàn thân.
  • Kem bôi: Nồng độ 1%, dùng cho nấm da (nấm kẽ, nấm bàn chân, nấm bẹn).
  • Gel bôi: 1%, thẩm thấu nhanh, phù hợp cho vùng da ẩm như kẽ chân.
  • Dung dịch xịt: 1%, tiện lợi cho vùng da khó tiếp cận.
  • Thuốc mỡ: Ít phổ biến, dùng trong một số trường hợp đặc biệt.

Đặc điểm hóa học

Terbinafine hydrochloride là một hợp chất allylamine, có cấu trúc hóa học độc đáo với nhóm chức allylamine, giúp nó ức chế chọn lọc quá trình sinh tổng hợp ergosterol ở nấm. Thuốc có tính ưa mỡ, dễ thẩm thấu vào da, móng, và mô, với khả năng duy trì nồng độ trị liệu trong nhiều tuần sau khi ngừng dùng.

Công dụng và chỉ định của Terbinafine

Chỉ định chính

Terbinafine được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm nấm do dermatophytes (nấm da liễu) và một số nấm men:

  • Nấm móng (onychomycosis): Nhiễm nấm ở móng tay hoặc móng chân do Trichophyton hoặc Candida.
  • Nấm da (tinea corporis, tinea cruris, tinea pedis): Nấm bẹn, nấm kẽ chân, hoặc nấm thân.
  • Nấm men da (cutaneous candidiasis): Nhiễm Candida trên da.
  • Nấm tóc (tinea capitis): Chủ yếu ở trẻ em, thường dùng dạng uống.

Chỉ định ngoài nhãn (off-label)

  • Nấm toàn thân: Nhiễm nấm sâu như Aspergillus hoặc Histoplasma (hiếm, cần kết hợp thuốc khác).
  • Nấm miệng hoặc họng: Hỗ trợ điều trị Candida ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Hiệu quả lâm sàng

  • Nấm móng: Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy Terbinafine 250mg/ngày trong 12 tuần đạt tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn (mycological cure) 70-80% và cải thiện lâm sàng 80-90% sau 6 tháng, cao hơn griseofulvin (40-60%).
  • Nấm da: Kem Terbinafine 1% bôi 1-2 lần/ngày trong 1-2 tuần đạt tỷ lệ khỏi bệnh 85-95% trong vòng 4 tuần.
  • Nấm kẽ chân: Gel hoặc xịt Terbinafine cải thiện triệu chứng (ngứa, đỏ) trong 3-5 ngày.

Cơ chế tác dụng và dược động học

Cơ chế tác dụng

Terbinafine hoạt động như một thuốc diệt nấm (fungicidal) bằng cách:

  • Ức chế enzyme squalene epoxidase: Ngăn tổng hợp ergosterol – thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm.
  • Tích lũy squalene: Gây độc cho tế bào nấm, dẫn đến chết tế bào.
  • Hoạt phổ rộng: Hiệu quả chống lại dermatophytes (Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton), nấm men (Candida), và một số nấm mốc (Aspergillus).

Không giống các thuốc azole (như ketoconazole, chỉ ức chế nấm – fungistatic), Terbinafine tiêu diệt nấm trực tiếp, giảm nguy cơ tái phát.

Dược động học

  • Hấp thu:
    • Viên uống: Sinh khả dụng ~40% do chuyển hóa bước đầu ở gan. Đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 1-2 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu.
    • Kem bôi: Hấp thu qua da <5%, chủ yếu tác động tại chỗ.
  • Phân bố: Liên kết mạnh với protein huyết tương (~99%), tập trung cao ở da, móng, và mô mỡ. Nồng độ ở móng duy trì đến 3-6 tháng sau khi ngừng thuốc.
  • Chuyển hóa: Chuyển hóa ở gan qua cytochrome P450 (CYP2D6, CYP3A4) thành 15 chất chuyển hóa không hoạt động.
  • Thải trừ: Thời gian bán thải ~36 giờ (uống) và >200 giờ ở da/móng do tích lũy. Thải trừ qua nước tiểu (70%) và phân (30%).

Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

Tác dụng phụ thường gặp

  • Dạng uống:
    • Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, đầy hơi (5-10%).
    • Hệ thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt (2-5%).
    • Da: Phát ban, ngứa (1-3%).
  • Dạng bôi:
    • Kích ứng da tại chỗ: Đỏ, ngứa, khô da (<5%).
    • Cảm giác nóng rát (hiếm, <1%).

Tác dụng phụ nghiêm trọng

  • Gan: Tăng men gan (3-5%), viêm gan hoặc suy gan (rất hiếm, <0.01%). Cần ngừng thuốc nếu có dấu hiệu vàng da, nước tiểu sẫm.
  • Huyết học: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu (rất hiếm, <0.1%).
  • Dị ứng: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) (cực hiếm).
  • Mất vị giác: Xáo trộn hoặc mất vị giác (0.5-1%), thường hồi phục sau 2-3 tháng.

Lưu ý khi sử dụng

  • Chống chỉ định:
    • Quá mẫn với Terbinafine.
    • Suy gan/thận nặng (CrCl <50 mL/phút).
  • Thai kỳ và cho con bú:
    • Loại B (an toàn trong nghiên cứu động vật, dữ liệu người hạn chế). Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
    • Bài tiết qua sữa mẹ, tránh dùng khi cho con bú.
  • Theo dõi:
    • Dạng uống: Kiểm tra chức năng gan (ALT, AST) trước và sau 4-6 tuần điều trị.
    • Dạng bôi: Ngừng dùng nếu kích ứng da kéo dài >7 ngày.
  • Tương tác thuốc:
    • Tăng nồng độ thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 (như amitriptyline, metoprolol).
    • Giảm hiệu quả cyclosporine; tăng độc tính rifampicin.
    • Cẩn thận khi dùng với warfarin (tăng nguy cơ chảy máu).

