Tinidazole: Công Dụng, Liều Dùng, Lưu Ý Quan Trọng & So Sánh Với Metronidazole
Tinidazole là kháng sinh đặc trị nhiễm ký sinh trùng và vi khuẩn kỵ khí. Tìm hiểu chi tiết về cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ, so sánh với Metronidazole và những lưu ý khi sử dụng.
Tinidazole là thuốc kháng sinh thuộc nhóm nitroimidazole, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng (amip, Trichomonas, Giardia) và vi khuẩn kỵ khí. Thuốc được FDA phê duyệt từ năm 2004 và là lựa chọn thay thế cho Metronidazole nhờ thời gian bán thải dài, giúp giảm tần suất dùng thuốc.
Hoạt chất chính: Tinidazole (500mg hoặc 1000mg/viên).
Tá dược: Cellulose, magnesium stearate, silicon dioxide (tùy nhà sản xuất).
Tinidazole xâm nhập vào tế bào vi sinh vật, chuyển hóa thành chất độc phá hủy DNA, ngăn chặn quá trình sao chép và sửa chữa gene. Cơ chế này giúp tiêu diệt hiệu quả:
Ký sinh trùng: Amip, Trichomonas vaginalis, Giardia lamblia.
Vi khuẩn kỵ khí: Bacteroides fragilis, Clostridium spp.
Tinidazole được chỉ định cho các bệnh lý sau:
Nhiễm amip
Amip đường ruột: Tiêu chảy, đau bụng.
Amip ngoài ruột: Áp xe gan, viêm phúc mạc.
Nhiễm Trichomonas vaginalis
Viêm âm đạo/niệu đạo ở nữ giới và nam giới.
Nhiễm Giardia lamblia
Gây tiêu chảy cấp, hội chứng kém hấp thu.
Nhiễm khuẩn kỵ khí
Viêm ruột hoại tử, viêm phúc mạc, áp xe não.
Dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật tiêu hóa hoặc phụ khoa.
Bệnh Lý | Liều Dùng | Thời Gian Điều Trị |
---|---|---|
Nhiễm Trichomonas | 2g uống 1 lần duy nhất | 1 ngày |
Nhiễm amip đường ruột | 2g/ngày | 3 ngày |
Áp xe gan do amip | 2g/ngày | 5–10 ngày |
Nhiễm Giardia | 2g uống 1 lần duy nhất | 1 ngày |
Nhiễm khuẩn kỵ khí | 2g/ngày | 5–7 ngày |
Trẻ ≥ 3 tuổi: 50–60mg/kg/ngày, tối đa 2g/ngày.
Trẻ < 3 tuổi: Chưa đủ dữ liệu an toàn – không khuyến cáo.
Lưu ý:
Uống thuốc sau khi ăn để giảm kích ứng dạ dày.
Không nghiền/nhai viên nén để tránh ảnh hưởng hiệu quả.
Thường gặp (10–20%): Buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, vị kim loại trong miệng.
Ít gặp (1–5%): Phát ban, ngứa da, rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, táo bón).
Hiếm gặp (<1%):
Co giật, tê bì chân tay.
Giảm bạch cầu, viêm dây thần kinh ngoại biên.
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Sốc phản vệ, phù mạch.
Xử lý: Ngưng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện phản ứng nặng.
Dị ứng với Tinidazole hoặc nhóm nitroimidazole.
Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu (trừ trường hợp nguy cơ tính mạng).
Bệnh nhân suy gan nặng.
Phụ nữ cho con bú: Ngưng cho con bú ít nhất 72 giờ sau liều cuối.
Người cao tuổi: Điều chỉnh liều nếu có suy giảm chức năng gan.
Bệnh nhân động kinh: Tăng nguy cơ co giật.
Rượu: Gây phản ứng Disulfiram (nôn, đỏ mặt, tim đập nhanh) – tránh dùng trong và sau điều trị ít nhất 3 ngày.
Warfarin: Tăng nguy cơ xuất huyết do giảm chuyển hóa warfarin.
Thuốc chống động kinh (Phenobarbital): Làm giảm nồng độ Tinidazole trong máu.
Tiêu Chí | Tinidazole | Metronidazole |
---|---|---|
Thời gian bán thải | 12–14 giờ | 6–8 giờ |
Liều dùng | 1–2 lần/ngày | 2–4 lần/ngày |
Hiệu quả | Tương đương | Tương đương |
Tác dụng phụ | Ít gây buồn nôn hơn | Thường gây vị kim loại |
Giá thành | Cao hơn (50.000–150.000 VND/hộp) | Thấp hơn (20.000–80.000 VND/hộp) |
Q1: Tinidazole có dùng được cho bà bầu không?
3 tháng đầu: Chống chỉ định.
3 tháng giữa/cuối: Chỉ dùng khi lợi ích > rủi ro, theo chỉ định bác sĩ.
Q2: Uống Tinidazole bao lâu thì đỡ?
Triệu chứng cải thiện sau 24–48 giờ, nhưng cần uống đủ liệu trình để tránh tái phát.
Q3: Quên liều Tinidazole phải làm sao?
Uống ngay khi nhớ ra, nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua. Không uống gấp đôi liều.
Q4: Tinidazole giá bao nhiêu?
Tại Việt Nam: 50.000–150.000 VND/hộp (tùy hàm lượng và thương hiệu).
Tinidazole là kháng sinh hiệu quả cho các bệnh nhiễm ký sinh trùng và vi khuẩn kỵ khí, với ưu điểm thời gian bán thải dài giúp giảm số lần dùng thuốc. Tuy nhiên, cần tuân thủ đúng liều lượng, tránh rượu và tham vấn bác sĩ khi có bệnh nền. Để phòng ngừa kháng thuốc, không tự ý mua hoặc ngưng thuốc giữa chừng.
Lưu ý: Tinidazole, công dụng Tinidazole, liều dùng Tinidazole, Tinidazole và Metronidazole, tác dụng phụ Tinidazole, giá Tinidazole.