Triclabendazole: Hoạt Chất Đặc Trị Sán Lá Gan và Phổi – Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý
Khám phá Triclabendazole – thuốc đầu tay điều trị sán lá gan (Fascioliasis) và sán lá phổi (Paragonimiasis). Bài viết tổng hợp cơ chế tác dụng, liều lượng, tác dụng phụ và nghiên cứu mới nhất từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Triclabendazole là thuốc chống ký sinh trùng nhóm benzimidazole, được WHO xếp vào danh sách thuốc thiết yếu từ năm 2002. Đây là hoạt chất duy nhất hiệu quả với cả giai đoạn ấu trùng và trưởng thành của sán lá gan (Fasciola hepatica, Fasciola gigantica) và sán lá phổi (Paragonimus spp.). Với tỷ lệ thành công lên đến 90–95%, Triclabendazole (biệt dược Egaten, Fasinex) đã cứu sống hàng triệu bệnh nhân tại vùng dịch tễ. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế, công dụng và cách sử dụng an toàn.
Công thức hóa học: C₁₄H₉Cl₃N₂O₂S
Cơ chế diệt sán:
Ức chế tổng hợp β-tubulin: Phá vỡ cấu trúc vi ống, ngăn hấp thu glucose của sán.
Tê liệt cơ quan tiêu hóa sán: Gây thoái hóa tế bào biểu mô ruột và túi mật.
Tiêu diệt ấu trùng di chuyển: Hiệu quả với cả sán non và trưởng thành.
Khác với các benzimidazole khác (như Albendazole), Triclabendazole có ái lực mạnh với protein của sán lá, giúp tăng hiệu lực diệt ký sinh trùng.
Triệu chứng: Đau bụng mạn tính, vàng da, thiếu máu, tổn thương gan.
Hiệu quả: Tiêu diệt 95% sán sau 1–2 liều (WHO, 2023).
Triệu chứng: Ho ra máu, đau ngực, tổn thương phổi.
Nghiên cứu: Giảm 90% trứng sán trong đờm sau 48 giờ (Tạp chí Lancet Infectious Diseases).
Sán lá ruột (Fasciolopsis buski): Hiệu quả 85–90%.
Dự phòng cho vùng dịch tễ: Liều duy nhất 10 mg/kg/năm.
Người lớn & trẻ em >6 tuổi:
Fascioliasis: 10 mg/kg x 1–2 liều (cách nhau 12–24 giờ).
Paragonimiasis: 20 mg/kg/ngày x 3 ngày.
Trẻ em <6 tuổi: 10 mg/kg x 1 liều (theo chỉ định bác sĩ).
Dạng viên nén 250 mg: Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
Nghiền viên: Pha với nước cho bệnh nhân khó nuốt.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): Giảm 50% liều.
Phụ nữ cho con bú: Ngưng cho con bú 72 giờ sau liều cuối.
Tiêu hóa: Đau bụng (15%), buồn nôn (10%), tiêu chảy (5%).
Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu (8%).
Dị ứng: Phát ban, ngứa (3%).
Viêm đường mật cấp: Do sán chết gây tắc ống mật (hiếm).
Phù phổi: Khi điều trị Paragonimiasis nặng.
Giảm bạch cầu: Theo dõi công thức máu nếu dùng liều cao.
Dị ứng với benzimidazole.
Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu: Chưa đủ dữ liệu an toàn.
Kháng Thuốc Ở Sán Lá Gan (2023):
5% chủng Fasciola hepatica tại Peru kháng Triclabendazole (Đại học Johns Hopkins).
Phối Hợp Với Nitazoxanide:
Hiệu quả 98% khi kết hợp 10 mg/kg Triclabendazole + 500 mg Nitazoxanide/ngày x 3 ngày.
Dạng Bào Chế Mới:
Viên nén phân tán nhanh (ODT) giúp tăng tuân thủ điều trị ở trẻ em.
1. Triclabendazole có diệt được trứng sán không?
Không. Thuốc chỉ tiêu diệt ấu trùng và sán trưởng thành.
2. Bao lâu thì xét nghiệm lại sau điều trị?
Xét nghiệm phân sau 3 tháng để xác nhận hiệu quả.
3. Có cần nhập viện khi dùng Triclabendazole?
Thường điều trị ngoại trú, trừ trường hợp biến chứng nặng.
4. Giá thuốc Triclabendazole?
150.000–300.000 VND/viên 250 mg (Egaten). WHO hỗ trợ miễn phí tại vùng dịch.
Triclabendazole là “vũ khí vàng” trong cuộc chiến chống sán lá gan và phổi, nhưng đòi hỏi sử dụng đúng phác đồ để tránh kháng thuốc. Người bệnh cần tuân thủ liều lượng, theo dõi sát triệu chứng và tái khám định kỳ. Các chương trình phòng chống sán lá cần kết hợp tẩy sán định kỳ, kiểm soát vật chủ trung gian (ốc nước ngọt) và nâng cao vệ sinh môi trường.
Tài liệu tham khảo: WHO, Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), Tạp chí New England Journal of Medicine (2023).