Mẹo sử dụng an toàn

  • Dùng đúng liều và đủ liệu trình (6-12 tuần cho nấm móng, 1-4 tuần cho nấm da).
  • Vệ sinh vùng da nhiễm nấm sạch sẽ, giữ khô ráo trước khi bôi thuốc.
  • Tránh bôi kem Terbinafine lên mắt, miệng, hoặc vết thương hở.

So sánh Terbinafine với các thuốc kháng nấm khác

Tiêu chí Terbinafine Itraconazole Fluconazole Griseofulvin
Nhóm Allylamine Azole Azole Polyene
Tác dụng Diệt nấm Ức chế nấm Ức chế nấm Ức chế nấm
Chỉ định chính Nấm móng, nấm da Nấm móng, nấm toàn thân Nấm men, nấm toàn thân Nấm tóc, nấm da
Liều uống 250mg/ngày (6-12 tuần) 200mg/ngày (6-12 tuần) 150-400mg/ngày (2-8 tuần) 500-1000mg/ngày (4-8 tuần)
Tác dụng phụ gan Trung bình (3-5%) Cao hơn (5-10%) Thấp hơn (1-3%) Thấp (<1%)
Hiệu quả nấm móng 70-80% 60-70% 50-60% 40-60%
Chi phí Trung bình Cao hơn Thấp hơn Rẻ

Lựa chọn:

  • Terbinafine: Tốt nhất cho nấm móng và nấm da nhờ tỷ lệ khỏi bệnh cao và tác dụng diệt nấm.
  • Itraconazole: Phù hợp cho nấm toàn thân hoặc bệnh nhân không dung nạp Terbinafine.
  • Fluconazole: Lựa chọn cho nấm men (Candida) hoặc nấm miệng.
  • Griseofulvin: Chủ yếu dùng cho nấm tóc ở trẻ em, nhưng hiệu quả thấp hơn.

Thách thức và triển vọng trong sử dụng Terbinafine

Thách thức

  • Kháng thuốc: Mặc dù hiếm, đột biến ở gen squalene epoxidase (F397L, L393F) có thể gây kháng Terbinafine, đặc biệt ở Trichophyton rubrum.
  • Tác dụng phụ gan: Nguy cơ tăng men gan hoặc viêm gan hạn chế sử dụng ở bệnh nhân có bệnh gan nền.
  • Thời gian điều trị dài: Nấm móng đòi hỏi 3-6 tháng, dễ gây gián đoạn tuân thủ.
  • Chi phí: Dạng thương mại (Lamisil) đắt hơn so với generic ở một số quốc gia.

Giải pháp

  • Kết hợp liệu pháp: Dùng Terbinafine với laser hoặc thuốc bôi azole để tăng hiệu quả và rút ngắn thời gian điều trị nấm móng.
  • Xét nghiệm kháng nấm: Phát triển kỹ thuật PCR để phát hiện đột biến kháng thuốc sớm.
  • Dạng bào chế mới: Nghiên cứu công thức nano hoặc gel thấm sâu để tăng hiệu quả tại chỗ và giảm tác dụng phụ toàn thân.
  • Giáo dục bệnh nhân: Hướng dẫn vệ sinh cá nhân và phòng ngừa tái nhiễm (giữ chân khô, thay tất thường xuyên).

Triển vọng

Terbinafine tiếp tục là thuốc kháng nấm hàng đầu nhờ:

  • Hiệu quả cao: Tỷ lệ chữa khỏi nấm móng vượt trội so với các thuốc khác.
  • An toàn tương đối: Ít tương tác thuốc và tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng đúng cách.
  • Ứng dụng mở rộng: Đang nghiên cứu sử dụng Terbinafine trong nấm sâu hoặc nấm kháng thuốc.

Các công thức mới như viên uống phóng thích kéo dài hoặc kem kết hợp có thể cải thiện tuân thủ và hiệu quả trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Terbinafine có chữa khỏi nấm móng hoàn toàn không?

Terbinafine có tỷ lệ chữa khỏi 70-80% nếu dùng đúng liều và đủ liệu trình (6-12 tuần). Tuy nhiên, tái nhiễm có thể xảy ra nếu không phòng ngừa tốt.

2. Tôi có thể uống rượu khi dùng Terbinafine không?

Nên tránh rượu vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan, đặc biệt khi dùng Terbinafine dạng uống.

3. Terbinafine bôi ngoài có gây tác dụng phụ toàn thân không?

Không, kem hoặc gel Terbinafine chỉ tác động tại chỗ, ít hấp thu vào máu (<5%), nên an toàn hơn dạng uống.

Kết luận

Terbinafine là một hoạt chất kháng nấm hiệu quả, mang lại giải pháp tối ưu cho các bệnh nấm móng, nấm da, và nấm kẽ. Với cơ chế diệt nấm mạnh mẽ và tỷ lệ chữa khỏi cao, Terbinafine (Lamisil) là lựa chọn hàng đầu của các bác sĩ da liễu. Tuy nhiên, tác dụng phụ trên gan và thời gian điều trị dài đòi hỏi sử dụng thận trọng và theo dõi y tế. Nếu bạn đang đối mặt với nhiễm nấm, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để sử dụng Terbinafine an toàn và hiệu quả. Chia sẻ bài viết này để nâng cao nhận thức về cách điều trị và phòng ngừa các bệnh nấm!

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo