Viễn chí

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

VỊ THUỐC VIỄN CHÍ (Polygala tenuifolia)

Tên khác: Viễn chí, Tiểu thảo, Viễn chí nhân, Yuan Zhi (Trung Quốc).
Họ: Polygalaceae (Viễn chí).
Bộ phận dùng: Rễ phơi khô (Radix Polygalae).


1. Đặc điểm thực vật & Phân bố

  • Mô tả: Cây thân thảo, cao 20–40 cm, lá nhỏ mọc so le, hoa màu tím hoặc trắng.

  • Phân bố: Chủ yếu ở Trung Quốc (Tứ Xuyên, Hà Bắc), một số vùng núi Việt Nam.


2. Thành phần hóa học

  • Saponin triterpenoid: Polygalasaponin, Senegin (tác dụng an thần, long đờm).

  • Xanthone: Mangiferin, 1,3,7-trihydroxyxanthone (chống oxy hóa).

  • Polygalitol: Hỗ trợ chức năng thần kinh.

  • Tinh dầu: Cineol, α-terpineol.


3. Công dụng y học

Theo Y học cổ truyền

  • An thần, định tâm: Trị mất ngủ, lo âu, hồi hộp, hay quên.

  • Trừ đờm: Giảm ho, hen suyễn, đờm đặc.

  • Thông khiếu: Cải thiện thính lực, thị lực.

  • Giảm sưng viêm: Dùng trong chứng viêm họng, viêm amidan.

Theo Y học hiện đại

  • Bảo vệ thần kinh: Kích thích sản sinh BDNF (yếu tố dinh dưỡng thần kinh), hỗ trợ điều trị trầm cảm, Alzheimer.

  • Chống oxy hóa: Giảm stress oxy hóa tế bào.

  • Kháng khuẩn: Ức chế vi khuẩn gây viêm đường hô hấp.


4. Cách dùng & Liều lượng

  • Sắc thuốc: 3–9g rễ khô sắc với 500ml nước, uống 2 lần/ngày.

  • Tán bột: Trộn mật ong, uống 1–3g/ngày.

  • Kết hợp với các vị thuốc khác:

    • Trị mất ngủ: Viễn chí + Táo nhân + Phục thần.

    • Trị ho đờm: Viễn chí + Cát cánh + Cam thảo.


5. Lưu ý & Chống chỉ định

  • Không dùng cho:

    • Phụ nữ mang thai (kích thích co bóp tử cung).

    • Người âm hư, nhiệt thịnh (háo khát, lưỡi đỏ, môi khô).

    • Bệnh nhân xuất huyết hoặc dùng thuốc chống đông.

  • Tác dụng phụ: Buồn nôn, chóng mặt (nếu dùng quá liều).


6. Bài thuốc ứng dụng

  1. Trị mất ngủ, hay quên:

    • Viễn chí 8g + Đương quy 10g + Long nhãn 12g + Táo nhân 10g. Sắc uống trước khi ngủ.

  2. Trị ho có đờm:

    • Viễn chí 6g + Cát cánh 8g + Bán hạ 6g + Cam thảo 4g. Sắc uống 3 lần/ngày.


7. Nghiên cứu khoa học

  • Cải thiện trí nhớ: Chiết xuất Viễn chí tăng khả năng học tập và ghi nhớ ở chuột thí nghiệm (Journal of Ethnopharmacology, 2018).

  • Chống trầm cảm: Saponin trong Viễn chí kích thích sản xuất serotonin và dopamine (Phytomedicine, 2020).


8. Phân biệt Viễn chí với các vị thuốc khác

Vị thuốc Công dụng chính Đặc điểm
Viễn chí An thần, trừ đờm, thông khiếu Rễ nhỏ, vỏ ngoài màu nâu xám
Táo nhân An thần, trị mất ngủ Hạt táo chua, vị chát
Bá tử nhân Dưỡng tâm, nhuận tràng Hạt thông, vị ngọt nhẹ

⚠️ Lưu ý:

  • Viễn chí cần được bào chế (sao với Cam thảo hoặc Gừng) để giảm tính kích ứng.

  • Không dùng liều cao hoặc kéo dài mà không có chỉ định của thầy thuốc.

Kết luận: Viễn chí là vị thuốc quý cho hệ thần kinh và hô hấp, nhưng cần sử dụng đúng liều lượng và phối hợp với các dược liệu khác để tăng hiệu quả. Tham khảo lương y trước khi dùng! 🌿

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo