Thương Truật

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Thương Truật: Vị Thuốc Quý Trong Đông Y Với Nhiều Công Dụng Tuyệt Vời

Thương truật, hay còn gọi là thương truật nam, là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền, được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường sức khỏe tỳ vị, và điều trị nhiều bệnh lý khác. Với tên khoa học Atractylodes lancea và nhiều tên gọi dân gian như mao truật, sơn tinh, hoặc dương phu, thương truật không chỉ là dược liệu quen thuộc trong Đông y mà còn được y học hiện đại nghiên cứu về các lợi ích sức khỏe tiềm năng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về vị thuốc thương truật, từ đặc điểm, công dụng, cách sử dụng, đến những lưu ý quan trọng khi dùng.

Thương Truật Là Gì?

Thương truật là thân rễ phơi hoặc sấy khô của cây Atractylodes lancea, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Đây là một loại cây thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 30-100 cm, mọc phổ biến ở các vùng đồi núi Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản, và một số khu vực miền núi Việt Nam như Lào Cai, Hà Giang, hoặc Cao Bằng. Cây có lá hình mũi mác, hoa màu trắng hoặc tím nhạt, và thân rễ mập, chứa nhiều hoạt chất dược liệu. Thân rễ là bộ phận chính được sử dụng làm thuốc, có mùi thơm đặc trưng và vị hơi đắng.

Theo Đông y, thương truật có vị cay, đắng, tính ôn, quy vào các kinh Tỳ, Vị, và Can. Vị thuốc này được dùng để kiện tỳ, táo thấp, hóa đờm, và điều trị các chứng tiêu hóa kém, đầy bụng, tiêu chảy, hoặc phù nề. Y học hiện đại ghi nhận thương truật chứa các hợp chất như atractylodin, β-eudesmol, hinesol, và tinh dầu, mang lại tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, và cải thiện chức năng tiêu hóa.

Đặc Điểm Của Thương Truật

  • Hình dạng: Thân rễ hình trụ hoặc khối bất định, dài 3-10 cm, đường kính 1-2 cm, bề mặt xù xì với các nếp nhăn và vết rễ con.
  • Màu sắc: Vỏ ngoài nâu xám hoặc nâu đen, bên trong màu trắng ngà hoặc vàng nhạt.
  • Mùi và vị: Mùi thơm đặc trưng, vị cay nhẹ, đắng, hơi tê lưỡi khi nhai.
  • Thu hoạch: Thường vào mùa thu hoặc đông, khi cây 2-3 năm tuổi, thân rễ được đào lên, rửa sạch, thái lát, và phơi khô.

Công Dụng Của Thương Truật Theo Đông Y Và Y Học Hiện Đại

Thương truật được xem là một vị thuốc kiện tỳ, táo thấp, có khả năng cải thiện chức năng tiêu hóa, giảm phù nề, và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý. Dưới đây là các công dụng chính của thương truật:

1. Kiện Tỳ, Hỗ Trợ Tiêu Hóa

Thương truật có tác dụng kiện tỳ, kích thích tiêu hóa, giúp cải thiện tình trạng đầy bụng, khó tiêu, chán ăn, và tiêu chảy do tỳ vị hư yếu. Theo Đông y, tỳ là cơ quan chủ về tiêu hóa và vận hóa, và thương truật giúp tăng cường chức năng này, phù hợp cho người suy nhược, ăn uống kém.

Nghiên cứu hiện đại cho thấy các hợp chất như atractylodin và tinh dầu trong thương truật có khả năng kích thích tiết dịch tiêu hóa, tăng nhu động ruột, và giảm triệu chứng rối loạn tiêu hóa.

2. Táo Thấp, Giảm Phù Nề

Thương truật được sử dụng để táo thấp, tức là loại bỏ tình trạng ẩm ướt trong cơ thể, giúp giảm phù nề, nặng nề cơ thể, hoặc các triệu chứng do thấp nhiệt như đau khớp, mệt mỏi. Vị thuốc này thường được dùng cho người bị phù nề do thận yếu hoặc tỳ hư.

