Tinidazole

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Tinidazole: Công Dụng, Liều Dùng, Lưu Ý Quan Trọng & So Sánh Với Metronidazole

Tinidazole là kháng sinh đặc trị nhiễm ký sinh trùng và vi khuẩn kỵ khí. Tìm hiểu chi tiết về cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ, so sánh với Metronidazole và những lưu ý khi sử dụng.


1. Tinidazole Là Gì?

Tinidazole là thuốc kháng sinh thuộc nhóm nitroimidazole, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng (amip, Trichomonas, Giardia) và vi khuẩn kỵ khí. Thuốc được FDA phê duyệt từ năm 2004 và là lựa chọn thay thế cho Metronidazole nhờ thời gian bán thải dài, giúp giảm tần suất dùng thuốc.


2. Thành Phần & Cơ Chế Tác Động

2.1. Thành Phần

  • Hoạt chất chính: Tinidazole (500mg hoặc 1000mg/viên).

  • Tá dược: Cellulose, magnesium stearate, silicon dioxide (tùy nhà sản xuất).

2.2. Cơ Chế Hoạt Động

Tinidazole xâm nhập vào tế bào vi sinh vật, chuyển hóa thành chất độc phá hủy DNA, ngăn chặn quá trình sao chép và sửa chữa gene. Cơ chế này giúp tiêu diệt hiệu quả:

  • Ký sinh trùng: Amip, Trichomonas vaginalis, Giardia lamblia.

  • Vi khuẩn kỵ khí: Bacteroides fragilis, Clostridium spp.


3. Công Dụng & Chỉ Định

Tinidazole được chỉ định cho các bệnh lý sau:

  1. Nhiễm amip

    • Amip đường ruột: Tiêu chảy, đau bụng.

    • Amip ngoài ruột: Áp xe gan, viêm phúc mạc.

  2. Nhiễm Trichomonas vaginalis

    • Viêm âm đạo/niệu đạo ở nữ giới và nam giới.

  3. Nhiễm Giardia lamblia

    • Gây tiêu chảy cấp, hội chứng kém hấp thu.

  4. Nhiễm khuẩn kỵ khí

    • Viêm ruột hoại tử, viêm phúc mạc, áp xe não.

  5. Dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật tiêu hóa hoặc phụ khoa.


4. Liều Dùng Chi Tiết

4.1. Liều Dùng Cho Người Lớn

Bệnh Lý Liều Dùng Thời Gian Điều Trị
Nhiễm Trichomonas 2g uống 1 lần duy nhất 1 ngày
Nhiễm amip đường ruột 2g/ngày 3 ngày
Áp xe gan do amip 2g/ngày 5–10 ngày
Nhiễm Giardia 2g uống 1 lần duy nhất 1 ngày
Nhiễm khuẩn kỵ khí 2g/ngày 5–7 ngày

4.2. Liều Dùng Cho Trẻ Em

  • Trẻ ≥ 3 tuổi: 50–60mg/kg/ngày, tối đa 2g/ngày.

  • Trẻ < 3 tuổi: Chưa đủ dữ liệu an toàn – không khuyến cáo.

Lưu ý:

  • Uống thuốc sau khi ăn để giảm kích ứng dạ dày.

  • Không nghiền/nhai viên nén để tránh ảnh hưởng hiệu quả.


5. Tác Dụng Phụ Thường Gặp

  • Thường gặp (10–20%): Buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, vị kim loại trong miệng.

  • Ít gặp (1–5%): Phát ban, ngứa da, rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, táo bón).

  • Hiếm gặp (<1%):

    • Co giật, tê bì chân tay.

    • Giảm bạch cầu, viêm dây thần kinh ngoại biên.

    • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Sốc phản vệ, phù mạch.

Xử lý: Ngưng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện phản ứng nặng.


6. Chống Chỉ Định & Thận Trọng

6.1. Chống Chỉ Định

  • Dị ứng với Tinidazole hoặc nhóm nitroimidazole.

  • Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu (trừ trường hợp nguy cơ tính mạng).

  • Bệnh nhân suy gan nặng.

6.2. Đối Tượng Cần Thận Trọng

  • Phụ nữ cho con bú: Ngưng cho con bú ít nhất 72 giờ sau liều cuối.

  • Người cao tuổi: Điều chỉnh liều nếu có suy giảm chức năng gan.

  • Bệnh nhân động kinh: Tăng nguy cơ co giật.


7. Tương Tác Thuốc & Thực Phẩm

  • Rượu: Gây phản ứng Disulfiram (nôn, đỏ mặt, tim đập nhanh) – tránh dùng trong và sau điều trị ít nhất 3 ngày.

  • Warfarin: Tăng nguy cơ xuất huyết do giảm chuyển hóa warfarin.

  • Thuốc chống động kinh (Phenobarbital): Làm giảm nồng độ Tinidazole trong máu.


8. So Sánh Tinidazole vs Metronidazole

Tiêu Chí Tinidazole Metronidazole
Thời gian bán thải 12–14 giờ 6–8 giờ
Liều dùng 1–2 lần/ngày 2–4 lần/ngày
Hiệu quả Tương đương Tương đương
Tác dụng phụ Ít gây buồn nôn hơn Thường gây vị kim loại
Giá thành Cao hơn (50.000–150.000 VND/hộp) Thấp hơn (20.000–80.000 VND/hộp)

9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Tinidazole có dùng được cho bà bầu không?

  • 3 tháng đầu: Chống chỉ định.

  • 3 tháng giữa/cuối: Chỉ dùng khi lợi ích > rủi ro, theo chỉ định bác sĩ.

Q2: Uống Tinidazole bao lâu thì đỡ?

  • Triệu chứng cải thiện sau 24–48 giờ, nhưng cần uống đủ liệu trình để tránh tái phát.

Q3: Quên liều Tinidazole phải làm sao?

  • Uống ngay khi nhớ ra, nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua. Không uống gấp đôi liều.

Q4: Tinidazole giá bao nhiêu?

  • Tại Việt Nam: 50.000–150.000 VND/hộp (tùy hàm lượng và thương hiệu).


10. Kết Luận

Tinidazole là kháng sinh hiệu quả cho các bệnh nhiễm ký sinh trùng và vi khuẩn kỵ khí, với ưu điểm thời gian bán thải dài giúp giảm số lần dùng thuốc. Tuy nhiên, cần tuân thủ đúng liều lượng, tránh rượu và tham vấn bác sĩ khi có bệnh nền. Để phòng ngừa kháng thuốc, không tự ý mua hoặc ngưng thuốc giữa chừng.

Lưu ý: Tinidazole, công dụng Tinidazole, liều dùng Tinidazole, Tinidazole và Metronidazole, tác dụng phụ Tinidazole, giá Tinidazole.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo