Umeclidinium Bromide: Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý Khi Điều Trị COPD
Umeclidinium Bromide là thuốc giãn phế quản nhóm LAMA, dùng điều trị COPD. Tìm hiểu cơ chế tác dụng, hướng dẫn sử dụng, tác dụng phụ và nghiên cứu khoa học.
Umeclidinium Bromide là thuốc kháng cholinergic tác dụng kéo dài (LAMA), được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Thuốc hoạt động bằng cách giãn cơ trơn phế quản, cải thiện luồng khí và giảm triệu chứng khó thở. Umeclidinium Bromide thường được phối hợp với các thuốc khác như Vilanterol trong liệu pháp kết hợp (ví dụ: Anoro Ellipta).
Tên hóa học: (1R,2R,4S,5S,7s)-7-[(Hydroxydi-2-thienylacetyl)oxy]-9,9-dimethyl-3-oxa-9-azoniatricyclo[3.3.1.02,4]nonane bromide
Công thức: C₂₉H₃₄BrNO₃S₂
Khối lượng phân tử: 622.62 g/mol
Ức chế thụ thể muscarinic (M3): Umeclidinium Bromide liên kết với thụ thể M3 trên cơ trơn phế quản, ngăn chặn tác dụng của acetylcholine – chất gây co thắt phế quản.
Giãn phế quản kéo dài: Tác dụng kéo dài 24 giờ, giúp bệnh nhân COPD thở dễ dàng hơn.
Giảm khó thở, ho, đờm: Umeclidinium Bromide cải thiện chỉ số FEV1 (thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây) lên 150–200ml (theo nghiên cứu đăng trên New England Journal of Medicine).
Phòng ngừa đợt cấp COPD: Giảm 20–25% tần suất đợt cấp khi dùng đều đặn.
Anoro Ellipta (Umeclidinium + Vilanterol): Kết hợp LAMA và LABA (chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài), tăng hiệu quả giãn phế quản.
Dạng hít: Bột khô trong thiết bị Ellipta, liều 62.5mcg/liều (tương đương 55mcg Umeclidinium).
Cách dùng: Hít 1 lần/ngày, vào cùng một thời điểm.
Bệnh nhân COPD từ 18 tuổi trở lên.
Không dùng cho người dị ứng với thành phần thuốc.
Rửa miệng sau khi hít: Ngăn ngừa tác dụng phụ như khô miệng, nhiễm nấm Candida.
Không dùng cắt cơn hen suyễn: Umeclidinium Bromide chỉ dùng duy trì, không có tác dụng nhanh.
Thường gặp: Khô miệng (10–15%), táo bón (5%), đau đầu (3%).
Hiếm gặp: Bí tiểu, tăng nhịp tim, dị ứng (phát ban, phù mạch).
Dị ứng với Umeclidinium Bromide hoặc lactose (thành phần phụ).
Bệnh tăng nhãn áp góc đóng, phì đại tuyến tiền liệt.
Thuốc | Thời Gian Tác Dụng | Ưu Điểm | Nhược Điểm |
---|---|---|---|
Umeclidinium | 24 giờ | Ít tương tác thuốc | Giá thành cao |
Tiotropium | 24 giờ | Nhiều dữ liệu lâm sàng | Tăng nguy cơ tim mạch |
Aclidinium | 12 giờ | Dùng 2 lần/ngày, phù hợp một số bệnh nhân | Hiệu quả thấp hơn |
Hiệu quả lâu dài: Nghiên cứu IMPACT (2018) trên 10,000 bệnh nhân cho thấy phối hợp Umeclidinium/Vilanterol giảm 25% tỷ lệ nhập viện do COPD.
Ứng dụng trong hen suyễn: Đang thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III cho bệnh nhân hen kháng trị.
Q: Umeclidinium Bromide có dùng được cho bà bầu không?
A: Chưa đủ dữ liệu. Cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ và tham khảo bác sĩ.
Q: Giá thuốc Umeclidinium bao nhiêu?
A: Khoảng 1.500.000 – 2.000.000 VND/hộp 30 liều (tùy nhà thuốc).
Q: Quên hít thuốc thì xử lý thế nào?
A: Hít ngay khi nhớ ra, nhưng không hít gấp đôi liều.
Umeclidinium Bromide là lựa chọn hiệu quả và an toàn để kiểm soát COPD, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Người dùng cần tuân thủ đúng hướng dẫn và tái khám định kỳ để theo dõi tiến triển bệnh.
Lưu ý:
“Umeclidinium Bromide”, “điều trị COPD”, “thuốc giãn phế quản LAMA”, “Anoro Ellipta”, “cơ chế Umeclidinium”.
Xem thêm: “Các nhóm thuốc điều trị COPD phổ biến”.
Nguồn tham khảo: Dẫn nguồn FDA, nghiên cứu từ NEJM và GOLD (Sáng kiến Toàn cầu về Bệnh Phổi tắc nghẽn mãn tính).
Bài viết cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật nghiên cứu mới và giải đáp thắc mắc thực tế