3. Hóa Đờm, Trị Ho

Thương truật có tác dụng hóa đờm, giúp làm loãng đờm và cải thiện các triệu chứng ho đờm, đặc biệt trong các bệnh viêm phế quản hoặc cảm lạnh. Tinh dầu trong thương truật có tác dụng kháng khuẩn, hỗ trợ làm sạch đường hô hấp.

4. An Thai, Hỗ Trợ Phụ Nữ Mang Thai

Trong Đông y, thương truật được dùng để an thai, giúp ổn định thai nhi và giảm nguy cơ sảy thai do tỳ hư hoặc khí huyết kém. Vị thuốc này thường được kết hợp với các dược liệu khác như bạch truật, hoài sơn để tăng hiệu quả.

5. Chống Viêm, Kháng Khuẩn

Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng chiết xuất thương truật có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn mạnh, đặc biệt đối với các vi khuẩn như Staphylococcus aureusEscherichia coli. Điều này khiến thương truật trở thành một lựa chọn tiềm năng trong điều trị nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm.

6. Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Mắt

Thương truật có tác dụng sơ can, sáng mắt, được dùng để cải thiện các triệu chứng mờ mắt, quáng gà, hoặc viêm kết mạc do can hỏa hoặc thấp nhiệt. Một số bài thuốc kết hợp thương truật với cúc hoa, kỷ tử để tăng hiệu quả.

7. Tăng Cường Sức Đề Kháng

Thương truật giúp bổ khí, tăng cường sức đề kháng, đặc biệt ở những người suy nhược, dễ mắc bệnh khi thời tiết thay đổi. Các polysaccharides trong thương truật có tác dụng kích thích hệ miễn dịch, tăng sản xuất tế bào miễn dịch.

Các Bài Thuốc Sử Dụng Thương Truật

Thương truật thường được sử dụng dưới dạng thuốc sắc, bột, viên hoàn, hoặc ngâm rượu. Dưới đây là một số bài thuốc phổ biến từ thương truật:

1. Bài Thuốc Trị Đầy Bụng, Khó Tiêu

  • Thành phần: Thương truật 12g, bạch truật 12g, trần bì 8g, hoắc hương 10g.
  • Cách dùng: Sắc với 400ml nước, còn 200ml, chia 2 lần uống trong ngày.
  • Công dụng: Kiện tỳ, hóa thấp, trị đầy bụng, khó tiêu, chán ăn.

2. Bài Thuốc Trị Phù Nề, Tỳ Hư

  • Thành phần: Thương truật 12g, phục linh 12g, ý dĩ 16g, cam thảo 6g.
  • Cách dùng: Sắc uống hoặc tán bột làm viên hoàn, dùng 10-12g/ngày.
  • Công dụng: Táo thấp, lợi tiểu, giảm phù nề, nặng nề cơ thể.

3. Bài Thuốc Trị Ho Đờm

  • Thành phần: Thương truật 10g, cát cánh 10g, hạnh nhân 8g, cam thảo 6g.
  • Cách dùng: Sắc với 400ml nước, còn 200ml, chia 2 lần uống trong ngày.
  • Công dụng: Hóa đờm, thông phế, trị ho đờm, viêm phế quản.

4. Bài Thuốc An Thai

  • Thành phần: Thương truật 10g, bạch truật 12g, hoài sơn 12g, thục địa 12g.
  • Cách dùng: Sắc uống hoặc làm viên hoàn, dùng 10-15g/ngày.
  • Công dụng: Bổ tỳ, an thai, giảm nguy cơ sảy thai do tỳ hư.

5. Trà Thương Truật

  • Thành phần: Thương truật 5-10g, gừng tươi 3 lát, táo đỏ 3 quả.
  • Cách dùng: Hãm với nước sôi 10-15 phút, uống ấm.
  • Công dụng: Kiện tỳ, kích thích tiêu hóa, phòng cảm lạnh.

