Tên khác: Con đỉa, Mã hoàng, Mã huỳnh.
Tên khoa học: Hirudo seu Whitmaniae (chủ yếu dùng loài Whitmania pigra, Hirudo nipponica).
Họ: Đỉa có hàm (Hirudinidae).
Hình thái: Đỉa có thân dẹt, màu nâu sẫm hoặc đen, dài 5–15 cm, giác hút ở hai đầu.
Thu hái: Bắt vào mùa hè hoặc thu, chọn con to, khỏe.
Chế biến:
Luộc chín trong nước sôi, phơi/sấy khô ở nhiệt độ thấp.
Tán bột mịn để dễ bảo quản và tránh nguy cơ tái sinh.
Hirudin: Chất chống đông máu mạnh, ức chế thrombin.
Heparin: Hỗ trợ chống huyết khối.
Peptide, sterol, axit amin: Hỗ trợ kháng viêm và điều hòa lipid máu.
Tính vị: Vị mặn, đắng; tính hàn (hoặc bình), hơi độc; quy kinh Can và Bàng quang.
Công dụng:
Phá ứ huyết: Trị kinh nguyệt bế tắc, đau bụng do ứ huyết, tổn thương do chấn thương.
Tiêu ung: Giảm sưng đau, mụn nhọt, tụ máu nội tạng.
Chống đông máu: Kéo dài thời gian đông máu (PT, APTT) và giảm kết tập tiểu cầu.
Chống xơ vữa động mạch: Giảm cholesterol, LDL, triglycerid và ức chế viêm mảng bám.
Bảo vệ não: Giảm tổn thương do thiếu máu cục bộ và xuất huyết não (hiệu quả 91.7% trong 48 ca lâm sàng).
Liều thông thường:
Dạng sắc: 1.5–3g/ngày.
Dạng bột: 0.3–0.5g/lần, tối đa 3g/ngày.
Bài thuốc:
Thủy Điệt Ẩm: Kết hợp với Đại hoàng, Đào nhân, Mang trùng trị ứ huyết, đau bụng.
Thủy Điệt Hoàn: Phối hợp Can tất, Tam lăng, Ngưu tất để phá huyết, tiêu tích.
Trị mỡ máu cao: Bột Thủy điệt 3–5g/ngày, uống 30 ngày.
Kiêng kỵ:
Phụ nữ có thai (nguy cơ sảy thai).
Người thiếu máu, hư nhược không do ứ huyết.
Độc tính: Dùng quá liều gây chóng mặt, xuất huyết.
Nguy cơ tái sinh: Đỉa chưa chế biến kỹ có thể sống lại trong cơ thể.
Thuốc tiêm Hirudin: Điều trị huyết khối, viêm màng tim.
Viên nang Thông tâm lạc: Hỗ trợ tim mạch, tương đương simvastatin.
Phân bố: Chủ yếu ở miền Bắc và Trung Việt Nam, xuất khẩu sang Trung Quốc.
Nguy cơ: Suy giảm số lượng do ô nhiễm và khai thác quá mức.
Thủy điệt là vị thuốc quý với khả năng phá ứ huyết và hỗ trợ tim mạch, nhưng đòi hỏi sử dụng đúng liều lượng và chế biến kỹ lưỡng. Người dùng cần tham vấn thầy thuốc để tránh rủi ro, đặc biệt với phụ nữ có thai hoặc người huyết hư 1811. Thông tin chi tiết có thể tham khảo từ các nguồn uy tín như Dược điển Trung Quốc và nghiên cứu lâm sàng.