Cách Chế Biến Thương Truật

Để đảm bảo hiệu quả và bảo quản lâu dài, thương truật cần được chế biến đúng cách. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:

1. Thương Truật Phơi Khô

  • Rửa sạch thân rễ, thái lát mỏng 2-3 mm, phơi khô tự nhiên hoặc sấy ở nhiệt độ thấp (40-50°C) để giữ nguyên hoạt chất.
  • Công dụng: Dễ bảo quản, phù hợp để sắc thuốc hoặc làm bột.

2. Thương Truật Sao Vàng

  • Thái lát mỏng, sao trên chảo nóng với lửa nhỏ đến khi có màu vàng nhạt và mùi thơm nồng.
  • Công dụng: Tăng tính ôn, kiện tỳ, phù hợp cho người tỳ vị hư hàn.

3. Thương Truật Chích Mật Ong

  • Trộn 1kg thương truật với 200g mật ong, ủ 30 phút, sao nhỏ lửa đến khi khô và có màu vàng nâu.
  • Công dụng: Nhuận tỳ, bổ trung, phù hợp cho người chán ăn, suy nhược.

4. Thương Truật Tán Bột

  • Phơi khô, nghiền thành bột mịn, bảo quản trong lọ kín, dùng làm viên hoàn hoặc pha trà.
  • Công dụng: Tiện lợi, dễ sử dụng, phù hợp cho người bận rộn.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Thương Truật

Mặc dù thương truật là vị thuốc an toàn với liều lượng phù hợp, người dùng cần lưu ý một số điều sau để tránh tác dụng phụ:

  • Liều lượng: Không dùng quá 10-15g/ngày (dạng khô). Dùng quá liều có thể gây khô miệng, nóng trong, hoặc táo bón.
  • Chống chỉ định: Không dùng cho người âm hư, hỏa vượng, táo bón, hoặc phụ nữ mang thai có dấu hiệu động thai, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Tương tác thuốc: Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang dùng thuốc Tây, đặc biệt là thuốc điều trị tiêu hóa hoặc kháng viêm.
  • Nguồn gốc dược liệu: Chọn mua thương truật từ các nhà thuốc uy tín, tránh hàng giả hoặc nhiễm tạp chất.
  • Tư vấn chuyên gia: Người có bệnh lý nền (viêm loét dạ dày, gan, thận) nên tham khảo ý kiến bác sĩ Đông y trước khi sử dụng.

Thương Truật Trong Đời Sống Hiện Đại

Trong cuộc sống hiện đại, thương truật ngày càng được ưa chuộng nhờ tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe. Nhiều sản phẩm thực phẩm chức năng, trà thảo dược, và viên uống chứa chiết xuất thương truật đã xuất hiện trên thị trường, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, đặc biệt là những người gặp vấn đề về tiêu hóa hoặc suy nhược cơ thể.

Ngoài ra, thương truật còn được nghiên cứu ứng dụng trong y học hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực chống viêm, kháng khuẩn, và hỗ trợ điều trị các bệnh tiêu hóa mãn tính. Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy chiết xuất thương truật có tiềm năng trong việc điều trị viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích, và các bệnh liên quan đến thấp nhiệt.

Kết Luận

Thương truật là một vị thuốc quý với nhiều công dụng tuyệt vời, từ kiện tỳ, hỗ trợ tiêu hóa, đến táo thấp, hóa đờm, và an thai. Với sự kết hợp giữa y học cổ truyền và các bằng chứng khoa học hiện đại, thương truật xứng đáng là một lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn chăm sóc sức khỏe một cách tự nhiên. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn, người dùng cần tuân thủ liều lượng, cách chế biến, và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về vị thuốc thương truật. Nếu bạn có thắc mắc hoặc cần tư vấn thêm, hãy liên hệ với các bác sĩ Đông y hoặc nhà thuốc uy tín để được hỗ trợ!

Nguồn tham khảo:

  • Đỗ Tất Lợi, Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, Nhà xuất bản Y học.
  • Viện Dược liệu, Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.
  • Các nghiên cứu về Atractylodes lancea trên PubMed và các nguồn y khoa quốc tế.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo